Bài 41 — Mốc thời gian và diễn biến
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Dựa vào mốc quá khứ, hiện tại, tương lai và tốc độ diễn biến để chọn trạng từ; phân biệt việc đã xong, sắp xảy ra, lặp lại và thay đổi dần.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: かつて/いずれ/やがて
Ý nghĩa / cách dùng Trước đây đã từng / một lúc nào đó trong tương lai / rồi, sau một khoảng thời gian.
かつて祖母が住んでいた町を、いずれ訪ねてみたいです。
Tôi muốn một ngày nào đó đến thăm thị trấn bà từng sống.
Từ cần nhớ: すでに/とっくに/前もって
Ý nghĩa / cách dùng Đã, tính đến một thời điểm / đã từ lâu / làm trước để chuẩn bị cho việc sau.
来客の人数を前もって確認しておきました。
Tôi đã xác nhận trước số khách sẽ đến.
Từ cần nhớ: まもなく/今にも/いよいよ
Ý nghĩa / cách dùng Sắp, không bao lâu nữa / tưởng như sắp xảy ra ngay / thời điểm mong đợi hoặc quan trọng đã đến.
何度も練習して、いよいよ明日が発表の日です。
Sau nhiều lần luyện tập, cuối cùng ngày mai cũng đến ngày thuyết trình.
Từ cần nhớ: たちまち/徐々に/次第に/次々に
Ý nghĩa / cách dùng Chỉ trong chốc lát / dần dần / dần theo diễn biến / hết việc hoặc người này đến việc hoặc người khác.
新しい道具の使い方にも、徐々に慣れてきました。
Tôi cũng đã dần quen với cách dùng dụng cụ mới.
Từ cần nhớ: 当分/常に/たびたび/しきりに
Ý nghĩa / cách dùng Trong một thời gian tới / luôn luôn / nhiều lần ở những dịp khác nhau / liên tục, sốt sắng trong một khoảng thời gian.
祖父はしきりに時計を見て、孫の到着を待っていました。
Ông liên tục nhìn đồng hồ, chờ cháu đến.
Từ cần nhớ: ついに/改めて/再び
Ý nghĩa / cách dùng Cuối cùng đạt kết quả / làm lại vào dịp khác hoặc với thái độ mới / một lần nữa.
詳しい日程は、来週改めてお知らせします。
Lịch trình chi tiết sẽ được thông báo lại vào tuần sau.
Điểm dễ nhầm: «徐々に・次第に» đều có thể chỉ thay đổi dần, còn «次々に» nói các việc nối tiếp nhau. «前もって» gắn với chuẩn bị trước một việc; «すでに・とっくに» nhìn lại điều đã xảy ra, trong đó «とっくに» nhấn mạnh đã từ lâu.
Làm bài tập
Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Các lần luyện gần đây
Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

