Bài 37 — Hiểu, nhớ và quyết định
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Nhận biết cách nói về ý tưởng, niềm tin, sự phân vân và việc xử lý thông tin dựa vào diễn biến trước sau của câu.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 振り返る/思いつく/思い込む
Ý nghĩa / cách dùng Nhìn lại quá khứ / chợt nghĩ ra / tin chắc theo suy nghĩ chủ quan.
1年を振り返り、できたこととできなかったことを手帳に書きました。
Tôi nhìn lại một năm và ghi vào sổ tay những việc đã làm được và những việc chưa làm được.
Từ cần nhớ: 思い切る/気づく/気に入る
Ý nghĩa / cách dùng Mạnh dạn quyết định / nhận ra / thấy ưa thích, vừa ý.
庭の広さが気に入り、思い切ってこの家を買いました。
Vì ưng khu vườn rộng, tôi đã mạnh dạn quyết định mua căn nhà này.
Từ cần nhớ: 疑う/信じる/認める/納得する
Ý nghĩa / cách dùng Nghi ngờ / tin tưởng / thừa nhận / hiểu lý do và chấp nhận.
変更の理由を聞いて納得し、新しい予定に賛成しました。
Sau khi nghe lý do thay đổi, tôi hiểu và chấp nhận rồi đồng ý với lịch mới.
Từ cần nhớ: 迷う/悩む/確かめる/比べる
Ý nghĩa / cách dùng Phân vân hoặc lạc đường / trăn trở / kiểm tra cho chắc / so sánh.
どちらの講座を選ぶか迷い、内容と料金を比べました。
Tôi phân vân không biết chọn khóa học nào nên đã so sánh nội dung và học phí.
Từ cần nhớ: 含む/含める/区別する
Ý nghĩa / cách dùng Chứa, bao gồm / tính thêm vào phạm vi / phân biệt các đối tượng.
交通費も予算に含めてから、旅行の日程を決めます。
Sau khi tính cả chi phí đi lại vào ngân sách, tôi sẽ quyết định lịch trình du lịch.
Từ cần nhớ: 判断する/予想する/想像する
Ý nghĩa / cách dùng Đánh giá và đưa ra nhận định / dự đoán kết quả chưa xảy ra / hình dung trong đầu.
小説を読みながら、登場人物が住む町を想像しました。
Trong khi đọc tiểu thuyết, tôi đã hình dung về thị trấn nơi các nhân vật sống.
Điểm dễ nhầm: Đọc dấu hiệu về thời gian và mức độ chắc chắn: nghĩ ra ý tưởng khác với tin chắc vào một điều chưa kiểm chứng. «含む» nói thành phần vốn có, còn «含める» thường nói việc tính thêm vào phạm vi; «予想する» hướng đến kết quả chưa xảy ra, «想像する» là tạo hình dung trong đầu.
Làm bài tập
Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Các lần luyện gần đây
Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

