Jeremy Fuller
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Bài 38 — Chuyển động và thay đổi quanh ta

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 38 — Chuyển động và thay đổi quanh ta

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútChọn từ phù hợp

Mục tiêu bài học

Dựa vào hướng chuyển động và kết quả thay đổi để chọn động từ, đồng thời phân biệt sự vật tự thay đổi với việc con người tác động lên chúng.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 転がる(ころがる)/転がす(ころがす)

Ý nghĩa / cách dùng Lăn / làm lăn; phân biệt vật tự chuyển động với người làm cho vật chuyển động.

例

子どもがボールを転がすと、犬が追いかけました。

Khi đứa trẻ lăn quả bóng, con chó chạy đuổi theo.

02

Từ cần nhớ: 沈む(しずむ)/浮く(うく)/浮かぶ(うかぶ)

Ý nghĩa / cách dùng Chìm / nổi / nổi hoặc hiện lên trong tâm trí; hai từ chỉ nổi có cách dùng chồng lấn.

例

散歩をしていると、新しいアイデアが浮かびました。

Khi đang đi dạo, tôi nảy ra một ý tưởng mới.

03

Từ cần nhớ: 揺れる(ゆれる)/揺らす(ゆらす)

Ý nghĩa / cách dùng Rung, đung đưa / làm rung, lay; chú ý vật rung hay người làm vật rung.

例

風が吹くたびに、窓のカーテンが揺れます。

Mỗi khi gió thổi, rèm cửa sổ lại đung đưa.

04

Từ cần nhớ: 伸びる(のびる)/伸ばす(のばす)/縮む(ちぢむ)/縮める(ちぢめる)

Ý nghĩa / cách dùng Dài ra / kéo dài / co lại / rút ngắn; chọn theo chiều thay đổi và đối tượng chịu tác động.

例

文章が長すぎたので、半分の長さに縮めました。

Vì bài viết quá dài nên tôi đã rút ngắn còn một nửa.

05

Từ cần nhớ: 広がる(ひろがる)/広げる(ひろげる)/重なる(かさなる)/重ねる(かさねる)

Ý nghĩa / cách dùng Lan rộng / mở rộng, trải ra / trùng, chồng lên nhau / xếp chồng, lặp lại.

例

練習を重ねるうちに、できることが増えました。

Qua nhiều lần luyện tập, tôi đã làm được nhiều việc hơn.

06

Từ cần nhớ: 離れる(はなれる)/離す(はなす)/近づく(ちかづく)

Ý nghĩa / cách dùng Rời xa / tách ra, buông ra / tiến lại gần; chú ý khoảng cách tăng hay giảm.

例

鳥に近づくときは、静かに歩いてください。

Khi tiến lại gần chim, hãy bước đi nhẹ nhàng.

Điểm dễ nhầm: Xác định chủ thể chuyển động và vật chịu tác động: «枝が伸びる» khác «手を伸ばす». «浮く・浮かぶ» cùng có thể chỉ nổi trên mặt nước; trong bài này, nghĩa hiện lên trong tâm trí của «浮かぶ» được kiểm tra riêng. Đọc kết quả để phân biệt dài ra với co lại, tiến gần với rời xa.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn từ phù hợp
    1
    まっすぐ立っていた電柱が右に( _ )、今にも倒れそうです。
    Câu 02 · Chọn từ phù hợp
    2
    みかんを坂道に落とすと、くるくる回りながら下まで( _ )。
    Câu 03 · Chọn từ phù hợp
    3
    ボールが床から離れないよう、手で押して( _ )、猫と遊びました。
    Câu 04 · Chọn từ phù hợp
    4
    雨でぬれた階段で足が( _ )、転びそうになりました。
    Câu 05 · Chọn từ phù hợp
    5
    池に投げた石は水の底に( _ )、見えなくなりました。
    Câu 06 · Chọn từ phù hợp
    6
    洗面器の水に木の葉を落とすと、底には落ちず、水面に( _ )。
    Câu 07 · Chọn từ phù hợp
    7
    新しい店の名前を考えていたら、ふと1つの言葉が頭に( _ )。
    Câu 08 · Chọn từ phù hợp
    8
    電車が大きく( _ )ので、つり革につかまりました。
    Câu 09 · Chọn từ phù hợp
    9
    木の枝を前後に何度も( _ )、引っかかっていた帽子を落としました。
    Câu 10 · Chọn từ phù hợp
    10
    春になり、庭の木の枝が長く( _ )、隣の家の塀を越えました。
    Câu 11 · Chọn từ phù hợp
    11
    電話の音がしたので、ソファーに座ったまま手を( _ )、受話器を取りました。
    Câu 12 · Chọn từ phù hợp
    12
    セーターを熱い湯で洗ったら( _ )、袖が短くなってしまいました。
    Câu 13 · Chọn từ phù hợp
    13
    発表の時間が短くなったので、内容を整理して説明を10分から7分に( _ )。
    Câu 14 · Chọn từ phù hợp
    14
    焼きたてのパンを机に置くと、いい匂いが部屋中に( _ )。
    Câu 15 · Chọn từ phù hợp
    15
    道を確認するため、折ってあった地図を机の上に( _ )。
    Câu 16 · Chọn từ phù hợp
    16
    姉の結婚式と資格試験の日が( _ )ので、どちらかを選ばなければなりません。
    Câu 17 · Chọn từ phù hợp
    17
    狭い棚に収まるように、同じ大きさの皿を1枚ずつ( _ )、戸棚にしまいました。
    Câu 18 · Chọn từ phù hợp
    18
    お客さんから電話が来るので、私は今、机から( _ )ことができません。
    Câu 19 · Chọn từ phù hợp
    19
    このボタンは押している間だけ音が鳴り、指を( _ )と止まります。
    Câu 20 · Chọn từ phù hợp
    20
    救急車の音がだんだん大きくなり、こちらに( _ )のが分かりました。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 37 — Hiểu, nhớ và quyết địnhTừ vựng N3Bài sauBài 39 — Thao tác với đồ dùng

    Bài trước

    • Bài 33Từ vay mượn ở nơi làm việc
    • Bài 34Mua sắm và dịch vụ hiện đại
    • Bài 35Di chuyển và hoạt động ngoài trời
    • Bài 36Văn hóa, giải trí và truyền thông
    • Bài 37Hiểu, nhớ và quyết định

    Bài sau

    • Bài 39Thao tác với đồ dùng
    • Bài 40Ứng xử khi có người khác
    • Bài 41Mốc thời gian và diễn biến
    • Bài 42Mức độ, phạm vi và số lượng
    • Bài 43Nối ý và thể hiện lập trường
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©