Bài 38 — Chuyển động và thay đổi quanh ta
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Dựa vào hướng chuyển động và kết quả thay đổi để chọn động từ, đồng thời phân biệt sự vật tự thay đổi với việc con người tác động lên chúng.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 転がる/転がす
Ý nghĩa / cách dùng Lăn / làm lăn; phân biệt vật tự chuyển động với người làm cho vật chuyển động.
子どもがボールを転がすと、犬が追いかけました。
Khi đứa trẻ lăn quả bóng, con chó chạy đuổi theo.
Từ cần nhớ: 沈む/浮く/浮かぶ
Ý nghĩa / cách dùng Chìm / nổi / nổi hoặc hiện lên trong tâm trí; hai từ chỉ nổi có cách dùng chồng lấn.
散歩をしていると、新しいアイデアが浮かびました。
Khi đang đi dạo, tôi nảy ra một ý tưởng mới.
Từ cần nhớ: 揺れる/揺らす
Ý nghĩa / cách dùng Rung, đung đưa / làm rung, lay; chú ý vật rung hay người làm vật rung.
風が吹くたびに、窓のカーテンが揺れます。
Mỗi khi gió thổi, rèm cửa sổ lại đung đưa.
Từ cần nhớ: 伸びる/伸ばす/縮む/縮める
Ý nghĩa / cách dùng Dài ra / kéo dài / co lại / rút ngắn; chọn theo chiều thay đổi và đối tượng chịu tác động.
文章が長すぎたので、半分の長さに縮めました。
Vì bài viết quá dài nên tôi đã rút ngắn còn một nửa.
Từ cần nhớ: 広がる/広げる/重なる/重ねる
Ý nghĩa / cách dùng Lan rộng / mở rộng, trải ra / trùng, chồng lên nhau / xếp chồng, lặp lại.
練習を重ねるうちに、できることが増えました。
Qua nhiều lần luyện tập, tôi đã làm được nhiều việc hơn.
Từ cần nhớ: 離れる/離す/近づく
Ý nghĩa / cách dùng Rời xa / tách ra, buông ra / tiến lại gần; chú ý khoảng cách tăng hay giảm.
鳥に近づくときは、静かに歩いてください。
Khi tiến lại gần chim, hãy bước đi nhẹ nhàng.
Điểm dễ nhầm: Xác định chủ thể chuyển động và vật chịu tác động: «枝が伸びる» khác «手を伸ばす». «浮く・浮かぶ» cùng có thể chỉ nổi trên mặt nước; trong bài này, nghĩa hiện lên trong tâm trí của «浮かぶ» được kiểm tra riêng. Đọc kết quả để phân biệt dài ra với co lại, tiến gần với rời xa.
Làm bài tập
Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Các lần luyện gần đây
Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

