Bài 40 — Ứng xử khi có người khác
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Chọn động từ phù hợp với lời nói, hành động và quan hệ giữa các bên; phân biệt người nhận trách nhiệm, người giao việc và người giữ hộ đồ.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 引き受ける/断る
Ý nghĩa / cách dùng Nhận làm một việc / từ chối lời mời hoặc đề nghị.
通訳を引き受けましたが、別の日の仕事は断りました。
Tôi đã nhận việc phiên dịch, nhưng từ chối công việc vào một ngày khác.
Từ cần nhớ: 励ます/慰める
Ý nghĩa / cách dùng Động viên để người khác có thêm ý chí / an ủi để xoa dịu nỗi buồn.
試合を前に緊張する選手を、コーチが励ましました。
Huấn luyện viên đã động viên vận động viên đang căng thẳng trước trận đấu.
Từ cần nhớ: ほめる/しかる/責める
Ý nghĩa / cách dùng Khen điều tốt / mắng để nhắc sửa hành vi / trách móc về lỗi hoặc trách nhiệm.
失敗した人を責める前に、原因を一緒に考えましょう。
Trước khi trách người mắc lỗi, hãy cùng nhau suy nghĩ về nguyên nhân.
Từ cần nhớ: 隠す/隠れる
Ý nghĩa / cách dùng Giấu một vật hoặc sự việc / bản thân ẩn ở nơi người khác không thấy.
猫は机の下に隠れて、出てきません。
Con mèo trốn dưới bàn và không chịu ra.
Từ cần nhớ: 任せる/譲る
Ý nghĩa / cách dùng Giao cho người khác xử lý / nhường chỗ, đồ vật hoặc quyền sử dụng.
料理は兄に任せて、私はテーブルを片づけました。
Tôi giao việc nấu ăn cho anh trai và dọn bàn.
Từ cần nhớ: 預かる/預ける
Ý nghĩa / cách dùng Nhận giữ hộ / giao đồ của mình cho người khác giữ hộ; chú ý chiều chuyển đồ.
姉から預かった鍵は、引き出しに入れてあります。
Chìa khóa tôi nhận giữ hộ chị gái được cất trong ngăn kéo.
Điểm dễ nhầm: Xác định ai giao và ai nhận: «友人から預かる» là mình giữ hộ, còn «友人に預ける» là nhờ bạn giữ. «励ます・慰める» và «責める・しかる» có phạm vi dùng chồng lấn nên cần đọc cả lời nói và mục đích của hành động.
Làm bài tập
Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

