Eric Lawson
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Bài 40 — Ứng xử khi có người khác

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 40 — Ứng xử khi có người khác

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútChọn từ phù hợp

Mục tiêu bài học

Chọn động từ phù hợp với lời nói, hành động và quan hệ giữa các bên; phân biệt người nhận trách nhiệm, người giao việc và người giữ hộ đồ.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 引き受ける(ひきうける)/断る(ことわる)

Ý nghĩa / cách dùng Nhận làm một việc / từ chối lời mời hoặc đề nghị.

例

通訳を引き受けましたが、別の日の仕事は断りました。

Tôi đã nhận việc phiên dịch, nhưng từ chối công việc vào một ngày khác.

02

Từ cần nhớ: 励ます(はげます)/慰める(なぐさめる)

Ý nghĩa / cách dùng Động viên để người khác có thêm ý chí / an ủi để xoa dịu nỗi buồn.

例

試合を前に緊張する選手を、コーチが励ましました。

Huấn luyện viên đã động viên vận động viên đang căng thẳng trước trận đấu.

03

Từ cần nhớ: ほめる/しかる/責める(せめる)

Ý nghĩa / cách dùng Khen điều tốt / mắng để nhắc sửa hành vi / trách móc về lỗi hoặc trách nhiệm.

例

失敗した人を責める前に、原因を一緒に考えましょう。

Trước khi trách người mắc lỗi, hãy cùng nhau suy nghĩ về nguyên nhân.

04

Từ cần nhớ: 隠す(かくす)/隠れる(かくれる)

Ý nghĩa / cách dùng Giấu một vật hoặc sự việc / bản thân ẩn ở nơi người khác không thấy.

例

猫は机の下に隠れて、出てきません。

Con mèo trốn dưới bàn và không chịu ra.

05

Từ cần nhớ: 任せる(まかせる)/譲る(ゆずる)

Ý nghĩa / cách dùng Giao cho người khác xử lý / nhường chỗ, đồ vật hoặc quyền sử dụng.

例

料理は兄に任せて、私はテーブルを片づけました。

Tôi giao việc nấu ăn cho anh trai và dọn bàn.

06

Từ cần nhớ: 預かる(あずかる)/預ける(あずける)

Ý nghĩa / cách dùng Nhận giữ hộ / giao đồ của mình cho người khác giữ hộ; chú ý chiều chuyển đồ.

例

姉から預かった鍵は、引き出しに入れてあります。

Chìa khóa tôi nhận giữ hộ chị gái được cất trong ngăn kéo.

Điểm dễ nhầm: Xác định ai giao và ai nhận: «友人から預かる» là mình giữ hộ, còn «友人に預ける» là nhờ bạn giữ. «励ます・慰める» và «責める・しかる» có phạm vi dùng chồng lấn nên cần đọc cả lời nói và mục đích của hành động.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn từ phù hợp
    1
    町の祭りの会場係を( _ )、準備から当日の案内まで私が担当することになりました。
    Câu 02 · Chọn từ phù hợp
    2
    その日は出張で行けないので、食事の誘いを丁寧に( _ )。
    Câu 03 · Chọn từ phù hợp
    3
    館長が特別に室内での撮影を( _ )ので、私たちは展示の写真を撮ることができました。
    Câu 04 · Chọn từ phù hợp
    4
    計画が失敗すると、彼は「全部あなたのせいだ」と私ばかりを( _ )。
    Câu 05 · Chọn từ phù hợp
    5
    試験に自信がないと言う後輩を、「練習を続ければ、きっとできる」と( _ )。
    Câu 06 · Chọn từ phù hợp
    6
    楽しみにしていた旅行が中止になって落ち込む妹を、「残念だったね」と優しく( _ )。
    Câu 07 · Chọn từ phù hợp
    7
    先生は私の報告書を読んで、「よく調べてあって、説明も分かりやすい」と( _ )。
    Câu 08 · Chọn từ phù hợp
    8
    母は、約束を破って夜遅く帰った弟を、「連絡もしないで遅くなってはいけない」と厳しく( _ )。
    Câu 09 · Chọn từ phù hợp
    9
    友人は私の変な寝ぐせを見て笑い、髪形をまねして私を( _ )。
    Câu 10 · Chọn từ phù hợp
    10
    大切な打ち合わせなのに、彼は冗談を言って( _ )ばかりで、真面目に話を聞きません。
    Câu 11 · Chọn từ phù hợp
    11
    秘密を守ると約束したのに皆に話してしまい、友人の信頼を( _ )。
    Câu 12 · Chọn từ phù hợp
    12
    壊れていると知りながら「問題なく使えます」とうそをついて売るのは、客を( _ )行為です。
    Câu 13 · Chọn từ phù hợp
    13
    誕生日まで弟に見つからないように、プレゼントを棚の奥に( _ )。
    Câu 14 · Chọn từ phù hợp
    14
    かくれんぼで、弟はカーテンの後ろに( _ )ので、私からは姿が見えなくなりました。
    Câu 15 · Chọn từ phù hợp
    15
    引っ越しの日は通勤時間の混雑を( _ )ため、昼過ぎに出発する予定です。
    Câu 16 · Chọn từ phù hợp
    16
    足の悪い方が乗ってきたので、私は立ち上がって席を( _ )。
    Câu 17 · Chọn từ phù hợp
    17
    留守中の店の管理は、経験のある副店長に( _ )ことにしました。
    Câu 18 · Chọn từ phù hợp
    18
    先輩が席を外す間、私は先輩からかばんを( _ )、戻るまで大切に持っていました。
    Câu 19 · Chọn từ phù hợp
    19
    観光中は身軽に歩きたかったので、自分の大きなかばんを、夕方に受け取る約束でホテルの受付に( _ )。
    Câu 20 · Chọn từ phù hợp
    20
    友人に「1人では決められないから一緒に選んで」と頼まれ、家具選びに( _ )。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 39 — Thao tác với đồ dùngTừ vựng N3Bài sauBài 41 — Mốc thời gian và diễn biến

    Bài trước

    • Bài 35Di chuyển và hoạt động ngoài trời
    • Bài 36Văn hóa, giải trí và truyền thông
    • Bài 37Hiểu, nhớ và quyết định
    • Bài 38Chuyển động và thay đổi quanh ta
    • Bài 39Thao tác với đồ dùng

    Bài sau

    • Bài 41Mốc thời gian và diễn biến
    • Bài 42Mức độ, phạm vi và số lượng
    • Bài 43Nối ý và thể hiện lập trường
    • Bài 44Dáng vẻ và cách hành động
    • Bài 45Tâm trạng qua cách nói quen thuộc
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©