Roger Hart
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Bài 44 — Dáng vẻ và cách hành động

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 44 — Dáng vẻ và cách hành động

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútChọn từ phù hợp

Mục tiêu bài học

Nhận biết trạng thái, chuyển động và cách hành động qua từ tượng hình; dựa vào kết quả để chọn từ phù hợp.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: ぼんやり/うっかり/ぐっすり

Ý nghĩa / cách dùng Mờ nhạt, lơ đãng / vô ý do thiếu chú ý / ngủ say; phân biệt trạng thái kéo dài với một sơ suất.

例

考え事をしていて、うっかり降りる駅を通り過ぎました。

Vì mải suy nghĩ, tôi đã vô ý đi quá ga cần xuống.

02

Từ cần nhớ: そっと/じっと/さっと/すっと

Ý nghĩa / cách dùng Nhẹ nhàng / bất động, chăm chú / nhanh gọn / êm, không vướng; chọn theo cách hành động được mô tả.

例

眠っている猫に、そっと毛布をかけました。

Tôi đã nhẹ nhàng đắp chăn cho con mèo đang ngủ.

03

Từ cần nhớ: ぴったり/ぎっしり/ばらばら

Ý nghĩa / cách dùng Vừa khít, trùng khớp / kín đặc, sát nhau / rời rạc, phân tán; chú ý sự khớp nhau và cách phân bố đồ vật.

例

旅行かばんには服がぎっしり詰まっています。

Quần áo được nhét kín trong va li du lịch.

04

Từ cần nhớ: ぐるぐる/ふらふら/ぶらぶら

Ý nghĩa / cách dùng Xoay vòng liên tục / loạng choạng, không vững / thong dong không có đích cụ thể.

例

風が吹くと、屋根の上の小さな風車がぐるぐる回ります。

Khi gió thổi, chiếc chong chóng nhỏ trên mái nhà xoay vòng liên tục.

05

Từ cần nhớ: にこにこ/にっこり/はきはき/すらすら

Ý nghĩa / cách dùng Tươi cười / mỉm cười / nói rõ ràng, dứt khoát / đọc, nói hoặc viết trôi chảy, không vấp.

例

受付の人がはきはき説明してくれたので、手順がよく分かりました。

Nhân viên tiếp tân giải thích rõ ràng, dứt khoát nên tôi đã hiểu rõ các bước.

06

Từ cần nhớ: こっそり/のんびり/だらだら

Ý nghĩa / cách dùng Lén, không để người khác biết / thư thả / kéo dài lê thê, uể oải; chú ý mục đích và sắc thái đánh giá.

例

仕事のことを忘れて、温泉でのんびり休みました。

Tôi đã quên đi chuyện công việc và nghỉ ngơi thư thả ở suối nước nóng.

Điểm dễ nhầm: «さっと・すっと» và «にこにこ・にっこり» có những ngữ cảnh cùng dùng được; không chỉ dựa vào độ dài của hành động để phân biệt. «はきはき» nhấn mạnh giọng nói rõ ràng, dứt khoát, còn «すらすら» nhấn mạnh không vấp; «のんびり» thường dễ chịu, còn «だらだら» thường mang ý chê.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn từ phù hợp
    1
    朝の霧で向こう岸の建物が( _ )としか見えず、窓の形までは分かりませんでした。
    Câu 02 · Chọn từ phù hợp
    2
    返事を書くつもりだったのに、( _ )忘れてしまい、友人に「返事はまだ?」と聞かれました。
    Câu 03 · Chọn từ phù hợp
    3
    昨夜は夜中に一度も目を覚まさず、朝まで( _ )眠れました。
    Câu 04 · Chọn từ phù hợp
    4
    赤ちゃんを起こさないように、音を立てずにドアを( _ )閉めました。
    Câu 05 · Chọn từ phù hợp
    5
    鳥が飛んでいかないように、カメラを構えて( _ )していました。体は少しも動かしませんでした。
    Câu 06 · Chọn từ phù hợp
    6
    客が来るまで1分しかなかったので、机の上を( _ )片づけました。
    Câu 07 · Chọn từ phù hợp
    7
    引っかかっていた引き出しは、レールを直すと力を入れなくても( _ )開くようになりました。
    Câu 08 · Chọn từ phù hợp
    8
    測って作ったので、このカーテンの長さは窓の高さに( _ )合っています。
    Câu 09 · Chọn từ phù hợp
    9
    この本棚にはすき間がないほど本が( _ )詰まっていて、もう1冊も入りません。
    Câu 10 · Chọn từ phù hợp
    10
    袋が破れ、入っていた豆が床に( _ )落ちました。
    Câu 11 · Chọn từ phù hợp
    11
    洗濯機の丸い窓から、中の服が( _ )回っているのが見えました。
    Câu 12 · Chọn từ phù hợp
    12
    長い坂を登って足に力が入らなくなり、( _ )歩いていたら、友人が腕を支えてくれました。
    Câu 13 · Chọn từ phù hợp
    13
    買う物も行き先も決めず、休日の商店街を( _ )歩きました。
    Câu 14 · Chọn từ phù hợp
    14
    孫が楽しそうに歌う姿を見て、祖母はうれしそうに( _ )笑っていました。
    Câu 15 · Chọn từ phù hợp
    15
    落とした手袋を渡すと、その女性は( _ )笑って、お礼を言いました。
    Câu 16 · Chọn từ phù hợp
    16
    面接では、下を向いて小さな声で話すより、相手の目を見て( _ )答えましょう。
    Câu 17 · Chọn từ phù hợp
    17
    何度も練習した文章なので、途中でつかえずに( _ )読めました。
    Câu 18 · Chọn từ phù hợp
    18
    誕生日を迎える友人に気づかれないよう、ほかの友人たちと( _ )パーティーの準備を進めました。
    Câu 19 · Chọn từ phù hợp
    19
    今度の休みは予定を詰め込まず、海を眺めながら( _ )過ごしたいです。
    Câu 20 · Chọn từ phù hợp
    20
    会議では同じ話が( _ )続き、結論が出ないまま2時間も過ぎました。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 43 — Nối ý và thể hiện lập trườngTừ vựng N3Bài sauBài 45 — Tâm trạng qua cách nói quen thuộc

    Bài trước

    • Bài 39Thao tác với đồ dùng
    • Bài 40Ứng xử khi có người khác
    • Bài 41Mốc thời gian và diễn biến
    • Bài 42Mức độ, phạm vi và số lượng
    • Bài 43Nối ý và thể hiện lập trường

    Bài sau

    • Bài 45Tâm trạng qua cách nói quen thuộc
    • Bài 46Nỗ lực và giúp đỡ nhau
    • Bài 47Lịch hẹn và dòng thời gian
    • Bài 48Số lượng và mức độ trong lời nói
    • Bài 49Hiểu ý khi trao đổi
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©