Bài 44 — Dáng vẻ và cách hành động
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Nhận biết trạng thái, chuyển động và cách hành động qua từ tượng hình; dựa vào kết quả để chọn từ phù hợp.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: ぼんやり/うっかり/ぐっすり
Ý nghĩa / cách dùng Mờ nhạt, lơ đãng / vô ý do thiếu chú ý / ngủ say; phân biệt trạng thái kéo dài với một sơ suất.
考え事をしていて、うっかり降りる駅を通り過ぎました。
Vì mải suy nghĩ, tôi đã vô ý đi quá ga cần xuống.
Từ cần nhớ: そっと/じっと/さっと/すっと
Ý nghĩa / cách dùng Nhẹ nhàng / bất động, chăm chú / nhanh gọn / êm, không vướng; chọn theo cách hành động được mô tả.
眠っている猫に、そっと毛布をかけました。
Tôi đã nhẹ nhàng đắp chăn cho con mèo đang ngủ.
Từ cần nhớ: ぴったり/ぎっしり/ばらばら
Ý nghĩa / cách dùng Vừa khít, trùng khớp / kín đặc, sát nhau / rời rạc, phân tán; chú ý sự khớp nhau và cách phân bố đồ vật.
旅行かばんには服がぎっしり詰まっています。
Quần áo được nhét kín trong va li du lịch.
Từ cần nhớ: ぐるぐる/ふらふら/ぶらぶら
Ý nghĩa / cách dùng Xoay vòng liên tục / loạng choạng, không vững / thong dong không có đích cụ thể.
風が吹くと、屋根の上の小さな風車がぐるぐる回ります。
Khi gió thổi, chiếc chong chóng nhỏ trên mái nhà xoay vòng liên tục.
Từ cần nhớ: にこにこ/にっこり/はきはき/すらすら
Ý nghĩa / cách dùng Tươi cười / mỉm cười / nói rõ ràng, dứt khoát / đọc, nói hoặc viết trôi chảy, không vấp.
受付の人がはきはき説明してくれたので、手順がよく分かりました。
Nhân viên tiếp tân giải thích rõ ràng, dứt khoát nên tôi đã hiểu rõ các bước.
Từ cần nhớ: こっそり/のんびり/だらだら
Ý nghĩa / cách dùng Lén, không để người khác biết / thư thả / kéo dài lê thê, uể oải; chú ý mục đích và sắc thái đánh giá.
仕事のことを忘れて、温泉でのんびり休みました。
Tôi đã quên đi chuyện công việc và nghỉ ngơi thư thả ở suối nước nóng.
Điểm dễ nhầm: «さっと・すっと» và «にこにこ・にっこり» có những ngữ cảnh cùng dùng được; không chỉ dựa vào độ dài của hành động để phân biệt. «はきはき» nhấn mạnh giọng nói rõ ràng, dứt khoát, còn «すらすら» nhấn mạnh không vấp; «のんびり» thường dễ chịu, còn «だらだら» thường mang ý chê.
Làm bài tập
Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

