Bài 49 — Hiểu ý khi trao đổi
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Nhận ra cách diễn đạt tương đương về việc nói, nghe, phản hồi và giữ bí mật; phân biệt các động từ ghép có hình thức gần giống nhau.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 言い出す/言い直す/言い換える
Ý nghĩa / cách dùng Bắt đầu nói ra một chuyện / nói lại cho đúng hoặc rõ hơn / diễn đạt cùng nội dung bằng cách khác.
住所を間違えて言ったことに気づき、すぐに言い直した。
Nhận ra mình đã nói nhầm địa chỉ, tôi liền nói lại cho đúng.
Từ cần nhớ: 言い返す/言い争う/話し合う
Ý nghĩa / cách dùng Đáp lại để phản đối / cãi nhau bằng lời / bàn bạc với nhau.
予定が合わなかったので、別の日にできないか話し合った。
Vì lịch không khớp nhau nên chúng tôi đã bàn xem có thể chuyển sang ngày khác hay không.
Từ cần nhớ: 聞き返す/聞き取る/耳にする
Ý nghĩa / cách dùng Hỏi lại vì chưa nghe rõ / nghe và nắm được nội dung / nghe thấy, nghe nói.
電話が途切れて、約束の場所を聞き取れなかった。
Điện thoại bị ngắt quãng nên tôi không nghe rõ được địa điểm hẹn.
Từ cần nhớ: 口を出す/口が軽い/口が堅い
Ý nghĩa / cách dùng Xen ý kiến vào việc người khác / hay tiết lộ bí mật / biết giữ bí mật.
口が堅い人でも、秘密を聞くと困ることがある。
Ngay cả người kín miệng đôi khi cũng thấy khó xử khi được nghe chuyện bí mật.
Từ cần nhớ: 話が通じる/話をまとめる/声を落とす
Ý nghĩa / cách dùng Ý muốn nói được đối phương hiểu / tổng hợp nội dung đã trao đổi / hạ giọng nói.
隣の部屋で子どもが寝ていたので、声を落とした。
Vì đứa trẻ đang ngủ ở phòng bên cạnh nên tôi đã hạ giọng.
Điểm dễ nhầm: “言い返す” là đáp lại để phản đối, không chỉ lặp lại câu vừa nói. “聞き返す” là hỏi lại, còn “聞き取る” là nghe và nắm được nội dung; “口が軽い・口が堅い” nói khả năng giữ bí mật, không nói âm lượng.
Làm bài tập
Chọn câu hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với câu đã cho hoặc phần được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Các lần luyện gần đây
Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

