Roger Hart
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Bài 49 — Hiểu ý khi trao đổi

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 49 — Hiểu ý khi trao đổi

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútDiễn đạt tương đương

Mục tiêu bài học

Nhận ra cách diễn đạt tương đương về việc nói, nghe, phản hồi và giữ bí mật; phân biệt các động từ ghép có hình thức gần giống nhau.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 言い出す(いいだす)/言い直す(いいなおす)/言い換える(いいかえる)

Ý nghĩa / cách dùng Bắt đầu nói ra một chuyện / nói lại cho đúng hoặc rõ hơn / diễn đạt cùng nội dung bằng cách khác.

例

住所を間違えて言ったことに気づき、すぐに言い直した。

Nhận ra mình đã nói nhầm địa chỉ, tôi liền nói lại cho đúng.

02

Từ cần nhớ: 言い返す(いいかえす)/言い争う(いいあらそう)/話し合う(はなしあう)

Ý nghĩa / cách dùng Đáp lại để phản đối / cãi nhau bằng lời / bàn bạc với nhau.

例

予定が合わなかったので、別の日にできないか話し合った。

Vì lịch không khớp nhau nên chúng tôi đã bàn xem có thể chuyển sang ngày khác hay không.

03

Từ cần nhớ: 聞き返す(ききかえす)/聞き取る(ききとる)/耳にする(みみにする)

Ý nghĩa / cách dùng Hỏi lại vì chưa nghe rõ / nghe và nắm được nội dung / nghe thấy, nghe nói.

例

電話が途切れて、約束の場所を聞き取れなかった。

Điện thoại bị ngắt quãng nên tôi không nghe rõ được địa điểm hẹn.

04

Từ cần nhớ: 口を出す(くちをだす)/口が軽い(くちがかるい)/口が堅い(くちがかたい)

Ý nghĩa / cách dùng Xen ý kiến vào việc người khác / hay tiết lộ bí mật / biết giữ bí mật.

例

口が堅い人でも、秘密を聞くと困ることがある。

Ngay cả người kín miệng đôi khi cũng thấy khó xử khi được nghe chuyện bí mật.

05

Từ cần nhớ: 話が通じる(はなしがつうじる)/話をまとめる(はなしをまとめる)/声を落とす(こえをおとす)

Ý nghĩa / cách dùng Ý muốn nói được đối phương hiểu / tổng hợp nội dung đã trao đổi / hạ giọng nói.

例

隣の部屋で子どもが寝ていたので、声を落とした。

Vì đứa trẻ đang ngủ ở phòng bên cạnh nên tôi đã hạ giọng.

Điểm dễ nhầm: “言い返す” là đáp lại để phản đối, không chỉ lặp lại câu vừa nói. “聞き返す” là hỏi lại, còn “聞き取る” là nghe và nắm được nội dung; “口が軽い・口が堅い” nói khả năng giữ bí mật, không nói âm lượng.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với câu đã cho hoặc phần được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Diễn đạt tương đương
    1
    会議では、前から感じていた不満を口にした。
    Câu 02 · Diễn đạt tương đương
    2
    食事の途中で、兄が急に留学したいと言い出した。
    Câu 03 · Diễn đạt tương đương
    3
    集合時刻を間違えて伝えたので、すぐに言い直した。
    Câu 04 · Diễn đạt tương đương
    4
    先生は難しい表現を言い換えて説明した。
    Câu 05 · Diễn đạt tương đương
    5
    私が悪いと言われ、思わず言い返した。
    Câu 06 · Diễn đạt tương đương
    6
    駅のベンチで、隣に座った人に話しかけた。
    Câu 07 · Diễn đạt tương đương
    7
    家賃の分け方について、友人と言い争った。
    Câu 08 · Diễn đạt tương đương
    8
    昨夜、夫婦は小さなことで口げんかをした。
    Câu 09 · Diễn đạt tương đương
    9
    旅行の予算について、仲間と話し合った。
    Câu 10 · Diễn đạt tương đương
    10
    相手の声が小さかったので、名前を聞き返した。
    Câu 11 · Diễn đạt tương đương
    11
    車内の放送が速すぎて、駅の名前を聞き取れなかった。
    Câu 12 · Diễn đạt tương đương
    12
    駅前に図書館ができるという話を耳にした。
    Câu 13 · Diễn đạt tương đương
    13
    意見を求められたが、彼は黙っていた。
    Câu 14 · Diễn đạt tương đương
    14
    父は、私の服の選び方にまで口を出す。
    Câu 15 · Diễn đạt tương đương
    15
    あの人は口が軽いので、内緒の話はしないほうがいい。
    Câu 16 · Diễn đạt tương đương
    16
    この友人は口が堅いから、個人的な悩みも安心して話せる。
    Câu 17 · Diễn đạt tương đương
    17
    新しい店のケーキがおいしいと、近所でうわさになっている。
    Câu 18 · Diễn đạt tương đương
    18
    身ぶりも使って説明したら、やっと話が通じた。
    Câu 19 · Diễn đạt tương đương
    19
    会議の最後に、司会者が皆の話をまとめた。
    Câu 20 · Diễn đạt tương đương
    20
    図書館に入ると、2人は声を落として話し続けた。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 48 — Số lượng và mức độ trong lời nóiTừ vựng N3Bài sauBài 50 — Nhìn lại thông tin và kết quả

    Bài trước

    • Bài 44Dáng vẻ và cách hành động
    • Bài 45Tâm trạng qua cách nói quen thuộc
    • Bài 46Nỗ lực và giúp đỡ nhau
    • Bài 47Lịch hẹn và dòng thời gian
    • Bài 48Số lượng và mức độ trong lời nói

    Bài sau

    • Bài 50Nhìn lại thông tin và kết quả
    • Bài 51Giải quyết rắc rối thường ngày
    • Bài 52Quan hệ và sự quan tâm
    • Bài 53Cách làm và những cuộc gặp bất ngờ
    • Bài 54Ý định và sắc thái của người nói
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©