Bài 53 — Cách làm và những cuộc gặp bất ngờ
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Phân biệt cách làm cẩn thận hay sơ qua, trạng thái của người và đồ vật, cùng những sự việc xảy ra tình cờ.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: きちんと/ちゃんと/ざっと
Ý nghĩa / cách dùng Đúng cách và cẩn thận / đầy đủ, đúng như cần làm / sơ qua, đại khái.
説明書をざっと読んでから、必要な部分を詳しく確かめた。
Tôi đọc sơ qua hướng dẫn rồi kiểm tra kỹ phần cần thiết.
Từ cần nhớ: さっぱり~ない/すっきりする
Ý nghĩa / cách dùng Hoàn toàn không / cảm thấy nhẹ nhõm, đầu óc hoặc tâm trạng không còn vướng bận.
難しかった問題がやっと解けて、すっきりした。
Cuối cùng giải được bài toán khó, tôi cảm thấy nhẹ nhõm.
Từ cần nhớ: うろうろする/ごろごろする/ぐずぐずする
Ý nghĩa / cách dùng Đi loanh quanh chưa rõ hướng / nằm dài không làm gì / chần chừ, chưa chịu hành động.
乗り場が分からず、バス停の近くをうろうろした。
Không biết chỗ lên xe, tôi đi loanh quanh gần trạm xe buýt.
Từ cần nhớ: ふわふわする/べたべたする/からからになる
Ý nghĩa / cách dùng Mềm xốp và nhẹ / dính dớp / trở nên khô khốc.
のりが指について、べたべたする。
Keo dính vào ngón tay khiến tay có cảm giác dính dớp.
Từ cần nhớ: たまたま/ばったり会う/いつの間にか
Ý nghĩa / cách dùng Tình cờ / bất ngờ gặp ai / lúc nào không hay.
美術館で、以前一緒に働いていた人にばったり会った。
Tại bảo tàng mỹ thuật, tôi bất ngờ gặp người trước đây từng làm cùng mình.
Điểm dễ nhầm: Các từ có âm lặp không đồng nghĩa: «うろうろ» là đi loanh quanh, «ぐずぐず» là chần chừ. «さっぱり~ない» phủ định hoàn toàn; «いつの間にか» nói không nhận ra sự thay đổi, không nhất thiết sự việc xảy ra nhanh.
Làm bài tập
Chọn câu hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với câu đã cho hoặc phần được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

