Craig Stone
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Bài 53 — Cách làm và những cuộc gặp bất ngờ

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 53 — Cách làm và những cuộc gặp bất ngờ

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútDiễn đạt tương đương

Mục tiêu bài học

Phân biệt cách làm cẩn thận hay sơ qua, trạng thái của người và đồ vật, cùng những sự việc xảy ra tình cờ.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: きちんと/ちゃんと/ざっと

Ý nghĩa / cách dùng Đúng cách và cẩn thận / đầy đủ, đúng như cần làm / sơ qua, đại khái.

例

説明書をざっと読んでから、必要な部分を詳しく確かめた。

Tôi đọc sơ qua hướng dẫn rồi kiểm tra kỹ phần cần thiết.

02

Từ cần nhớ: さっぱり~ない/すっきりする

Ý nghĩa / cách dùng Hoàn toàn không / cảm thấy nhẹ nhõm, đầu óc hoặc tâm trạng không còn vướng bận.

例

難しかった問題がやっと解けて、すっきりした。

Cuối cùng giải được bài toán khó, tôi cảm thấy nhẹ nhõm.

03

Từ cần nhớ: うろうろする/ごろごろする/ぐずぐずする

Ý nghĩa / cách dùng Đi loanh quanh chưa rõ hướng / nằm dài không làm gì / chần chừ, chưa chịu hành động.

例

乗り場が分からず、バス停の近くをうろうろした。

Không biết chỗ lên xe, tôi đi loanh quanh gần trạm xe buýt.

04

Từ cần nhớ: ふわふわする/べたべたする/からからになる

Ý nghĩa / cách dùng Mềm xốp và nhẹ / dính dớp / trở nên khô khốc.

例

のりが指について、べたべたする。

Keo dính vào ngón tay khiến tay có cảm giác dính dớp.

05

Từ cần nhớ: たまたま/ばったり会う(ばったりあう)/いつの間にか(いつのまにか)

Ý nghĩa / cách dùng Tình cờ / bất ngờ gặp ai / lúc nào không hay.

例

美術館で、以前一緒に働いていた人にばったり会った。

Tại bảo tàng mỹ thuật, tôi bất ngờ gặp người trước đây từng làm cùng mình.

Điểm dễ nhầm: Các từ có âm lặp không đồng nghĩa: «うろうろ» là đi loanh quanh, «ぐずぐず» là chần chừ. «さっぱり~ない» phủ định hoàn toàn; «いつの間にか» nói không nhận ra sự thay đổi, không nhất thiết sự việc xảy ra nhanh.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với câu đã cho hoặc phần được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Diễn đạt tương đương
    1
    店に出す商品は、一つずつきちんと包んでください。
    Câu 02 · Diễn đạt tương đương
    2
    明日の集合場所はちゃんと覚えている。
    Câu 03 · Diễn đạt tương đương
    3
    会議の前に、報告書をざっと読んだ。
    Câu 04 · Diễn đạt tương đương
    4
    この説明を2回読んだが、仕組みはさっぱり分からない。
    Câu 05 · Diễn đạt tương đương
    5
    悩みを友人に聞いてもらったら、すっきりした。
    Câu 06 · Diễn đạt tương đương
    6
    引っ越しの荷物を開けたばかりで、部屋の中はめちゃくちゃだ。
    Câu 07 · Diễn đạt tương đương
    7
    留学から帰った兄は、英語をぺらぺら話す。
    Câu 08 · Diễn đạt tương đương
    8
    弟はぶつぶつ言いながら、自分の部屋を片付けていた。
    Câu 09 · Diễn đạt tương đương
    9
    入口が見つからず、建物の周りをうろうろしている。
    Câu 10 · Diễn đạt tương đương
    10
    予定のない日は、家でごろごろすることが多い。
    Câu 11 · Diễn đạt tương đương
    11
    出かける前にぐずぐずしていると、バスに間に合わない。
    Câu 12 · Diễn đạt tương đương
    12
    この枕の中の綿は、ふわふわしている。
    Câu 13 · Diễn đạt tương đương
    13
    ジュースをこぼした床は、まだべたべたしている。
    Câu 14 · Diễn đạt tương đương
    14
    ベランダの植木鉢の土がからからになった。
    Câu 15 · Diễn đạt tương đương
    15
    駅前には、客を待つタクシーがずらっと並んでいた。
    Câu 16 · Diễn đạt tương đương
    16
    部屋の電気をつけると、辺りがぱっと明るくなった。
    Câu 17 · Diễn đạt tương đương
    17
    店のドアが開くと、待っていた客がどっと入ってきた。
    Câu 18 · Diễn đạt tương đương
    18
    本屋でたまたま見つけた本が、今では一番のお気に入りだ。
    Câu 19 · Diễn đạt tương đương
    19
    昨日、出張先の駅で大学時代の友人にばったり会った。
    Câu 20 · Diễn đạt tương đương
    20
    作業に集中していたら、いつの間にか外が暗くなっていた。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 52 — Quan hệ và sự quan tâmTừ vựng N3Bài sauBài 54 — Ý định và sắc thái của người nói

    Bài trước

    • Bài 48Số lượng và mức độ trong lời nói
    • Bài 49Hiểu ý khi trao đổi
    • Bài 50Nhìn lại thông tin và kết quả
    • Bài 51Giải quyết rắc rối thường ngày
    • Bài 52Quan hệ và sự quan tâm

    Bài sau

    • Bài 54Ý định và sắc thái của người nói
    • Bài 55Nỗ lực, năng lực và lựa chọn
    • Bài 56Tổ chức và tham gia hoạt động
    • Bài 57Làm việc đúng quy trình
    • Bài 58Cơ thể và chăm sóc sức khỏe
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©