Walter Fox
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Bài 50 — Nhìn lại thông tin và kết quả

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 50 — Nhìn lại thông tin và kết quả

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútDiễn đạt tương đương

Mục tiêu bài học

Phân biệt dự đoán với kết quả thực tế, nhận ra các cách nói về trí nhớ và việc nhìn; chọn cụm thay thế giữ nguyên nghĩa trong câu.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 思ったより(おもったより)/予想どおり(よそうどおり)/思いがけず(おもいがけず)

Ý nghĩa / cách dùng So với điều đã nghĩ / đúng như dự đoán / bất ngờ, ngoài dự kiến.

例

新しい仕事は思ったより難しかったが、少しずつ慣れてきた。

Công việc mới khó hơn tôi nghĩ, nhưng tôi đã dần quen.

02

Từ cần nhớ: 見当がつく(けんとうがつく)/記憶にある(きおくにある)/見覚えがある(みおぼえがある)

Ý nghĩa / cách dùng Đoán được đại khái / còn nhớ / nhớ là từng nhìn thấy.

例

この写真の建物には見覚えがあるが、名前は思い出せない。

Tôi nhớ đã từng nhìn thấy tòa nhà trong bức ảnh này, nhưng không nhớ ra tên.

03

Từ cần nhớ: 思い違い(おもいちがい)/勘違いする(かんちがいする)/見直す(みなおす)

Ý nghĩa / cách dùng Sự hiểu hoặc nhớ sai / hiểu nhầm / kiểm tra lại.

例

集合時刻を勘違いしていないか、案内を見直した。

Tôi đã xem lại thông báo để kiểm tra xem mình có hiểu nhầm giờ tập trung không.

04

Từ cần nhớ: 見かける(みかける)/見つめる(みつめる)/目に入る(めにはいる)

Ý nghĩa / cách dùng Tình cờ nhìn thấy / nhìn chăm chú / lọt vào tầm mắt.

例

散歩中、パン屋の窓に小さなケーキがあるのが目に入った。

Trong lúc đi dạo, tôi nhìn thấy một chiếc bánh nhỏ trong cửa sổ tiệm bánh mì.

05

Từ cần nhớ: 見送る(みおくる)/見た目(みため)/見たところ(みたところ)

Ý nghĩa / cách dùng Tạm không thực hiện trong dịp này / vẻ ngoài / xét theo vẻ bề ngoài.

例

このいすは見た目がきれいでも、座ってみないと選べない。

Dù chiếc ghế này có vẻ ngoài đẹp, tôi vẫn phải ngồi thử mới chọn được.

06

Từ cần nhớ: 実を言うと(じつをいうと)/要は(ようは)/結局(けっきょく)

Ý nghĩa / cách dùng Nói thật ra / điều cốt yếu là / rốt cuộc.

例

出かけるか迷ったが、結局、家で本を読んで過ごした。

Tôi đã phân vân có nên đi ra ngoài không, nhưng rốt cuộc lại ở nhà đọc sách.

Điểm dễ nhầm: “見当がつく” là đoán được đại khái, không phải biết chính xác. “見覚えがある” chỉ ký ức từng nhìn thấy, chưa chắc đã quen biết người đó; “見送る” trong bài là tạm không thực hiện, không phải tiễn người đi.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với câu đã cho hoặc phần được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Diễn đạt tương đương
    1
    自分で棚を組み立てるのに、思ったより時間がかかった。
    Câu 02 · Diễn đạt tương đương
    2
    日曜日の遊園地は、予想どおり混んでいた。
    Câu 03 · Diễn đạt tương đương
    3
    旅行先で、思いがけず大学時代の友人に会った。
    Câu 04 · Diễn đạt tương đương
    4
    平日の朝から店の前に行列ができていたのは、予想外だった。
    Câu 05 · Diễn đạt tương đương
    5
    前にも同じ修理を頼んだので、費用は見当がつく。
    Câu 06 · Diễn đạt tương đương
    6
    初めて日本で道に迷った日のことは、今も記憶にある。
    Câu 07 · Diễn đạt tương đương
    7
    この絵は見覚えがある。
    Câu 08 · Diễn đạt tương đương
    8
    予約は金曜だと思っていたが、私の思い違いだった。
    Câu 09 · Diễn đạt tương đương
    9
    集合場所を勘違いして、隣の公園で待っていた。
    Câu 10 · Diễn đạt tương đương
    10
    送信する前に、メールの内容を見直した。
    Câu 11 · Diễn đạt tương đương
    11
    休日に市場で会社の先輩を見かけた。
    Câu 12 · Diễn đạt tương đương
    12
    妹は机の上の手紙を見つめていた。
    Câu 13 · Diễn đạt tương đương
    13
    予算が足りず、今回は新しい機械の購入を見送ることにした。
    Câu 14 · Diễn đạt tương đương
    14
    駅を出ると、正面の大きな時計が目に入った。
    Câu 15 · Diễn đạt tương đương
    15
    白い壁に貼った赤いポスターは目立つ。
    Câu 16 · Diễn đạt tương đương
    16
    2台のカメラは見た目が似ているが、機能は違う。
    Câu 17 · Diễn đạt tương đương
    17
    この建物は、見たところ、まだ新しそうだ。
    Câu 18 · Diễn đạt tương đương
    18
    実を言うと、この料理はまだ一度も作ったことがない。
    Câu 19 · Diễn đạt tương đương
    19
    説明が長くなったが、要は約束の時間を守ることだ。
    Câu 20 · Diễn đạt tương đương
    20
    いくつかの部屋を見たが、結局駅に一番近い部屋を借りた。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 49 — Hiểu ý khi trao đổiTừ vựng N3Bài sauBài 51 — Giải quyết rắc rối thường ngày

    Bài trước

    • Bài 45Tâm trạng qua cách nói quen thuộc
    • Bài 46Nỗ lực và giúp đỡ nhau
    • Bài 47Lịch hẹn và dòng thời gian
    • Bài 48Số lượng và mức độ trong lời nói
    • Bài 49Hiểu ý khi trao đổi

    Bài sau

    • Bài 51Giải quyết rắc rối thường ngày
    • Bài 52Quan hệ và sự quan tâm
    • Bài 53Cách làm và những cuộc gặp bất ngờ
    • Bài 54Ý định và sắc thái của người nói
    • Bài 55Nỗ lực, năng lực và lựa chọn
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©