Bài 50 — Nhìn lại thông tin và kết quả
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Phân biệt dự đoán với kết quả thực tế, nhận ra các cách nói về trí nhớ và việc nhìn; chọn cụm thay thế giữ nguyên nghĩa trong câu.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 思ったより/予想どおり/思いがけず
Ý nghĩa / cách dùng So với điều đã nghĩ / đúng như dự đoán / bất ngờ, ngoài dự kiến.
新しい仕事は思ったより難しかったが、少しずつ慣れてきた。
Công việc mới khó hơn tôi nghĩ, nhưng tôi đã dần quen.
Từ cần nhớ: 見当がつく/記憶にある/見覚えがある
Ý nghĩa / cách dùng Đoán được đại khái / còn nhớ / nhớ là từng nhìn thấy.
この写真の建物には見覚えがあるが、名前は思い出せない。
Tôi nhớ đã từng nhìn thấy tòa nhà trong bức ảnh này, nhưng không nhớ ra tên.
Từ cần nhớ: 思い違い/勘違いする/見直す
Ý nghĩa / cách dùng Sự hiểu hoặc nhớ sai / hiểu nhầm / kiểm tra lại.
集合時刻を勘違いしていないか、案内を見直した。
Tôi đã xem lại thông báo để kiểm tra xem mình có hiểu nhầm giờ tập trung không.
Từ cần nhớ: 見かける/見つめる/目に入る
Ý nghĩa / cách dùng Tình cờ nhìn thấy / nhìn chăm chú / lọt vào tầm mắt.
散歩中、パン屋の窓に小さなケーキがあるのが目に入った。
Trong lúc đi dạo, tôi nhìn thấy một chiếc bánh nhỏ trong cửa sổ tiệm bánh mì.
Từ cần nhớ: 見送る/見た目/見たところ
Ý nghĩa / cách dùng Tạm không thực hiện trong dịp này / vẻ ngoài / xét theo vẻ bề ngoài.
このいすは見た目がきれいでも、座ってみないと選べない。
Dù chiếc ghế này có vẻ ngoài đẹp, tôi vẫn phải ngồi thử mới chọn được.
Từ cần nhớ: 実を言うと/要は/結局
Ý nghĩa / cách dùng Nói thật ra / điều cốt yếu là / rốt cuộc.
出かけるか迷ったが、結局、家で本を読んで過ごした。
Tôi đã phân vân có nên đi ra ngoài không, nhưng rốt cuộc lại ở nhà đọc sách.
Điểm dễ nhầm: “見当がつく” là đoán được đại khái, không phải biết chính xác. “見覚えがある” chỉ ký ức từng nhìn thấy, chưa chắc đã quen biết người đó; “見送る” trong bài là tạm không thực hiện, không phải tiễn người đi.
Làm bài tập
Chọn câu hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với câu đã cho hoặc phần được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Các lần luyện gần đây
Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

