Bài 46 — Nỗ lực và giúp đỡ nhau
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Phân biệt giúp đỡ, cùng góp sức, mức độ cố gắng và tình trạng bận rộn qua các cụm từ quen thuộc.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 手を貸す/力を合わせる
Ý nghĩa / cách dùng Giúp một tay / cùng góp sức để làm việc gì.
近所の人たちが力を合わせて、花壇を作った。
Những người hàng xóm đã cùng góp sức làm một bồn hoa.
Từ cần nhớ: 力を入れる/全力を尽くす/精一杯
Ý nghĩa / cách dùng Dốc sức vào việc gì / cố gắng hết sức / hết khả năng có thể.
この学校は、外国語の教育に力を入れている。
Trường này đang chú trọng đầu tư công sức vào việc dạy ngoại ngữ.
Từ cần nhớ: 自ら/進んで
Ý nghĩa / cách dùng Tự mình, chủ động / sẵn lòng chủ động làm.
姉は進んで地域の清掃に参加した。
Chị tôi đã sẵn lòng tham gia hoạt động dọn vệ sinh của khu phố.
Từ cần nhớ: 取りかかる/済ませる/やり直す
Ý nghĩa / cách dùng Bắt tay vào làm / làm cho xong / làm lại.
買い物を済ませてから、夕食の準備に取りかかった。
Sau khi mua sắm xong, tôi bắt tay vào chuẩn bị bữa tối.
Từ cần nhớ: 手が足りない/手が空いている/手が離せない
Ý nghĩa / cách dùng Thiếu người làm / đang rảnh tay / đang bận việc không thể dừng lại.
手が空いている人は、荷物の整理を手伝ってください。
Ai đang rảnh tay thì hãy giúp sắp xếp hành lý.
Điểm dễ nhầm: Các cụm có “手” thường chỉ sự giúp đỡ hoặc tình trạng công việc, không nói về bàn tay theo nghĩa đen. Phân biệt “力を入れる” là chú trọng một việc với “力いっぱい” là dùng sức thật mạnh; “手が離せない” không có nghĩa là thiếu người.
Làm bài tập
Chọn câu hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với câu đã cho hoặc phần được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

