Jeremy Fuller
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Bài 46 — Nỗ lực và giúp đỡ nhau

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 46 — Nỗ lực và giúp đỡ nhau

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútDiễn đạt tương đương

Mục tiêu bài học

Phân biệt giúp đỡ, cùng góp sức, mức độ cố gắng và tình trạng bận rộn qua các cụm từ quen thuộc.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 手を貸す(てをかす)/力を合わせる(ちからをあわせる)

Ý nghĩa / cách dùng Giúp một tay / cùng góp sức để làm việc gì.

例

近所の人たちが力を合わせて、花壇を作った。

Những người hàng xóm đã cùng góp sức làm một bồn hoa.

02

Từ cần nhớ: 力を入れる(ちからをいれる)/全力を尽くす(ぜんりょくをつくす)/精一杯(せいいっぱい)

Ý nghĩa / cách dùng Dốc sức vào việc gì / cố gắng hết sức / hết khả năng có thể.

例

この学校は、外国語の教育に力を入れている。

Trường này đang chú trọng đầu tư công sức vào việc dạy ngoại ngữ.

03

Từ cần nhớ: 自ら(みずから)/進んで(すすんで)

Ý nghĩa / cách dùng Tự mình, chủ động / sẵn lòng chủ động làm.

例

姉は進んで地域の清掃に参加した。

Chị tôi đã sẵn lòng tham gia hoạt động dọn vệ sinh của khu phố.

04

Từ cần nhớ: 取りかかる(とりかかる)/済ませる(すませる)/やり直す(やりなおす)

Ý nghĩa / cách dùng Bắt tay vào làm / làm cho xong / làm lại.

例

買い物を済ませてから、夕食の準備に取りかかった。

Sau khi mua sắm xong, tôi bắt tay vào chuẩn bị bữa tối.

05

Từ cần nhớ: 手が足りない(てがたりない)/手が空いている(てがあいている)/手が離せない(てがはなせない)

Ý nghĩa / cách dùng Thiếu người làm / đang rảnh tay / đang bận việc không thể dừng lại.

例

手が空いている人は、荷物の整理を手伝ってください。

Ai đang rảnh tay thì hãy giúp sắp xếp hành lý.

Điểm dễ nhầm: Các cụm có “手” thường chỉ sự giúp đỡ hoặc tình trạng công việc, không nói về bàn tay theo nghĩa đen. Phân biệt “力を入れる” là chú trọng một việc với “力いっぱい” là dùng sức thật mạnh; “手が離せない” không có nghĩa là thiếu người.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với câu đã cho hoặc phần được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Diễn đạt tương đương
    1
    会場の片付けをしていたら、友人が手を貸してくれた。
    Câu 02 · Diễn đạt tương đương
    2
    班のみんなで力を合わせて、展示の準備をした。
    Câu 03 · Diễn đạt tương đương
    3
    店長は、新しい社員の指導に力を入れている。
    Câu 04 · Diễn đạt tương đương
    4
    初めての大会で、私は最後まで全力を尽くした。
    Câu 05 · Diễn đạt tương đương
    5
    経験は少ないが、任された仕事を精一杯頑張りたい。
    Câu 06 · Diễn đạt tương đương
    6
    運動会では、全員で綱を力いっぱい引いた。
    Câu 07 · Diễn đạt tương đương
    7
    出発の時刻が迫り、なくした切符を必死に探した。
    Câu 08 · Diễn đạt tương đương
    8
    誰にも頼まれなかったが、私は自ら係を引き受けた。
    Câu 09 · Diễn đạt tương đương
    9
    新しい仕事にも、彼は進んで挑戦する。
    Câu 10 · Diễn đạt tương đương
    10
    来月も引き続き、私がこの教室を担当する。
    Câu 11 · Diễn đạt tương đương
    11
    混む前に、銀行での手続きを済ませた。
    Câu 12 · Diễn đạt tương đương
    12
    合計が合わなかったので、計算をやり直した。
    Câu 13 · Diễn đạt tương đương
    13
    学生たちは、それぞれの研究課題に取り組んでいる。
    Câu 14 · Diễn đạt tương đương
    14
    必要な道具がそろい、いよいよ修理に取りかかった。
    Câu 15 · Diễn đạt tương đương
    15
    今日の練習を終えてから、楽器をケースに入れた。
    Câu 16 · Diễn đạt tương đương
    16
    この料理は一つずつ包むので、手間がかかる。
    Câu 17 · Diễn đạt tương đương
    17
    昼の店内は手が足りないので、アルバイトを増やしたい。
    Câu 18 · Diễn đạt tương đương
    18
    今なら手が空いているので、荷物を運ぶのを手伝える。
    Câu 19 · Diễn đạt tương đương
    19
    接客中で手が離せないので、電話に出てもらえますか。
    Câu 20 · Diễn đạt tương đương
    20
    2人で息を合わせて、重い棚を持ち上げた。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 45 — Tâm trạng qua cách nói quen thuộcTừ vựng N3Bài sauBài 47 — Lịch hẹn và dòng thời gian

    Bài trước

    • Bài 41Mốc thời gian và diễn biến
    • Bài 42Mức độ, phạm vi và số lượng
    • Bài 43Nối ý và thể hiện lập trường
    • Bài 44Dáng vẻ và cách hành động
    • Bài 45Tâm trạng qua cách nói quen thuộc

    Bài sau

    • Bài 47Lịch hẹn và dòng thời gian
    • Bài 48Số lượng và mức độ trong lời nói
    • Bài 49Hiểu ý khi trao đổi
    • Bài 50Nhìn lại thông tin và kết quả
    • Bài 51Giải quyết rắc rối thường ngày
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©