Ronald George
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Bài 33 — Từ vay mượn ở nơi làm việc

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 33 — Từ vay mượn ở nơi làm việc

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútChọn từ phù hợp

Mục tiêu bài học

Phân biệt từ vay mượn chỉ nơi làm việc, tài liệu, kế hoạch, thành viên và hoạt động giao tiếp qua các kết hợp từ thông dụng.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: オフィス/パート/スタッフ

Ý nghĩa / cách dùng Văn phòng / việc làm bán thời gian / nhân viên, đội ngũ làm việc.

例

店のスタッフには、午前中だけ働くパートの人もいます。

Trong đội ngũ nhân viên của cửa hàng cũng có người làm bán thời gian chỉ vào buổi sáng.

02

Từ cần nhớ: ファイル/データ/チェック

Ý nghĩa / cách dùng Tệp hoặc bìa hồ sơ / dữ liệu / việc kiểm tra.

例

保存したファイルを開いて、データをチェックしました。

Tôi đã mở tệp được lưu và kiểm tra dữ liệu.

03

Từ cần nhớ: スケジュール/プラン/プロジェクト

Ý nghĩa / cách dùng Lịch trình / kế hoạch, phương án hoặc gói dịch vụ / dự án hướng đến một mục tiêu.

例

プロジェクトの開始に合わせて、来月のスケジュールを調整しました。

Tôi đã điều chỉnh lịch trình tháng sau cho phù hợp với thời điểm dự án bắt đầu.

04

Từ cần nhớ: アイデア/デザイン/サイン

Ý nghĩa / cách dùng Ý tưởng / thiết kế, kiểu dáng / chữ ký hoặc dấu hiệu.

例

新しい袋のデザインについて、皆でアイデアを出しました。

Mọi người đã cùng đưa ra ý tưởng về thiết kế của chiếc túi mới.

05

Từ cần nhớ: テーマ/タイトル/レポート/スピーチ

Ý nghĩa / cách dùng Chủ đề / tiêu đề / báo cáo / bài phát biểu trước người nghe.

例

環境をテーマにしたスピーチに、短いタイトルをつけました。

Tôi đã đặt một tiêu đề ngắn cho bài phát biểu về chủ đề môi trường.

Điểm dễ nhầm: «テーマ» là nội dung được bàn đến, còn «タイトル» là tên gắn cho bài viết hoặc tác phẩm. «メンバー» là thành viên, «チーム» là cả nhóm; «ファイル» có thể chỉ tệp điện tử hoặc bìa dùng để kẹp giấy, nên phải đọc thao tác đi kèm.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn từ phù hợp
    1
    社員が増えて今の事務所が狭くなったため、駅前の広い( _ )に引っ越します。
    Câu 02 · Chọn từ phù hợp
    2
    子供が学校にいる間だけ働けるよう、正社員ではなく、1日4時間の( _ )として採用されました。
    Câu 03 · Chọn từ phù hợp
    3
    領収書に穴を開け、月ごとに分けて( _ )にとじておくと、後で探しやすくなります。
    Câu 04 · Chọn từ phù hợp
    4
    アンケートで集めた年齢や購入金額などの( _ )を分析し、商品の改善に役立てます。
    Câu 05 · Chọn từ phù hợp
    5
    打ち合わせの日時を決めるため、手帳を開いて来週の( _ )を確認しました。
    Câu 06 · Chọn từ phù hợp
    6
    出張先のホテルを予約するとき、宿泊と朝食がセットになった( _ )を選びました。
    Câu 07 · Chọn từ phù hợp
    7
    新しい商品を開発するため、3つの部署が協力して、半年間の( _ )を進めています。
    Câu 08 · Chọn từ phù hợp
    8
    会議中に、商品の箱を再利用できるようにしてはどうかという( _ )が浮かびました。
    Câu 09 · Chọn từ phù hợp
    9
    新しい制服の( _ )は、細いしま模様と丸いえりが特徴です。
    Câu 10 · Chọn từ phù hợp
    10
    書類を送る前に、名前や数字に間違いがないか、もう一度( _ )をしてください。
    Câu 11 · Chọn từ phù hợp
    11
    注文数を10個ではなく100個と入力する( _ )をしてしまい、すぐに訂正しました。
    Câu 12 · Chọn từ phù hợp
    12
    内容に同意したことを示すため、契約書の最後に自分の名前で( _ )をしました。
    Câu 13 · Chọn từ phù hợp
    13
    今日から私たちの研究会に新しい( _ )として加わる佐藤さんを、皆さんに紹介します。
    Câu 14 · Chọn từ phù hợp
    14
    社員を5人ずつの( _ )に分け、それぞれにリーダーを1人決めました。
    Câu 15 · Chọn từ phù hợp
    15
    メンバーの意見をまとめ、仕事の分担を決めて皆を導くのが、( _ )の役割です。
    Câu 16 · Chọn từ phù hợp
    16
    店内で商品が見つからない場合は、制服を着た( _ )にお尋ねください。
    Câu 17 · Chọn từ phù hợp
    17
    今度の研修では「職場でのコミュニケーション」を( _ )にして、話し合う予定です。
    Câu 18 · Chọn từ phù hợp
    18
    記事の内容が一目で分かるように、短くて覚えやすい( _ )をつけました。
    Câu 19 · Chọn từ phù hợp
    19
    工場を見学して分かったことを( _ )にまとめ、上司に提出しました。
    Câu 20 · Chọn từ phù hợp
    20
    送別会で皆の前に立ち、これまでお世話になったお礼を3分ほどの( _ )で伝えました。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 32 — Đánh giá công việc và lựa chọnTừ vựng N3Bài sauBài 34 — Mua sắm và dịch vụ hiện đại

    Bài trước

    • Bài 28Giữ đồ, làm khô và nấu nướng
    • Bài 29Tính chất của đồ vật và không gian
    • Bài 30Cảm xúc trước thay đổi
    • Bài 31Tính cách trong tập thể
    • Bài 32Đánh giá công việc và lựa chọn

    Bài sau

    • Bài 34Mua sắm và dịch vụ hiện đại
    • Bài 35Di chuyển và hoạt động ngoài trời
    • Bài 36Văn hóa, giải trí và truyền thông
    • Bài 37Hiểu, nhớ và quyết định
    • Bài 38Chuyển động và thay đổi quanh ta
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©