Bài 33 — Từ vay mượn ở nơi làm việc
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Phân biệt từ vay mượn chỉ nơi làm việc, tài liệu, kế hoạch, thành viên và hoạt động giao tiếp qua các kết hợp từ thông dụng.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: オフィス/パート/スタッフ
Ý nghĩa / cách dùng Văn phòng / việc làm bán thời gian / nhân viên, đội ngũ làm việc.
店のスタッフには、午前中だけ働くパートの人もいます。
Trong đội ngũ nhân viên của cửa hàng cũng có người làm bán thời gian chỉ vào buổi sáng.
Từ cần nhớ: ファイル/データ/チェック
Ý nghĩa / cách dùng Tệp hoặc bìa hồ sơ / dữ liệu / việc kiểm tra.
保存したファイルを開いて、データをチェックしました。
Tôi đã mở tệp được lưu và kiểm tra dữ liệu.
Từ cần nhớ: スケジュール/プラン/プロジェクト
Ý nghĩa / cách dùng Lịch trình / kế hoạch, phương án hoặc gói dịch vụ / dự án hướng đến một mục tiêu.
プロジェクトの開始に合わせて、来月のスケジュールを調整しました。
Tôi đã điều chỉnh lịch trình tháng sau cho phù hợp với thời điểm dự án bắt đầu.
Từ cần nhớ: アイデア/デザイン/サイン
Ý nghĩa / cách dùng Ý tưởng / thiết kế, kiểu dáng / chữ ký hoặc dấu hiệu.
新しい袋のデザインについて、皆でアイデアを出しました。
Mọi người đã cùng đưa ra ý tưởng về thiết kế của chiếc túi mới.
Từ cần nhớ: テーマ/タイトル/レポート/スピーチ
Ý nghĩa / cách dùng Chủ đề / tiêu đề / báo cáo / bài phát biểu trước người nghe.
環境をテーマにしたスピーチに、短いタイトルをつけました。
Tôi đã đặt một tiêu đề ngắn cho bài phát biểu về chủ đề môi trường.
Điểm dễ nhầm: «テーマ» là nội dung được bàn đến, còn «タイトル» là tên gắn cho bài viết hoặc tác phẩm. «メンバー» là thành viên, «チーム» là cả nhóm; «ファイル» có thể chỉ tệp điện tử hoặc bìa dùng để kẹp giấy, nên phải đọc thao tác đi kèm.
Làm bài tập
Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Các lần luyện gần đây
Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

