Chọn cách viết · Bài 10 — Văn hóa và cảm nhận khi thưởng thức
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Nhận diện cách viết các từ về hoạt động nghệ thuật và cảm nhận, chú ý chữ gần hình và từ đồng âm.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 展覧会/鑑賞・観賞
Ý nghĩa / cách dùng Triển lãm / thưởng thức giá trị nghệ thuật / ngắm vẻ đẹp để thưởng ngoạn
展覧会では、作品の解説を読んでからゆっくり鑑賞した。
Tại triển lãm, tôi đã đọc phần thuyết minh tác phẩm rồi thong thả thưởng thức.
Từ cần nhớ: 公演/劇場/劇団
Ý nghĩa / cách dùng Biểu diễn trước công chúng / nhà hát / đoàn kịch
若い俳優たちの劇団が、来月この劇場で公演を行う。
Đoàn kịch gồm các diễn viên trẻ sẽ biểu diễn tại nhà hát này vào tháng sau.
Từ cần nhớ: 彫刻/絵画/工芸
Ý nghĩa / cách dùng Điêu khắc / hội họa / thủ công mỹ nghệ
この施設には、絵画の教室と木を使った工芸の教室がある。
Cơ sở này có lớp hội họa và lớp thủ công mỹ nghệ sử dụng gỗ.
Từ cần nhớ: 書道/茶道/華道
Ý nghĩa / cách dùng Thư pháp / trà đạo / nghệ thuật cắm hoa
文化祭では書道の作品を展示し、茶道の体験会も開いた。
Tại lễ hội văn hóa, chúng tôi đã trưng bày tác phẩm thư pháp và tổ chức cả buổi trải nghiệm trà đạo.
Từ cần nhớ: 華やか/爽やか/朗らか
Ý nghĩa / cách dùng Lộng lẫy / dễ chịu, sảng khoái / vui vẻ, ôn hòa
華やかな舞台を見た後、爽やかな夜風に当たりながら帰った。
Sau khi xem sân khấu lộng lẫy, tôi trở về trong làn gió đêm dễ chịu.
Điểm dễ nhầm: 「鑑賞」 thường nhấn mạnh thưởng thức giá trị nghệ thuật, còn 「観賞」 thường dùng khi ngắm hoa, cá cảnh. 「公演」 là biểu diễn, khác 「講演」 là nói chuyện trước công chúng. Nhớ phần kana trong 「華やか・爽やか・朗らか」.
Làm bài tập
Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

