Ryan Hall
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N2›Chọn cách viết · Bài 10 — Văn hóa và cảm nhận khi thưởng thức

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn cách viết · Bài 10 — Văn hóa và cảm nhận khi thưởng thức

Luyện từ vựng JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 16 phútChọn cách viết

Mục tiêu bài học

Nhận diện cách viết các từ về hoạt động nghệ thuật và cảm nhận, chú ý chữ gần hình và từ đồng âm.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 展覧会(てんらんかい)/鑑賞・観賞(かんしょう)

Ý nghĩa / cách dùng Triển lãm / thưởng thức giá trị nghệ thuật / ngắm vẻ đẹp để thưởng ngoạn

例

展覧会では、作品の解説を読んでからゆっくり鑑賞した。

Tại triển lãm, tôi đã đọc phần thuyết minh tác phẩm rồi thong thả thưởng thức.

02

Từ cần nhớ: 公演(こうえん)/劇場(げきじょう)/劇団(げきだん)

Ý nghĩa / cách dùng Biểu diễn trước công chúng / nhà hát / đoàn kịch

例

若い俳優たちの劇団が、来月この劇場で公演を行う。

Đoàn kịch gồm các diễn viên trẻ sẽ biểu diễn tại nhà hát này vào tháng sau.

03

Từ cần nhớ: 彫刻(ちょうこく)/絵画(かいが)/工芸(こうげい)

Ý nghĩa / cách dùng Điêu khắc / hội họa / thủ công mỹ nghệ

例

この施設には、絵画の教室と木を使った工芸の教室がある。

Cơ sở này có lớp hội họa và lớp thủ công mỹ nghệ sử dụng gỗ.

04

Từ cần nhớ: 書道(しょどう)/茶道(さどう)/華道(かどう)

Ý nghĩa / cách dùng Thư pháp / trà đạo / nghệ thuật cắm hoa

例

文化祭では書道の作品を展示し、茶道の体験会も開いた。

Tại lễ hội văn hóa, chúng tôi đã trưng bày tác phẩm thư pháp và tổ chức cả buổi trải nghiệm trà đạo.

05

Từ cần nhớ: 華やか(はなやか)/爽やか(さわやか)/朗らか(ほがらか)

Ý nghĩa / cách dùng Lộng lẫy / dễ chịu, sảng khoái / vui vẻ, ôn hòa

例

華やかな舞台を見た後、爽やかな夜風に当たりながら帰った。

Sau khi xem sân khấu lộng lẫy, tôi trở về trong làn gió đêm dễ chịu.

Điểm dễ nhầm: 「鑑賞」 thường nhấn mạnh thưởng thức giá trị nghệ thuật, còn 「観賞」 thường dùng khi ngắm hoa, cá cảnh. 「公演」 là biểu diễn, khác 「講演」 là nói chuyện trước công chúng. Nhớ phần kana trong 「華やか・爽やか・朗らか」.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn cách viết
    1
    市の美術館では、地域の画家が描いた風景画を集めたてんらんかいが開かれている。
    Câu 02 · Chọn cách viết
    2
    音楽の授業で交響曲をかんしょうし、楽器ごとの音色の違いについて話し合った。
    Câu 03 · Chọn cách viết
    3
    祖父は、水槽の中を泳ぐ色鮮やかな魚をかんしょうするのを楽しみにしている。
    Câu 04 · Chọn cách viết
    4
    地元の劇団が新作の芝居をこうえんすると聞き、前売り券を買った。
    Câu 05 · Chọn cách viết
    5
    新しくできたげきじょうは、後ろの席からも舞台がよく見えるように設計されている。
    Câu 06 · Chọn cách viết
    6
    俳優10人からなる小さなげきだんが、全国の学校を回って芝居を見せている。
    Câu 07 · Chọn cách viết
    7
    村に伝わる踊りや太鼓などの伝統げいのうを、若い世代にも受け継いでほしい。
    Câu 08 · Chọn cách viết
    8
    木を削って鳥の形を作るちょうこくの教室で、道具の使い方から習った。
    Câu 09 · Chọn cách viết
    9
    美術の授業では、同じ風景を描いた2枚のかいがを比べて色の使い方を学んだ。
    Câu 10 · Chọn cách viết
    10
    竹を使ったこうげい品の売り場では、職人がかごを編む様子も見られる。
    Câu 11 · Chọn cách viết
    11
    留学生向けのしょどう体験では、筆で自分の好きな漢字を1字書いた。
    Câu 12 · Chọn cách viết
    12
    さどうを習い始め、お茶の飲み方だけでなく客を迎える心構えも学んでいる。
    Câu 13 · Chọn cách viết
    13
    かどうの教室で、花や枝の高さを変えながら全体の形を整える方法を学んだ。
    Câu 14 · Chọn cách viết
    14
    照明がつくと、色とりどりの衣装が輝き、舞台は一気にはなやかになった。
    Câu 15 · Chọn cách viết
    15
    自分の作品が入賞したと聞き、思わずとびあがるほど喜んだ。
    Câu 16 · Chọn cách viết
    16
    朝の公園でさわやかな風を感じながら、野外コンサートの開演を待った。
    Câu 17 · Chọn cách viết
    17
    庭の花がほのかににおう季節になると、窓を開けて読書を楽しむ。
    Câu 18 · Chọn cách viết
    18
    歌の先生はいつもほがらかで、初心者が間違えても笑顔で励ましてくれる。
    Câu 19 · Chọn cách viết
    19
    演奏の合間に冗談を言って客を笑わせる、ようきな歌手が会場を盛り上げた。
    Câu 20 · Chọn cách viết
    20
    普段は公開されない楽器に触れられたことは、私にとってきちょうな経験だった。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn cách viết · Bài 09 — Cải tiến và biến đổi trong sản xuấtTừ vựng N2Bài sauChọn cách viết · Bài 11 — Hợp tác, công bằng và đời sống xã hội

    Bài trước

    • Bài 05Nhà ở và việc sửa chữa hằng ngày
    • Bài 06Thông tin, văn bản và cách đánh giá
    • Bài 07Học thuật và những giá trị được trân trọng
    • Bài 08An toàn và sức chịu đựng
    • Bài 09Cải tiến và biến đổi trong sản xuất

    Bài sau

    • Bài 11Hợp tác, công bằng và đời sống xã hội
    • Bài 12Hàng hóa, thực phẩm và cách chế biến
    • Bài 01Phủ định, lặp lại và vai trò phụ
    • Bài 02Phạm vi, mức độ và vị trí ưu tiên
    • Bài 03Thời điểm, trạng thái và vai trò chính
    © 2012–2026 VNJPCLUB