Chọn cách viết · Bài 06 — Thông tin, văn bản và cách đánh giá
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Phân biệt các chữ Hán gần giống nhau trong từ chỉ tiếp xúc, xử lý thông tin và đánh giá hiệu lực; viết đúng phần kana sau chữ Hán.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 接触/接近/接着
Ý nghĩa / cách dùng Tiếp xúc, chạm vào / tiến gần / dán dính
部品を接着した直後は、接触しないように周囲に物を置かないでください。
Ngay sau khi dán các bộ phận, vui lòng không đặt đồ vật xung quanh để tránh chạm vào chúng.
Từ cần nhớ: 記録/記載/保管
Ý nghĩa / cách dùng Ghi chép, lưu lại / ghi vào văn bản / cất giữ, bảo quản
作業の記録を残し、担当者の名前を記載した用紙と一緒に保管する。
Lưu lại bản ghi công việc và cất giữ cùng tờ giấy có ghi tên người phụ trách.
Từ cần nhớ: 設定/更新/削除
Ý nghĩa / cách dùng Thiết lập / cập nhật / xóa bỏ
古い写真を削除してから、公開する範囲の設定を確認した。
Sau khi xóa ảnh cũ, tôi đã kiểm tra thiết lập phạm vi công khai.
Từ cần nhớ: 澄ます/書き取る
Ý nghĩa / cách dùng Tập trung lắng nghe trong cụm chỉ việc lắng tai / nghe rồi ghi lại
耳を澄まして放送を聞き、集合場所を書き取った。
Tôi lắng tai nghe thông báo rồi ghi lại địa điểm tập trung.
Từ cần nhớ: 有効/無効
Ý nghĩa / cách dùng Có hiệu lực, hữu hiệu / không có hiệu lực
この会員証は今月末まで有効だが、来月からは無効になる。
Thẻ hội viên này có hiệu lực đến cuối tháng này, nhưng từ tháng sau sẽ không còn hiệu lực.
Điểm dễ nhầm: Các từ bắt đầu bằng 「接」 dùng bộ tay, còn 「記録・記載」 dùng 「記」 có bộ ngôn. Phân biệt 「耳を澄ます」 là lắng tai với 「済ます」 là làm cho xong; 「速やか」 không thêm 「み」 sau chữ Hán.
Làm bài tập
Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

