Adam Hall
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N2›Chọn cách viết · Bài 01 — Hợp đồng và quyết định thận trọng

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn cách viết · Bài 01 — Hợp đồng và quyết định thận trọng

Luyện từ vựng JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 16 phútChọn cách viết

Mục tiêu bài học

Chọn chữ Hán theo nghĩa và cách kết hợp từ, đặc biệt với các từ đồng âm chỉ bảo đảm, bồi thường và kiểm soát.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 保証/保障/補償(ほしょう)

Ý nghĩa / cách dùng Bảo đảm chất lượng, độ tin cậy / bảo đảm quyền lợi, cuộc sống / bồi thường tổn thất

例

この店は中古品の品質も保証しており、不具合があれば無料で修理する。

Cửa hàng này bảo đảm cả chất lượng hàng đã qua sử dụng và sửa chữa miễn phí nếu có trục trặc.

02

Từ cần nhớ: 申請(しんせい)/申告(しんこく)/依頼(いらい)

Ý nghĩa / cách dùng Nộp đơn xin phép, xin hưởng chế độ / khai báo thông tin / nhờ, yêu cầu làm việc gì

例

会場を使うには、利用目的を申告したうえで使用許可を申請する。

Để sử dụng địa điểm, cần khai báo mục đích sử dụng rồi nộp đơn xin phép.

03

Từ cần nhớ: 提供(ていきょう)/提出(ていしゅつ)/提示(ていじ)

Ý nghĩa / cách dùng Cung cấp / nộp / đưa ra cho xem

例

窓口で会員証を提示すれば、利用できるサービスについて説明を受けられる。

Nếu xuất trình thẻ hội viên tại quầy, bạn sẽ được giải thích về các dịch vụ có thể sử dụng.

04

Từ cần nhớ: 指示(しじ)/指摘(してき)/指導(しどう)

Ý nghĩa / cách dùng Chỉ thị cách làm / chỉ ra điểm cần chú ý / hướng dẫn để biết cách làm

例

先生は発音の誤りを指摘し、口の動かし方を指導した。

Giáo viên đã chỉ ra lỗi phát âm và hướng dẫn cách cử động miệng.

05

Từ cần nhớ: 抑える/押さえる(おさえる)

Ý nghĩa / cách dùng Kiềm chế, giữ ở mức thấp / giữ chặt bằng lực, nắm được điểm chính

例

撮影の費用を抑えるため、照明は家にあるものを使った。

Để giảm chi phí chụp ảnh, tôi đã dùng những thiết bị chiếu sáng có sẵn ở nhà.

06

Từ cần nhớ: 疑わしい(うたがわしい)/慎重(しんちょう)/不利(ふり)

Ý nghĩa / cách dùng Đáng ngờ / thận trọng / bất lợi

例

情報が正確かどうか疑わしい場合は、判断を急がず慎重に確認する。

Khi còn nghi ngờ thông tin có chính xác hay không, cần kiểm tra cẩn thận thay vì vội đưa ra phán đoán.

Điểm dễ nhầm: Cùng đọc 「ほしょう」 nhưng chất lượng dùng 「保証」, quyền lợi dùng 「保障」, tổn thất dùng 「補償」. Phân biệt 「指示」 là ra chỉ thị với 「支持」 là ủng hộ; 「抑える」 chỉ sự kiềm chế, còn 「押さえる」 có thể chỉ việc dùng tay giữ vật.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn cách viết
    1
    メーカーは、説明書どおりに使用した場合の品質をほしょうしている。
    Câu 02 · Chọn cách viết
    2
    社員が必要な研修を受ける権利は、社内の規定によってほしょうされている。
    Câu 03 · Chọn cách viết
    3
    工事中に隣の家の壁を傷つけたため、修理費を含めて損害をほしょうした。
    Câu 04 · Chọn cách viết
    4
    返却期限を過ぎても本が戻らず、図書館から返却をさいそくする通知が届いた。
    Câu 05 · Chọn cách viết
    5
    説明書だけでは修理できなかったため、専門の業者に点検をいらいした。
    Câu 06 · Chọn cách viết
    6
    市民会館を団体で利用する場合は、希望日の1か月前までに使用許可をしんせいする。
    Câu 07 · Chọn cách viết
    7
    食物アレルギーがある参加者は、宿泊の申し込み時にその内容をしんこくしてください。
    Câu 08 · Chọn cách viết
    8
    大学の相談室では、就職先に迷っている学生に地域の求人情報をていきょうしている。
    Câu 09 · Chọn cách viết
    9
    応募書類は郵送でもよいが、締め切りまでに事務室へていしゅつしなければならない。
    Câu 10 · Chọn cách viết
    10
    割引を受けるには、支払いの前に学生証を店員にていじする必要がある。
    Câu 11 · Chọn cách viết
    11
    責任者は、受付を始める前に名簿を確認するよう担当者にしじした。
    Câu 12 · Chọn cách viết
    12
    同僚に資料の数字の誤りをしてきされ、配布する前に修正できた。
    Câu 13 · Chọn cách viết
    13
    新人が一人でも作業できるよう、先輩が道具の扱い方を丁寧にしどうした。
    Câu 14 · Chọn cách viết
    14
    その会社は、長年の経験を持つ技術者を他社からひきぬくことで開発力を高めた。
    Câu 15 · Chọn cách viết
    15
    強い不満はあったが、相手の説明を最後まで聞こうと怒りをおさえることにした。
    Câu 16 · Chọn cách viết
    16
    屋外の受付では、風で書類が飛ばないよう、手で端をおさえる必要があった。
    Câu 17 · Chọn cách viết
    17
    誰が調べた数字なのか示されておらず、その情報は正確かどうかうたがわしい。
    Câu 18 · Chọn cách viết
    18
    応募者を公平に選ぶため、審査の基準をあらかじめさだめることになった。
    Câu 19 · Chọn cách viết
    19
    一度公開すると取り消しが難しいため、写真の掲載にはしんちょうな判断が求められる。
    Câu 20 · Chọn cách viết
    20
    会場が遠いという理由だけで、地方に住む応募者がふりにならないよう配慮した。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcĐọc Hán tự · Bài 12 — Sinh hoạt và những điều dễ nhận thấyTừ vựng N2Bài sauChọn cách viết · Bài 02 — Khái niệm và cách diễn đạt chính xác

    Bài trước

    • Bài 08Biên tập và cách truyền đạt thông tin
    • Bài 09Xã hội và cách ứng xử với người khác
    • Bài 10Kiểm tra và đánh giá kết quả
    • Bài 11Nghiên cứu và tổ chức hoạt động mới
    • Bài 12Sinh hoạt và những điều dễ nhận thấy

    Bài sau

    • Bài 02Khái niệm và cách diễn đạt chính xác
    • Bài 03Nhân sự và thái độ làm việc
    • Bài 04Thu chi và lợi nhuận kinh doanh
    • Bài 05Nhà ở và việc sửa chữa hằng ngày
    • Bài 06Thông tin, văn bản và cách đánh giá
    © 2012–2026 VNJPCLUB