Chọn cách viết · Bài 01 — Hợp đồng và quyết định thận trọng
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Chọn chữ Hán theo nghĩa và cách kết hợp từ, đặc biệt với các từ đồng âm chỉ bảo đảm, bồi thường và kiểm soát.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 保証/保障/補償
Ý nghĩa / cách dùng Bảo đảm chất lượng, độ tin cậy / bảo đảm quyền lợi, cuộc sống / bồi thường tổn thất
この店は中古品の品質も保証しており、不具合があれば無料で修理する。
Cửa hàng này bảo đảm cả chất lượng hàng đã qua sử dụng và sửa chữa miễn phí nếu có trục trặc.
Từ cần nhớ: 申請/申告/依頼
Ý nghĩa / cách dùng Nộp đơn xin phép, xin hưởng chế độ / khai báo thông tin / nhờ, yêu cầu làm việc gì
会場を使うには、利用目的を申告したうえで使用許可を申請する。
Để sử dụng địa điểm, cần khai báo mục đích sử dụng rồi nộp đơn xin phép.
Từ cần nhớ: 提供/提出/提示
Ý nghĩa / cách dùng Cung cấp / nộp / đưa ra cho xem
窓口で会員証を提示すれば、利用できるサービスについて説明を受けられる。
Nếu xuất trình thẻ hội viên tại quầy, bạn sẽ được giải thích về các dịch vụ có thể sử dụng.
Từ cần nhớ: 指示/指摘/指導
Ý nghĩa / cách dùng Chỉ thị cách làm / chỉ ra điểm cần chú ý / hướng dẫn để biết cách làm
先生は発音の誤りを指摘し、口の動かし方を指導した。
Giáo viên đã chỉ ra lỗi phát âm và hướng dẫn cách cử động miệng.
Từ cần nhớ: 抑える/押さえる
Ý nghĩa / cách dùng Kiềm chế, giữ ở mức thấp / giữ chặt bằng lực, nắm được điểm chính
撮影の費用を抑えるため、照明は家にあるものを使った。
Để giảm chi phí chụp ảnh, tôi đã dùng những thiết bị chiếu sáng có sẵn ở nhà.
Từ cần nhớ: 疑わしい/慎重/不利
Ý nghĩa / cách dùng Đáng ngờ / thận trọng / bất lợi
情報が正確かどうか疑わしい場合は、判断を急がず慎重に確認する。
Khi còn nghi ngờ thông tin có chính xác hay không, cần kiểm tra cẩn thận thay vì vội đưa ra phán đoán.
Điểm dễ nhầm: Cùng đọc 「ほしょう」 nhưng chất lượng dùng 「保証」, quyền lợi dùng 「保障」, tổn thất dùng 「補償」. Phân biệt 「指示」 là ra chỉ thị với 「支持」 là ủng hộ; 「抑える」 chỉ sự kiềm chế, còn 「押さえる」 có thể chỉ việc dùng tay giữ vật.
Làm bài tập
Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

