Đọc Hán tự · Bài 10 — Kiểm tra và đánh giá kết quả
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Đọc đúng từ về kiểm tra, đo lường và đánh giá; phân biệt các từ bắt đầu bằng âm tương tự và động từ thuần Nhật.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 検査/検定/点検
Ý nghĩa / cách dùng Kiểm tra / kiểm tra để đánh giá, chứng nhận năng lực / kiểm tra tình trạng
検定を受ける前に、会場まで乗っていく自転車を点検した。
Trước khi dự kỳ thi chứng nhận năng lực, tôi đã kiểm tra chiếc xe đạp sẽ dùng để đến địa điểm thi.
Từ cần nhớ: 補充/補足/補助
Ý nghĩa / cách dùng Bổ sung cho đủ / bổ sung thông tin / hỗ trợ
受付の補助をしながら、足りなくなった用紙を補充した。
Trong lúc hỗ trợ ở quầy tiếp nhận, tôi đã bổ sung những tờ mẫu còn thiếu.
Từ cần nhớ: 実現/実用/収容
Ý nghĩa / cách dùng Hiện thực hóa / sử dụng thực tế / chứa, tiếp nhận trong một không gian
新しい会館なら、大勢を収容できる場所が欲しいという願いが実現する。
Với hội trường mới, mong muốn có một nơi chứa được đông người sẽ trở thành hiện thực.
Từ cần nhớ: 採点/観測/推定/測定
Ý nghĩa / cách dùng Chấm điểm / quan trắc / ước tính / đo đạc
毎朝同じ場所で気温を測定し、観測の結果を表にまとめた。
Tôi đo nhiệt độ ở cùng một chỗ mỗi sáng rồi tổng hợp kết quả quan trắc thành bảng.
Từ cần nhớ: 焦る/悔やむ/惜しむ/敗れる
Ý nghĩa / cách dùng Sốt ruột / hối tiếc / tiếc, không muốn mất / thua cuộc
試合に敗れたことを悔やむより、次の練習に集中しよう。
Thay vì hối tiếc vì đã thua trận, hãy tập trung vào buổi luyện tập tiếp theo.
Điểm dễ nhầm: Phân biệt 「補充」 đọc 「ほじゅう」 với 「補助」 đọc 「ほじょ」; 「実用」 có 「じつ」, khác 「収容」 bắt đầu bằng 「しゅう」. 「焦る」 đọc 「あせる」, còn cùng chữ đó trong 「焦げる」 lại đọc 「こげる」.
Làm bài tập
Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

