Jack Greene
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N2›Đọc Hán tự · Bài 10 — Kiểm tra và đánh giá kết quả

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Đọc Hán tự · Bài 10 — Kiểm tra và đánh giá kết quả

Luyện từ vựng JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 16 phútĐọc Hán tự

Mục tiêu bài học

Đọc đúng từ về kiểm tra, đo lường và đánh giá; phân biệt các từ bắt đầu bằng âm tương tự và động từ thuần Nhật.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 検査(けんさ)/検定(けんてい)/点検(てんけん)

Ý nghĩa / cách dùng Kiểm tra / kiểm tra để đánh giá, chứng nhận năng lực / kiểm tra tình trạng

例

検定を受ける前に、会場まで乗っていく自転車を点検した。

Trước khi dự kỳ thi chứng nhận năng lực, tôi đã kiểm tra chiếc xe đạp sẽ dùng để đến địa điểm thi.

02

Từ cần nhớ: 補充(ほじゅう)/補足(ほそく)/補助(ほじょ)

Ý nghĩa / cách dùng Bổ sung cho đủ / bổ sung thông tin / hỗ trợ

例

受付の補助をしながら、足りなくなった用紙を補充した。

Trong lúc hỗ trợ ở quầy tiếp nhận, tôi đã bổ sung những tờ mẫu còn thiếu.

03

Từ cần nhớ: 実現(じつげん)/実用(じつよう)/収容(しゅうよう)

Ý nghĩa / cách dùng Hiện thực hóa / sử dụng thực tế / chứa, tiếp nhận trong một không gian

例

新しい会館なら、大勢を収容できる場所が欲しいという願いが実現する。

Với hội trường mới, mong muốn có một nơi chứa được đông người sẽ trở thành hiện thực.

04

Từ cần nhớ: 採点(さいてん)/観測(かんそく)/推定(すいてい)/測定(そくてい)

Ý nghĩa / cách dùng Chấm điểm / quan trắc / ước tính / đo đạc

例

毎朝同じ場所で気温を測定し、観測の結果を表にまとめた。

Tôi đo nhiệt độ ở cùng một chỗ mỗi sáng rồi tổng hợp kết quả quan trắc thành bảng.

05

Từ cần nhớ: 焦る(あせる)/悔やむ(くやむ)/惜しむ(おしむ)/敗れる(やぶれる)

Ý nghĩa / cách dùng Sốt ruột / hối tiếc / tiếc, không muốn mất / thua cuộc

例

試合に敗れたことを悔やむより、次の練習に集中しよう。

Thay vì hối tiếc vì đã thua trận, hãy tập trung vào buổi luyện tập tiếp theo.

Điểm dễ nhầm: Phân biệt 「補充」 đọc 「ほじゅう」 với 「補助」 đọc 「ほじょ」; 「実用」 có 「じつ」, khác 「収容」 bắt đầu bằng 「しゅう」. 「焦る」 đọc 「あせる」, còn cùng chữ đó trong 「焦げる」 lại đọc 「こげる」.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Đọc Hán tự
    1
    出荷前の検査で傷が見つかり、その商品は店に送らなかった。
    Câu 02 · Đọc Hán tự
    2
    自分の実力を確かめるため、書道の検定を受けることにした。
    Câu 03 · Đọc Hán tự
    3
    利用者が来る前に、係員が貸し出す道具を1つずつ点検した。
    Câu 04 · Đọc Hán tự
    4
    夕方は客が増えるので、売り場の商品を早めに補充しておいた。
    Câu 05 · Đọc Hán tự
    5
    口頭の説明だけでは足りず、図を使って内容を補足した。
    Câu 06 · Đọc Hán tự
    6
    初めて講師を務める人の補助として、道具の準備を担当した。
    Câu 07 · Đọc Hán tự
    7
    この会場は300人を収容できるが、今回は席を広く取った。
    Câu 08 · Đọc Hán tự
    8
    地域の協力によって、空き店舗を交流の場にする計画が実現した。
    Câu 09 · Đọc Hán tự
    9
    試作した傘は軽いが、強度が足りず、まだ実用には向かない。
    Câu 10 · Đọc Hán tự
    10
    同じ基準で採点できるよう、担当者全員で例を確認した。
    Câu 11 · Đọc Hán tự
    11
    学生たちは校庭で雲の動きを観測し、天気の変化を記録した。
    Câu 12 · Đọc Hán tự
    12
    会場全体の写真から、参加者の数は約200人と推定された。
    Câu 13 · Đọc Hán tự
    13
    家具を注文する前に、設置する場所の幅を正確に測定した。
    Câu 14 · Đọc Hán tự
    14
    講座が中止になったため、受講料を全額払い戻すことにした。
    Câu 15 · Đọc Hán tự
    15
    終了時刻が近づいても、焦ることなく最後の問題に取り組んだ。
    Câu 16 · Đọc Hán tự
    16
    結果が出てから準備不足を悔やむことのないよう、毎日練習した。
    Câu 17 · Đọc Hán tự
    17
    退職する先生との別れを惜しむ学生が、教室の前に集まった。
    Câu 18 · Đọc Hán tự
    18
    決勝で敗れる結果となったが、選手たちの表情は明るかった。
    Câu 19 · Đọc Hán tự
    19
    人の失敗をわざと皆に聞こえる声で話すなんて、嫌らしい。
    Câu 20 · Đọc Hán tự
    20
    店主は派手な色よりも、落ち着いた渋い色の服を好んでいる。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcĐọc Hán tự · Bài 09 — Xã hội và cách ứng xử với người khácTừ vựng N2Bài sauĐọc Hán tự · Bài 11 — Nghiên cứu và tổ chức hoạt động mới

    Bài trước

    • Bài 05Thời tiết và biến đổi của vật liệu
    • Bài 06Giao thông và hình dạng không gian
    • Bài 07Chất lượng và cách sử dụng sản phẩm
    • Bài 08Biên tập và cách truyền đạt thông tin
    • Bài 09Xã hội và cách ứng xử với người khác

    Bài sau

    • Bài 11Nghiên cứu và tổ chức hoạt động mới
    • Bài 12Sinh hoạt và những điều dễ nhận thấy
    • Bài 01Hợp đồng và quyết định thận trọng
    • Bài 02Khái niệm và cách diễn đạt chính xác
    • Bài 03Nhân sự và thái độ làm việc
    © 2012–2026 VNJPCLUB