Đọc Hán tự · Bài 05 — Thời tiết và biến đổi của vật liệu
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Đọc đúng từ về thời tiết và biến đổi của vật liệu, chú ý âm dài, âm ngắt và cách đọc trong động từ ghép.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 気圧/湿気/蒸気
Ý nghĩa / cách dùng Khí áp / hơi ẩm / hơi nước
窓を開けると、台所にこもった蒸気が外へ流れていった。
Khi tôi mở cửa sổ, hơi nước tích tụ trong bếp thoát ra ngoài.
Từ cần nhớ: 蒸発/乾燥/凍結
Ý nghĩa / cách dùng Bốc hơi / khô, làm khô / đóng băng
衣類を乾燥させる機械の使い方を、店員に教わった。
Tôi đã được nhân viên cửa hàng hướng dẫn cách sử dụng máy làm khô quần áo.
Từ cần nhớ: 燃料/燃焼/酸素
Ý nghĩa / cách dùng Nhiên liệu / sự cháy / ôxy
博物館で、昔の人が使っていた燃料について調べた。
Tôi đã tìm hiểu tại bảo tàng về những loại nhiên liệu người xưa từng sử dụng.
Từ cần nhớ: 蒸し暑い/生ぬるい/湿っぽい
Ý nghĩa / cách dùng Nóng oi bức / âm ấm, không đủ mát hoặc nóng / ẩm thấp
蒸し暑い夜に、生ぬるい風が窓から入ってきた。
Trong đêm oi bức, một luồng gió âm ấm lùa vào qua cửa sổ.
Từ cần nhớ: 漂う/砕く/溶く/すり減る
Ý nghĩa / cách dùng Trôi lững lờ, phảng phất / đập nhỏ / hòa tan / mòn đi do ma sát
玄関に置いた古い靴は、底がすり減っていた。
Đôi giày cũ để ở lối vào đã bị mòn đế.
Điểm dễ nhầm: 「蒸」 đọc 「じょう」 trong 「蒸気・蒸発」 nhưng đọc 「む」 trong 「蒸し暑い」. Nhớ 「生ぬるい」 là 「なまぬるい」 và 「すり減る」 là 「すりへる」; 「湿気」 còn có cách đọc 「しっき」 nên không coi cách đọc ấy là sai.
Làm bài tập
Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

