George Stone
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N2›Đọc Hán tự · Bài 05 — Thời tiết và biến đổi của vật liệu

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Đọc Hán tự · Bài 05 — Thời tiết và biến đổi của vật liệu

Luyện từ vựng JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 16 phútĐọc Hán tự

Mục tiêu bài học

Đọc đúng từ về thời tiết và biến đổi của vật liệu, chú ý âm dài, âm ngắt và cách đọc trong động từ ghép.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 気圧(きあつ)/湿気(しっけ)/蒸気(じょうき)

Ý nghĩa / cách dùng Khí áp / hơi ẩm / hơi nước

例

窓を開けると、台所にこもった蒸気が外へ流れていった。

Khi tôi mở cửa sổ, hơi nước tích tụ trong bếp thoát ra ngoài.

02

Từ cần nhớ: 蒸発(じょうはつ)/乾燥(かんそう)/凍結(とうけつ)

Ý nghĩa / cách dùng Bốc hơi / khô, làm khô / đóng băng

例

衣類を乾燥させる機械の使い方を、店員に教わった。

Tôi đã được nhân viên cửa hàng hướng dẫn cách sử dụng máy làm khô quần áo.

03

Từ cần nhớ: 燃料(ねんりょう)/燃焼(ねんしょう)/酸素(さんそ)

Ý nghĩa / cách dùng Nhiên liệu / sự cháy / ôxy

例

博物館で、昔の人が使っていた燃料について調べた。

Tôi đã tìm hiểu tại bảo tàng về những loại nhiên liệu người xưa từng sử dụng.

04

Từ cần nhớ: 蒸し暑い(むしあつい)/生ぬるい(なまぬるい)/湿っぽい(しめっぽい)

Ý nghĩa / cách dùng Nóng oi bức / âm ấm, không đủ mát hoặc nóng / ẩm thấp

例

蒸し暑い夜に、生ぬるい風が窓から入ってきた。

Trong đêm oi bức, một luồng gió âm ấm lùa vào qua cửa sổ.

05

Từ cần nhớ: 漂う(ただよう)/砕く(くだく)/溶く(とく)/すり減る(すりへる)

Ý nghĩa / cách dùng Trôi lững lờ, phảng phất / đập nhỏ / hòa tan / mòn đi do ma sát

例

玄関に置いた古い靴は、底がすり減っていた。

Đôi giày cũ để ở lối vào đã bị mòn đế.

Điểm dễ nhầm: 「蒸」 đọc 「じょう」 trong 「蒸気・蒸発」 nhưng đọc 「む」 trong 「蒸し暑い」. Nhớ 「生ぬるい」 là 「なまぬるい」 và 「すり減る」 là 「すりへる」; 「湿気」 còn có cách đọc 「しっき」 nên không coi cách đọc ấy là sai.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Đọc Hán tự
    1
    山に登るにつれて、気圧の数値が下がっていった。
    Câu 02 · Đọc Hán tự
    2
    雨の日が続き、押し入れの湿気が気になってきた。
    Câu 03 · Đọc Hán tự
    3
    ふたを開けると、鍋から白い蒸気が立ち上った。
    Câu 04 · Đọc Hán tự
    4
    皿に残った水が蒸発して、表面に塩だけが残った。
    Câu 05 · Đọc Hán tự
    5
    塗装した棚は、十分に乾燥させてから部屋に運んだ。
    Câu 06 · Đọc Hán tự
    6
    道路の凍結が心配だったので、出発を昼まで遅らせた。
    Câu 07 · Đọc Hán tự
    7
    この博物館では、火山の内部を模型で見ることができる。
    Câu 08 · Đọc Hán tự
    8
    ニュースで、自分の町の震度を確かめてから家族に連絡した。
    Câu 09 · Đọc Hán tự
    9
    この車は、以前の車より少ない燃料で長い距離を走れる。
    Câu 10 · Đọc Hán tự
    10
    係員は、ストーブの燃焼状態を確認してから部屋を出た。
    Câu 11 · Đọc Hán tự
    11
    授業では、空気に含まれる酸素の割合について学んだ。
    Câu 12 · Đọc Hán tự
    12
    容器を傾けると、中の液体がゆっくり流れ出した。
    Câu 13 · Đọc Hán tự
    13
    登山の前に地図を広げ、周辺の地形を詳しく調べた。
    Câu 14 · Đọc Hán tự
    14
    風がなくて蒸し暑い夜は、なかなか寝付けない。
    Câu 15 · Đọc Hán tự
    15
    冷たいと思って飲んだ水は、意外に生ぬるい。
    Câu 16 · Đọc Hán tự
    16
    日当たりの悪い部屋は、晴れた日でも湿っぽい。
    Câu 17 · Đọc Hán tự
    17
    パンの焼ける香りが漂う通りを、毎朝歩いている。
    Câu 18 · Đọc Hán tự
    18
    調理係は、飲み物に入れる氷を細かく砕く作業を始めた。
    Câu 19 · Đọc Hán tự
    19
    絵の具を水で溶くと、思っていたより薄い色になった。
    Câu 20 · Đọc Hán tự
    20
    毎日使う消しゴムは、片側だけがすり減ることが多い。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcĐọc Hán tự · Bài 04 — Chăm sóc sức khỏe và tâm trạngTừ vựng N2Bài sauĐọc Hán tự · Bài 06 — Giao thông và hình dạng không gian

    Bài trước

    • Bài 01Thủ tục và cách phối hợp trong tổ chức
    • Bài 02Nguồn lực và sự phát triển của tổ chức
    • Bài 03Dữ liệu và quá trình đi đến kết luận
    • Bài 04Chăm sóc sức khỏe và tâm trạng

    Bài sau

    • Bài 06Giao thông và hình dạng không gian
    • Bài 07Chất lượng và cách sử dụng sản phẩm
    • Bài 08Biên tập và cách truyền đạt thông tin
    • Bài 09Xã hội và cách ứng xử với người khác
    • Bài 10Kiểm tra và đánh giá kết quả
    © 2012–2026 VNJPCLUB