Đọc Hán tự · Bài 04 — Chăm sóc sức khỏe và tâm trạng
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Đọc chính xác từ về cơ thể, chăm sóc sức khỏe và tâm trạng; phân biệt âm dài, âm đục và cách đọc thuần Nhật.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 衛生/保健/看護
Ý nghĩa / cách dùng Vệ sinh / bảo vệ, chăm sóc sức khỏe / chăm sóc người bệnh, điều dưỡng
看護を学ぶ学生たちは、病院の衛生管理について話を聞いた。
Các sinh viên ngành điều dưỡng đã nghe giới thiệu về công tác quản lý vệ sinh của bệnh viện.
Từ cần nhớ: 診療/服用/血圧
Ý nghĩa / cách dùng Khám và điều trị / uống thuốc / huyết áp
診療の前に、普段服用している薬について聞かれた。
Trước khi khám, tôi được hỏi về những loại thuốc vẫn thường uống.
Từ cần nhớ: 心臓/筋肉/皮膚
Ý nghĩa / cách dùng Tim / cơ bắp / da
展示室には、心臓や筋肉の働きを説明する模型が並んでいた。
Trong phòng trưng bày có các mô hình giải thích hoạt động của tim và cơ bắp được xếp thành hàng.
Từ cần nhớ: 気まずい/心細い/情けない
Ý nghĩa / cách dùng Khó xử, ngượng ngùng / bất an vì thiếu chỗ dựa / đáng buồn, đáng thất vọng
頼れる知り合いがいない土地で一人暮らしを始めるのは、心細い。
Bắt đầu sống một mình ở nơi không có người quen để nhờ cậy khiến tôi thấy bất an.
Từ cần nhớ: 腫れる/治まる/障る
Ý nghĩa / cách dùng Sưng lên / dịu xuống, hết dần / ảnh hưởng xấu đến
歯の痛みが治まると、ようやく会話に集中できた。
Khi cơn đau răng dịu xuống, cuối cùng tôi mới tập trung được vào cuộc trò chuyện.
Điểm dễ nhầm: Chú ý âm dài trong 「しんりょう・しんぞう」 và âm đục trong 「かんご・こころぼそい」. 「情けない」 đọc 「なさけない」, còn 「治まる」 đọc 「おさまる」; không ghép âm Hán vào phần kana phía sau.
Làm bài tập
Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

