Ryan Hall
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N2›Đọc Hán tự · Bài 02 — Nguồn lực và sự phát triển của tổ chức

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Đọc Hán tự · Bài 02 — Nguồn lực và sự phát triển của tổ chức

Luyện từ vựng JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 16 phútĐọc Hán tự

Mục tiêu bài học

Đọc đúng các từ về hoạt động, nguồn lực và sự phát triển; phân biệt âm dài, âm ngắt và cách đọc của từ ghép thuần Nhật.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 企画(きかく)/事業(じぎょう)/業務(ぎょうむ)

Ý nghĩa / cách dùng Lập kế hoạch / hoạt động kinh doanh / công việc phụ trách

例

新しい事業の企画は、通常の業務と並行して進めている。

Chúng tôi đang lập kế hoạch cho hoạt động kinh doanh mới song song với công việc thường ngày.

02

Từ cần nhớ: 業績(ぎょうせき)/実績(じっせき)/実態(じったい)

Ý nghĩa / cách dùng Kết quả kinh doanh / thành tích thực tế / tình trạng thực tế

例

業績の数字だけでは、店で働く人の負担の実態は分からない。

Chỉ nhìn số liệu kết quả kinh doanh thì không thể biết tình trạng thực tế về gánh nặng của những người làm việc tại cửa hàng.

03

Từ cần nhớ: 経費(けいひ)/資金(しきん)/収支(しゅうし)

Ý nghĩa / cách dùng Chi phí hoạt động / nguồn tiền / thu chi

例

毎月の収支を確認し、経費を減らして次の活動の資金を残す。

Chúng tôi kiểm tra thu chi hằng tháng, giảm chi phí để dành tiền cho hoạt động tiếp theo.

04

Từ cần nhớ: 経由(けいゆ)/経歴(けいれき)/経過(けいか)

Ý nghĩa / cách dùng Đi qua / quá trình học tập, làm việc / diễn biến, thời gian trôi qua

例

担当者はこれまでの経過を説明してから、今後の予定を示した。

Người phụ trách giải thích diễn biến cho đến nay rồi trình bày lịch trình sắp tới.

05

Từ cần nhớ: 引き継ぐ(ひきつぐ)/粘り強い(ねばりづよい)/望ましい(のぞましい)

Ý nghĩa / cách dùng Tiếp nhận để tiếp tục / kiên trì / đáng mong muốn, phù hợp

例

前任者の仕事を引き継ぐには、作業の目的まで確認することが望ましい。

Để tiếp nhận công việc của người tiền nhiệm, nên xác nhận cả mục đích của từng việc.

Điểm dễ nhầm: 「業」 giữ âm dài 「ぎょう」; 「実績・実態」 có âm ngắt 「っ」. 「粘り強い」 đọc 「ねばりづよい」 với âm đục 「づ」, còn 「好ましい」 đọc 「このましい」 chứ không ghép từ cách đọc 「好き」.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Đọc Hán tự
    1
    利用者の声を参考に、新しい講座を企画した。
    Câu 02 · Đọc Hán tự
    2
    地域の野菜を家庭に届ける事業を始めた。
    Câu 03 · Đọc Hán tự
    3
    接客の改善が、店の業績を伸ばすことにつながった。
    Câu 04 · Đọc Hán tự
    4
    受付の業務は、予約の確認だけではない。
    Câu 05 · Đọc Hán tự
    5
    資料を電子化した結果、印刷の経費が減った。
    Câu 06 · Đọc Hán tự
    6
    出張には、空港を経由するバスを利用した。
    Câu 07 · Đọc Hán tự
    7
    面接では、これまでの経歴を詳しく聞かれた。
    Câu 08 · Đọc Hán tự
    8
    試験的な営業を始めて、半年が経過した。
    Câu 09 · Đọc Hán tự
    9
    少ない資本で開業するため、小さな店を借りた。
    Câu 10 · Đọc Hán tự
    10
    古い道具を売り、活動を続けるための資金にした。
    Câu 11 · Đọc Hán tự
    11
    修理を頼む店は、料金よりも実績を重視して選んだ。
    Câu 12 · Đọc Hán tự
    12
    職員への聞き取りで、残業の実態が明らかになった。
    Câu 13 · Đọc Hán tự
    13
    会計係は、文化祭の収支を表にまとめて報告した。
    Câu 14 · Đọc Hán tự
    14
    来月から先輩の仕事を引き継ぐことになった。
    Câu 15 · Đọc Hán tự
    15
    出張先で、海から太陽が昇るのを眺めた。
    Câu 16 · Đọc Hán tự
    16
    この店は、地元で最大の売り場面積を誇る。
    Câu 17 · Đọc Hán tự
    17
    自由な発想を細かい規則で縛るべきではない。
    Câu 18 · Đọc Hán tự
    18
    彼女の粘り強い交渉で、希望の会場を借りられた。
    Câu 19 · Đọc Hán tự
    19
    担当者が不在でも対応できる体制が望ましい。
    Câu 20 · Đọc Hán tự
    20
    勤務中に私用の電話を続けるのは好ましいことではない。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcĐọc Hán tự · Bài 01 — Thủ tục và cách phối hợp trong tổ chứcTừ vựng N2Bài sauĐọc Hán tự · Bài 03 — Dữ liệu và quá trình đi đến kết luận

    Bài trước

    • Bài 01Thủ tục và cách phối hợp trong tổ chức

    Bài sau

    • Bài 03Dữ liệu và quá trình đi đến kết luận
    • Bài 04Chăm sóc sức khỏe và tâm trạng
    • Bài 05Thời tiết và biến đổi của vật liệu
    • Bài 06Giao thông và hình dạng không gian
    • Bài 07Chất lượng và cách sử dụng sản phẩm
    © 2012–2026 VNJPCLUB