Đọc Hán tự · Bài 02 — Nguồn lực và sự phát triển của tổ chức
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Đọc đúng các từ về hoạt động, nguồn lực và sự phát triển; phân biệt âm dài, âm ngắt và cách đọc của từ ghép thuần Nhật.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 企画/事業/業務
Ý nghĩa / cách dùng Lập kế hoạch / hoạt động kinh doanh / công việc phụ trách
新しい事業の企画は、通常の業務と並行して進めている。
Chúng tôi đang lập kế hoạch cho hoạt động kinh doanh mới song song với công việc thường ngày.
Từ cần nhớ: 業績/実績/実態
Ý nghĩa / cách dùng Kết quả kinh doanh / thành tích thực tế / tình trạng thực tế
業績の数字だけでは、店で働く人の負担の実態は分からない。
Chỉ nhìn số liệu kết quả kinh doanh thì không thể biết tình trạng thực tế về gánh nặng của những người làm việc tại cửa hàng.
Từ cần nhớ: 経費/資金/収支
Ý nghĩa / cách dùng Chi phí hoạt động / nguồn tiền / thu chi
毎月の収支を確認し、経費を減らして次の活動の資金を残す。
Chúng tôi kiểm tra thu chi hằng tháng, giảm chi phí để dành tiền cho hoạt động tiếp theo.
Từ cần nhớ: 経由/経歴/経過
Ý nghĩa / cách dùng Đi qua / quá trình học tập, làm việc / diễn biến, thời gian trôi qua
担当者はこれまでの経過を説明してから、今後の予定を示した。
Người phụ trách giải thích diễn biến cho đến nay rồi trình bày lịch trình sắp tới.
Từ cần nhớ: 引き継ぐ/粘り強い/望ましい
Ý nghĩa / cách dùng Tiếp nhận để tiếp tục / kiên trì / đáng mong muốn, phù hợp
前任者の仕事を引き継ぐには、作業の目的まで確認することが望ましい。
Để tiếp nhận công việc của người tiền nhiệm, nên xác nhận cả mục đích của từng việc.
Điểm dễ nhầm: 「業」 giữ âm dài 「ぎょう」; 「実績・実態」 có âm ngắt 「っ」. 「粘り強い」 đọc 「ねばりづよい」 với âm đục 「づ」, còn 「好ましい」 đọc 「このましい」 chứ không ghép từ cách đọc 「好き」.
Làm bài tập
Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

