Chọn cách viết · Bài 05 — Nhà ở và việc sửa chữa hằng ngày
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Nhận ra chữ Hán đúng trong các từ chỉ thuê nhà, sửa chữa, lắp đặt và tình trạng đồ dùng hằng ngày.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 賃貸/敷金
Ý nghĩa / cách dùng Việc cho thuê / tiền đặt cọc khi thuê nhà
賃貸住宅を探すときは、家賃だけでなく敷金の額も比べている。
Khi tìm nhà thuê, tôi so sánh cả số tiền đặt cọc chứ không chỉ tiền thuê hằng tháng.
Từ cần nhớ: 新築/改築/増築
Ý nghĩa / cách dùng Xây mới / xây sửa lại nhà hiện có / xây thêm để tăng diện tích
両親は家を新築せず、今の家を増築して部屋を増やすことにした。
Bố mẹ tôi quyết định xây thêm để tăng số phòng trong ngôi nhà hiện tại thay vì xây nhà mới.
Từ cần nhớ: 改装/補修
Ý nghĩa / cách dùng Cải tạo cách bố trí, trang trí / sửa phần bị hỏng
店内の改装に合わせて、傷んだ床も補修した。
Nhân dịp cải tạo bên trong cửa hàng, chúng tôi cũng sửa phần sàn bị hỏng.
Từ cần nhớ: 設置/居住/住人
Ý nghĩa / cách dùng Lắp đặt tại một vị trí / sinh sống, cư trú / người sống trong ngôi nhà hay khu nhà
この建物に居住する人のために、入口に荷物を受け取る箱が設置された。
Một tủ nhận hàng đã được lắp ở lối vào dành cho những người sống trong tòa nhà này.
Từ cần nhớ: 緩む/反る/頑丈
Ý nghĩa / cách dùng Lỏng ra / cong vênh ra phía ngoài / chắc chắn, bền
頑丈な椅子でも、ねじが緩むと安定しなくなる。
Ngay cả một chiếc ghế chắc chắn cũng sẽ trở nên không vững nếu ốc vít bị lỏng.
Điểm dễ nhầm: Phân biệt 「賃」 và 「貸」 dù cả hai đều có phần 「貝」. Cả xây mới, xây sửa lại và xây thêm đều viết bằng 「築」; còn 「改装」 dùng 「装」. Chú ý 「緩」 có bộ mịch, khác 「暖」 và 「援」, và 「補修」 sửa chỗ hỏng khác 「補習」 học bổ sung.
Làm bài tập
Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

