Chọn cách viết · Bài 02 — Khái niệm và cách diễn đạt chính xác
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Phân biệt chữ Hán đồng âm và gần hình dạng khi nói về đối tượng, khái niệm, cấu trúc và cách đánh giá sự việc.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 対象/対照/現象
Ý nghĩa / cách dùng Đối tượng được hướng tới / đối chiếu để nhận ra điểm giống và khác / hiện tượng
2つの地域を調査の対象にし、生活習慣を対照した。
Chúng tôi chọn hai khu vực làm đối tượng khảo sát và đối chiếu thói quen sinh hoạt giữa hai nơi.
Từ cần nhớ: 原理/法則/理論
Ý nghĩa / cách dùng Nguyên lý làm nền tảng / quy luật có tính nhất quán / hệ thống lý thuyết
道具が動く原理を理解すると、使い方も覚えやすくなる。
Khi hiểu nguyên lý hoạt động của dụng cụ, ta cũng dễ nhớ cách sử dụng hơn.
Từ cần nhớ: 概念/本質/要素
Ý nghĩa / cách dùng Khái niệm / bản chất cốt lõi / yếu tố tạo nên một sự vật hay sự việc
「豊かさ」という概念には、収入だけでは説明できない要素も含まれる。
Khái niệm “sự sung túc” còn bao gồm những yếu tố không thể giải thích chỉ bằng thu nhập.
Từ cần nhớ: 構成/形式/類似
Ý nghĩa / cách dùng Cấu thành, bố cục / hình thức / tương tự
発表の形式を決めてから、全体の構成を考えた。
Sau khi quyết định hình thức thuyết trình, tôi đã suy nghĩ về bố cục tổng thể.
Từ cần nhớ: 書き換える/定まる/明確
Ý nghĩa / cách dùng Viết lại thành nội dung khác / được xác định / rõ ràng
方針が定まったので、担当者の役割を明確にした。
Vì phương hướng đã được xác định, chúng tôi đã làm rõ vai trò của những người phụ trách.
Từ cần nhớ: 適切/甚だしい/合理的
Ý nghĩa / cách dùng Phù hợp với tình huống / quá mức, rất nghiêm trọng / hợp lý, phù hợp mục đích
状況に応じて適切な道具を選べば、合理的に作業を進められる。
Nếu chọn dụng cụ phù hợp với tình huống, ta có thể tiến hành công việc một cách hợp lý.
Điểm dễ nhầm: Cùng đọc 「たいしょう」 nhưng 「対象」 là đối tượng, 「対照」 là đối chiếu, còn 「対称」 chỉ tính đối xứng. Chú ý bộ và nét trong 「概/慨」「類/累」; phần kana sau chữ Hán của 「甚だしい」 là 「だしい」 và của 「定まる」 là 「まる」.
Làm bài tập
Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

