Walter Fox
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N4›Đọc Hán tự · Bài 11 — Trường lớp và việc học

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Đọc Hán tự · Bài 11 — Trường lớp và việc học

Luyện từ vựng JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 16 phútĐọc Hán tự

Mục tiêu bài học

Luyện từ về trường học, phòng học và sân vận động, học sinh, nhập học, môn học, kỳ thi, câu hỏi và việc học.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 教室(きょうしつ)/中学校(ちゅうがっこう)/入学(にゅうがく)

Ý nghĩa / cách dùng Phòng học, trường trung học cơ sở và nhập học

例

弟は来年、中学校に入学します。

Năm sau em trai tôi sẽ vào trường trung học cơ sở.

02

Từ cần nhớ: 質問(しつもん)/答える(こたえる)/問題(もんだい)

Ý nghĩa / cách dùng Câu hỏi, trả lời và vấn đề hoặc bài toán

例

先生の質問に日本語で答えました。

Tôi đã trả lời câu hỏi của giáo viên bằng tiếng Nhật.

03

Từ cần nhớ: 教える(おしえる)/習う(ならう)/勉強(べんきょう)

Ý nghĩa / cách dùng Dạy, học từ ai đó và học tập

例

姉に数学を教えてもらっています。

Tôi đang được chị dạy toán cho.

Điểm dễ nhầm: 教える đọc là おしえる, nhưng 教室 đọc là きょうしつ. Phân biệt 質問 là điều muốn hỏi với 問題 là bài toán, câu trong đề hoặc vấn đề.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Đọc Hán tự
    1
    せんぱいにいろいろ教えていただいたので、早く上手になりました。
    Câu 02 · Đọc Hán tự
    2
    朝九時に授業が始まります。
    Câu 03 · Đọc Hán tự
    3
    となりの教室で学生がさわいでいます。まだこうぎが始まっていないのでしょう。
    Câu 04 · Đọc Hán tự
    4
    宿題をしてから遊びます。
    Câu 05 · Đọc Hán tự
    5
    きのうはすう学の試験だったんですが、問題を考える時間が少し足りませんでした。
    Câu 06 · Đọc Hán tự
    6
    この問題を五分で解いてください。
    Câu 07 · Đọc Hán tự
    7
    弟は数学が得意です。
    Câu 08 · Đọc Hán tự
    8
    駅の前で三人の学生に会いました。
    Câu 09 · Đọc Hán tự
    9
    わたしの中学校には広い運動場やプールがあって、スポーツがひじょうにさかんでした。
    Câu 10 · Đọc Hán tự
    10
    やっぱり会話の勉強は自分一人でするより、だれかに習ったほうがいいです。
    Câu 11 · Đọc Hán tự
    11
    これはきのう習いました。
    Câu 12 · Đọc Hán tự
    12
    先月、コンピューターを買いました。毎日こどもも勉強に使っています。
    Câu 13 · Đọc Hán tự
    13
    夕食の後で漢字の復習をします。
    Câu 14 · Đọc Hán tự
    14
    明日の授業の予習をしました。
    Câu 15 · Đọc Hán tự
    15
    質問があれば聞いてください。
    Câu 16 · Đọc Hán tự
    16
    先生は笑いながら、私のへんな質問にていねいに答えてくださいました。
    Câu 17 · Đọc Hán tự
    17
    雨で運動場が使えません。
    Câu 18 · Đọc Hán tự
    18
    父が急に死んだので、大学の入学試験を受けられませんでした。
    Câu 19 · Đọc Hán tự
    19
    来週の水曜日までに作文を書いて出してください。
    Câu 20 · Đọc Hán tự
    20
    大学時代は特に地理と文学がすきで、しょうせつを書いてみたりしました。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcĐọc Hán tự · Bài 10 — Công việc và tổ chức hoạt độngTừ vựng N4Bài sauĐọc Hán tự · Bài 12 — Ngôn ngữ, sách báo và chữ viết

    Bài trước

    • Bài 06Cửa hàng, dịch vụ và trao đổi đồ vật
    • Bài 07Địa điểm, khu dân cư và phương hướng
    • Bài 08Đi lại và phương tiện giao thông
    • Bài 09Thiên nhiên, mùa và các vùng đất
    • Bài 10Công việc và tổ chức hoạt động

    Bài sau

    • Bài 12Ngôn ngữ, sách báo và chữ viết
    • Bài 13Suy nghĩ, giao tiếp và sự chú ý
    • Bài 14Du lịch, dạo chơi và giải trí
    • Bài 15Thao tác, chuyển động và trình tự
    • Bài 16Đặc điểm, khả năng và mức độ
    © 2012–2026 VNJPCLUB