Joshua Munoz
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N4›Đọc Hán tự · Bài 15 — Thao tác, chuyển động và trình tự

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Đọc Hán tự · Bài 15 — Thao tác, chuyển động và trình tự

Luyện từ vựng JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 16 phútĐọc Hán tự

Mục tiêu bài học

Đọc các động tác đứng, chạy, cắt, cầm, vận chuyển và tập hợp; phân biệt bắt đầu, kết thúc, làm sau và làm vội.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 立つ(たつ)/動く(うごく)/走る(はしる)

Ý nghĩa / cách dùng Đứng, cử động và chạy

例

先生が立つと、みんなも立ちました。

Khi giáo viên đứng lên, mọi người cũng đứng lên.

02

Từ cần nhớ: 始める(はじめる)/始まる(はじまる)/終わり(おわり)

Ý nghĩa / cách dùng Bắt đầu làm, một việc bắt đầu và kết thúc

例

授業が始まる前に、宿題を始めました。

Tôi đã bắt đầu làm bài tập trước khi giờ học bắt đầu.

03

Từ cần nhớ: 集まる(あつまる)/集める(あつめる)/急ぐ(いそぐ)

Ý nghĩa / cách dùng Tụ họp, tập hợp một thứ và vội

例

駅に集まってから、急いで学校へ行きました。

Sau khi tập trung ở ga, chúng tôi vội đến trường.

Điểm dễ nhầm: Phân biệt 集まる với 集める và 始まる với 始める bằng phần kana. 急に đọc là きゅうに, còn 急いで đọc là いそいで.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Đọc Hán tự
    1
    きのうは夕飯を食べてすぐねたのに、12時ごろ電話で起こされてしまいました。
    Câu 02 · Đọc Hán tự
    2
    このボタンを押してください。
    Câu 03 · Đọc Hán tự
    3
    映画館のせきがぜんぜん空いていなかったので、後ろで立って見ました。
    Câu 04 · Đọc Hán tự
    4
    なれないので、着物を着ると動くのがたいへんです。
    Câu 05 · Đọc Hán tự
    5
    みんなでいっしょに走ろう。
    Câu 06 · Đọc Hán tự
    6
    せんぱいにいろいろ教えていただいたので、早く上手になりました。
    Câu 07 · Đọc Hán tự
    7
    急いでください。
    Câu 08 · Đọc Hán tự
    8
    ドアを手前に引いてください。
    Câu 09 · Đọc Hán tự
    9
    父が急に死んだので、大学の入学試験を受けられませんでした。
    Câu 10 · Đọc Hán tự
    10
    昼から始めたのに、夕方になっても仕事は終わりませんでした。
    Câu 11 · Đọc Hán tự
    11
    となりの教室で学生がさわいでいます。まだこうぎが始まっていないのでしょう。
    Câu 12 · Đọc Hán tự
    12
    会議は三時に終わります。
    Câu 13 · Đọc Hán tự
    13
    この特急電車はその駅には止まりません。後の急行にのってください。
    Câu 14 · Đọc Hán tự
    14
    6時半に集まって、すぐ出発したので、9時ごろにはみずうみに着きました。
    Câu 15 · Đọc Hán tự
    15
    切手を集めるのがしゅみなので、人からよく切手をもらいます。
    Câu 16 · Đọc Hán tự
    16
    みんなでごみを集めてください。
    Câu 17 · Đọc Hán tự
    17
    午後から子供が4人来るので、赤や青の紙を動物のかたちに切ってかべにはりました。
    Câu 18 · Đọc Hán tự
    18
    荷物がとても重いので田中さんに持ってもらいました。
    Câu 19 · Đọc Hán tự
    19
    とおくへにもつを運ぶトラックは、だいたい夜おそくに出発するそうです。
    Câu 20 · Đọc Hán tự
    20
    せつめいする人が来ないので、どのボタンをおすと正しい動き方をするかわかりません。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcĐọc Hán tự · Bài 14 — Du lịch, dạo chơi và giải tríTừ vựng N4Bài sauĐọc Hán tự · Bài 16 — Đặc điểm, khả năng và mức độ

    Bài trước

    • Bài 10Công việc và tổ chức hoạt động
    • Bài 11Trường lớp và việc học
    • Bài 12Ngôn ngữ, sách báo và chữ viết
    • Bài 13Suy nghĩ, giao tiếp và sự chú ý
    • Bài 14Du lịch, dạo chơi và giải trí

    Bài sau

    • Bài 16Đặc điểm, khả năng và mức độ
    • Bài 17Giờ giấc, các buổi và ngày nghỉ
    • Bài 18Tuần, tháng, năm và cách đếm
    • Bài 19Ngày tháng, thời lượng và tiền bạc
    • Bài 20Liên lạc, hẹn gặp và chuẩn bị
    © 2012–2026 VNJPCLUB