Đọc Hán tự · Bài 15 — Thao tác, chuyển động và trình tự
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Đọc các động tác đứng, chạy, cắt, cầm, vận chuyển và tập hợp; phân biệt bắt đầu, kết thúc, làm sau và làm vội.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 立つ/動く/走る
Ý nghĩa / cách dùng Đứng, cử động và chạy
先生が立つと、みんなも立ちました。
Khi giáo viên đứng lên, mọi người cũng đứng lên.
Từ cần nhớ: 始める/始まる/終わり
Ý nghĩa / cách dùng Bắt đầu làm, một việc bắt đầu và kết thúc
授業が始まる前に、宿題を始めました。
Tôi đã bắt đầu làm bài tập trước khi giờ học bắt đầu.
Từ cần nhớ: 集まる/集める/急ぐ
Ý nghĩa / cách dùng Tụ họp, tập hợp một thứ và vội
駅に集まってから、急いで学校へ行きました。
Sau khi tập trung ở ga, chúng tôi vội đến trường.
Điểm dễ nhầm: Phân biệt 集まる với 集める và 始まる với 始める bằng phần kana. 急に đọc là きゅうに, còn 急いで đọc là いそいで.
Làm bài tập
Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

