Đọc Hán tự · Bài 10 — Công việc và tổ chức hoạt động
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Nhận biết nơi làm việc, nghề nghiệp, nghiên cứu và kinh nghiệm, cùng việc lập kế hoạch, chuẩn bị và tổ chức hoạt động.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 会社/社長/工場
Ý nghĩa / cách dùng Công ty, giám đốc và nhà máy
社長は新しい工場を見に行きました。
Giám đốc đã đi xem nhà máy mới.
Từ cần nhớ: 銀行員/店員/運転手
Ý nghĩa / cách dùng Nhân viên ngân hàng, nhân viên cửa hàng và tài xế
姉は銀行員で、兄は運転手です。
Chị tôi là nhân viên ngân hàng, còn anh tôi là tài xế.
Từ cần nhớ: 計画/用意/経験
Ý nghĩa / cách dùng Kế hoạch, sự chuẩn bị và kinh nghiệm
旅行の計画を立てて、必要な物を用意しました。
Tôi đã lên kế hoạch chuyến đi và chuẩn bị những thứ cần thiết.
Điểm dễ nhầm: Phân biệt 工場, 工業 và 工事. 行われる nghĩa là được tiến hành và đọc là おこなわれる.
Làm bài tập
Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

