Eugene Burke
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N4›Đọc Hán tự · Bài 10 — Công việc và tổ chức hoạt động

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Đọc Hán tự · Bài 10 — Công việc và tổ chức hoạt động

Luyện từ vựng JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 16 phútĐọc Hán tự

Mục tiêu bài học

Nhận biết nơi làm việc, nghề nghiệp, nghiên cứu và kinh nghiệm, cùng việc lập kế hoạch, chuẩn bị và tổ chức hoạt động.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 会社(かいしゃ)/社長(しゃちょう)/工場(こうじょう)

Ý nghĩa / cách dùng Công ty, giám đốc và nhà máy

例

社長は新しい工場を見に行きました。

Giám đốc đã đi xem nhà máy mới.

02

Từ cần nhớ: 銀行員(ぎんこういん)/店員(てんいん)/運転手(うんてんしゅ)

Ý nghĩa / cách dùng Nhân viên ngân hàng, nhân viên cửa hàng và tài xế

例

姉は銀行員で、兄は運転手です。

Chị tôi là nhân viên ngân hàng, còn anh tôi là tài xế.

03

Từ cần nhớ: 計画(けいかく)/用意(ようい)/経験(けいけん)

Ý nghĩa / cách dùng Kế hoạch, sự chuẩn bị và kinh nghiệm

例

旅行の計画を立てて、必要な物を用意しました。

Tôi đã lên kế hoạch chuyến đi và chuẩn bị những thứ cần thiết.

Điểm dễ nhầm: Phân biệt 工場(こうじょう), 工業(こうぎょう) và 工事(こうじ). 行われる nghĩa là được tiến hành và đọc là おこなわれる.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Đọc Hán tự
    1
    おじはガスの会社の社長で、大きい家に住んでいます。
    Câu 02 · Đọc Hán tự
    2
    社長は会議室にいます。
    Câu 03 · Đọc Hán tự
    3
    兄は銀行員になりたいそうです。
    Câu 04 · Đọc Hán tự
    4
    兄は去年からタクシーの運転手をしています。
    Câu 05 · Đọc Hán tự
    5
    きのう会った友だちのお兄さんは、もう社会に出て、銀行員になっているそうです。
    Câu 06 · Đọc Hán tự
    6
    この町は古くからきかい工業がさかんです。
    Câu 07 · Đọc Hán tự
    7
    私の姉は花屋で仕事をしています。
    Câu 08 · Đọc Hán tự
    8
    母は小さな事務所で働いています。
    Câu 09 · Đọc Hán tự
    9
    2か月以内に研究が終わらなければいけないので急いでやっています。
    Câu 10 · Đọc Hán tự
    10
    このまちは工場が多いです。
    Câu 11 · Đọc Hán tự
    11
    となりでビルの工事が行われているから、とてもうるさいです。
    Câu 12 · Đọc Hán tự
    12
    店員にトイレがどこにあるか聞きました。
    Câu 13 · Đọc Hán tự
    13
    にほんでいろいろな経験をしました。
    Câu 14 · Đọc Hán tự
    14
    掃除の係を決めましょう。
    Câu 15 · Đọc Hán tự
    15
    旅行の計画について意見のある方はどんどん言ってください。
    Câu 16 · Đọc Hán tự
    16
    2週間だけ、友だちの代わりに毎日4時間本屋ではたらいています。
    Câu 17 · Đọc Hán tự
    17
    もうすぐお正月です。お母さんとお姉さんは今から特別な料理の用意をしています。
    Câu 18 · Đọc Hán tự
    18
    体育館で試合が行われています。
    Câu 19 · Đọc Hán tự
    19
    山の小さな町で、スキーの世界大会が開かれるそうです。
    Câu 20 · Đọc Hán tự
    20
    来月、学校で水泳の大会があります。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcĐọc Hán tự · Bài 09 — Thiên nhiên, mùa và các vùng đấtTừ vựng N4Bài sauĐọc Hán tự · Bài 11 — Trường lớp và việc học

    Bài trước

    • Bài 05Ăn uống và mua sắm hằng ngày
    • Bài 06Cửa hàng, dịch vụ và trao đổi đồ vật
    • Bài 07Địa điểm, khu dân cư và phương hướng
    • Bài 08Đi lại và phương tiện giao thông
    • Bài 09Thiên nhiên, mùa và các vùng đất

    Bài sau

    • Bài 11Trường lớp và việc học
    • Bài 12Ngôn ngữ, sách báo và chữ viết
    • Bài 13Suy nghĩ, giao tiếp và sự chú ý
    • Bài 14Du lịch, dạo chơi và giải trí
    • Bài 15Thao tác, chuyển động và trình tự
    © 2012–2026 VNJPCLUB