Đọc Hán tự · Bài 09 — Thiên nhiên, mùa và các vùng đất
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Đọc từ chỉ trời, đất, sông biển, động vật, gió bão, mùa trong năm và các vùng trên thế giới.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 空/海/川
Ý nghĩa / cách dùng Bầu trời, biển và sông
空が晴れたので、川のそばを歩きました。
Vì trời quang nên tôi đã đi dạo bên sông.
Từ cần nhớ: 秋/冬/台風
Ý nghĩa / cách dùng Mùa thu, mùa đông và bão
秋には大きな台風が来ることがあります。
Vào mùa thu, đôi khi có bão lớn đến.
Từ cần nhớ: 世界/西洋/動物
Ý nghĩa / cách dùng Thế giới, phương Tây và động vật
図書館で世界の動物の本を借りました。
Tôi đã mượn sách về các loài động vật trên thế giới ở thư viện.
Điểm dễ nhầm: 月 trong bài chỉ mặt trăng nên đọc là つき. 西洋 đọc là せいよう; chú ý âm dài trong 台風 và 空気.
Làm bài tập
Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

