Diễn đạt tương đương · Bài 08 — Lời chào, lời nhắc và thời điểm
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Hiểu lời chào, cảm ơn, nhắc nhở và các cách nói về lúc hoặc khoảng thời gian.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 謝る/お礼/お祝い
Ý nghĩa / cách dùng Xin lỗi / cảm ơn / chúc mừng.
助けてくれた人に、お礼を言いました。
Tôi cảm ơn người đã giúp mình.
Từ cần nhớ: 承知する/注意する/忘れずに
Ý nghĩa / cách dùng Hiểu và nhận lời / nhắc nhở / không quên.
先生に、忘れずにノートを持ってくるように言われました。
Thầy/cô dặn tôi đừng quên mang vở.
Từ cần nhớ: 遠慮しないで/自由に
Ý nghĩa / cách dùng Đừng ngại / tự do.
遠慮しないで、自由に取ってください。
Đừng ngại, hãy tự lấy nhé.
Từ cần nhớ: この間/やっと/隔週
Ý nghĩa / cách dùng Hôm trước / cuối cùng sau chờ đợi, nỗ lực / cách tuần.
隔週、家族に電話をかけています。
Tôi gọi điện cho gia đình cách tuần.
Điểm dễ nhầm: Xin lỗi, cảm ơn, chúc mừng và nhắc nhở có mục đích khác nhau. この間 khác さっき; 隔週 là cách tuần. Hoàn thành công việc không đồng nghĩa nghỉ việc.
Làm bài tập
Chọn câu hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với câu đã cho hoặc phần được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

