Diễn đạt tương đương · Bài 10 — Hiểu lời nói khi mua sắm và dùng đồ
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Hiểu đúng điều đã xảy ra với món đồ và giữ nguyên người thực hiện, thời điểm cùng ý khẳng định hoặc phủ định khi chọn câu tương đương.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 売り切れる/値段が下がる
Ý nghĩa / cách dùng Bán hết hàng / giá giảm. Bán hết nghĩa là không còn hàng để mua, còn giá giảm là rẻ hơn trước.
このパンは売り切れましたが、こちらのパンはまだあります。
Loại bánh này đã bán hết nhưng loại bánh bên này vẫn còn.
Từ cần nhớ: 支払う/おつり/無料
Ý nghĩa / cách dùng Thanh toán / tiền thối lại / miễn phí. Phân biệt tiền phải trả với phần tiền được nhận lại.
千円を出して、三百円のおつりをもらいました。
Tôi đưa một nghìn yên và nhận lại ba trăm yên tiền thối.
Từ cần nhớ: 取り替える/包む/届ける
Ý nghĩa / cách dùng Đổi lấy món khác / gói / giao đến nơi. Đây là ba dịch vụ khác nhau của cửa hàng.
店の人がプレゼントを紙で包んでくれました。
Nhân viên cửa hàng đã gói món quà bằng giấy giúp tôi.
Từ cần nhớ: 壊れる/直す/ぬれる/乾く
Ý nghĩa / cách dùng Bị hỏng / sửa chữa / bị ướt / khô. Chú ý trạng thái hiện tại của đồ vật và hành động làm thay đổi trạng thái đó.
雨でぬれたかばんが、やっと乾きました。
Chiếc cặp bị ướt vì mưa cuối cùng đã khô.
Từ cần nhớ: なくす/忘れる/預かる/返す
Ý nghĩa / cách dùng Làm mất / để quên / giữ hộ / trả lại. Xác định món đồ thuộc về ai và ai đang giữ nó.
友だちから預かったかぎを、友だちに返しました。
Tôi đã trả lại cho bạn chiếc chìa khóa mà tôi giữ hộ.
Điểm dễ nhầm: 似合う nói đồ hợp với người mặc về vẻ ngoài; サイズが合う nói kích cỡ vừa. なくす không cho biết đồ đang ở đâu, còn 店に忘れる cho biết đã để quên ở cửa hàng. 預かる là giữ hộ, không tự động có nghĩa là mượn để dùng hoặc được tặng. Khi đổi cách diễn đạt, giữ nguyên sự khác nhau giữa chưa làm, đang làm và đã làm.
Làm bài tập
Chọn câu hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với câu đã cho hoặc phần được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

