Diễn đạt tương đương · Bài 04 — Kế hoạch và trải nghiệm chuyến đi
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Phân biệt cách nói về khởi hành, lưu trú, dự định, thời tiết và hoạt động trong chuyến đi.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 出発する/間に合う/帰りに
Ý nghĩa / cách dùng Khởi hành / kịp giờ / trên đường về.
出発の時間に間に合うように、早く駅へ行きます。
Tôi tới ga sớm để kịp giờ khởi hành.
Từ cần nhớ: 予定/予約/旅館
Ý nghĩa / cách dùng Kế hoạch / đặt chỗ trước / nhà trọ kiểu Nhật.
旅行の予定を決めて、旅館を予約しました。
Tôi quyết định kế hoạch chuyến đi rồi đặt nhà trọ.
Từ cần nhớ: 冷える/景色/星が出る
Ý nghĩa / cách dùng Trời lạnh / phong cảnh / sao xuất hiện trên trời.
夜は冷えましたが、星が出て景色がきれいでした。
Ban đêm trời lạnh nhưng có sao và phong cảnh đẹp.
Từ cần nhớ: 勝つ/負ける/釣る
Ý nghĩa / cách dùng Thắng / thua / câu cá.
旅行先で友だちと試合をしましたが、負けました。
Tôi đấu với bạn ở nơi du lịch nhưng đã thua.
Điểm dễ nhầm: Phân biệt khởi hành với tới nơi, dự định với đặt chỗ. 帰りに là trên đường về, không phải sau khi đã về. Giữ nguyên kết quả thắng hay thua.
Làm bài tập
Chọn câu hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với câu đã cho hoặc phần được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

