Ryan Hall
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N4›Diễn đạt tương đương · Bài 04 — Kế hoạch và trải nghiệm chuyến đi

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Diễn đạt tương đương · Bài 04 — Kế hoạch và trải nghiệm chuyến đi

Luyện từ vựng JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 16 phútDiễn đạt tương đương

Mục tiêu bài học

Phân biệt cách nói về khởi hành, lưu trú, dự định, thời tiết và hoạt động trong chuyến đi.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 出発する(しゅっぱつする)/間に合う(まにあう)/帰りに(かえりに)

Ý nghĩa / cách dùng Khởi hành / kịp giờ / trên đường về.

例

出発の時間に間に合うように、早く駅へ行きます。

Tôi tới ga sớm để kịp giờ khởi hành.

02

Từ cần nhớ: 予定(よてい)/予約(よやく)/旅館(りょかん)

Ý nghĩa / cách dùng Kế hoạch / đặt chỗ trước / nhà trọ kiểu Nhật.

例

旅行の予定を決めて、旅館を予約しました。

Tôi quyết định kế hoạch chuyến đi rồi đặt nhà trọ.

03

Từ cần nhớ: 冷える(ひえる)/景色(けしき)/星が出る(ほしがでる)

Ý nghĩa / cách dùng Trời lạnh / phong cảnh / sao xuất hiện trên trời.

例

夜は冷えましたが、星が出て景色がきれいでした。

Ban đêm trời lạnh nhưng có sao và phong cảnh đẹp.

04

Từ cần nhớ: 勝つ(かつ)/負ける(まける)/釣る(つる)

Ý nghĩa / cách dùng Thắng / thua / câu cá.

例

旅行先で友だちと試合をしましたが、負けました。

Tôi đấu với bạn ở nơi du lịch nhưng đã thua.

Điểm dễ nhầm: Phân biệt khởi hành với tới nơi, dự định với đặt chỗ. 帰りに là trên đường về, không phải sau khi đã về. Giữ nguyên kết quả thắng hay thua.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với câu đã cho hoặc phần được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Diễn đạt tương đương
    1
    ここはくるまをとめておくところです。
    Câu 02 · Diễn đạt tương đương
    2
    えきへいくバスはすいています。
    Câu 03 · Diễn đạt tương đương
    3
    バスがしゅっぱつしました。
    Câu 04 · Diễn đạt tương đương
    4
    きのう うみへ およぎに いきました。
    Câu 05 · Diễn đạt tương đương
    5
    かえりに ともだちに でんわを かけました。
    Câu 06 · Diễn đạt tương đương
    6
    ここはくうこうです。
    Câu 07 · Diễn đạt tương đương
    7
    でんしゃにまにあいませんでした。
    Câu 08 · Diễn đạt tương đương
    8
    これは スーツケース です 。
    Câu 09 · Diễn đạt tương đương
    9
    あしたのしゅっぱつは7じです。
    Câu 10 · Diễn đạt tương đương
    10
    しょうらいの ゆめは まんがかに なることです。
    Câu 11 · Diễn đạt tương đương
    11
    ともだちが しあいで まけました。
    Câu 12 · Diễn đạt tương đương
    12
    ここは りょかんです。
    Câu 13 · Diễn đạt tương đương
    13
    しんかんせんの せきを よやくしました。
    Câu 14 · Diễn đạt tương đương
    14
    けいかくがしっぱいしました。
    Câu 15 · Diễn đạt tương đương
    15
    わたしはらいねんくにへかえるよていです。
    Câu 16 · Diễn đạt tương đương
    16
    きょうはひえますね。
    Câu 17 · Diễn đạt tương đương
    17
    ゆうべ ほしが でませんでした。
    Câu 18 · Diễn đạt tương đương
    18
    すばらしい けしきでした。
    Câu 19 · Diễn đạt tương đương
    19
    おじさんの しゅみはさかなを つること です。
    Câu 20 · Diễn đạt tương đương
    20
    すいえいたいかいで ひろしくんに かちました。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcDiễn đạt tương đương · Bài 03 — Sức khỏe, an toàn và các địa điểmTừ vựng N4Bài sauDiễn đạt tương đương · Bài 05 — Việc học, kỹ năng và hoạt động văn hóa

    Bài trước

    • Bài 14Tìm nhà và chuyển chỗ ở
    • Bài 15Đi tàu và sử dụng dịch vụ ở ga
    • Bài 01Gia đình, đặc điểm và cảm xúc
    • Bài 02Đồ dùng và sinh hoạt hằng ngày
    • Bài 03Sức khỏe, an toàn và các địa điểm

    Bài sau

    • Bài 05Việc học, kỹ năng và hoạt động văn hóa
    • Bài 06Công việc, xã hội và trao đổi thông tin
    • Bài 07Thăm hỏi và cách nói lịch sự
    • Bài 08Lời chào, lời nhắc và thời điểm
    • Bài 09Thời điểm, số lượng và mức chắc chắn
    © 2012–2026 VNJPCLUB