Diễn đạt tương đương · Bài 03 — Sức khỏe, an toàn và các địa điểm
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Diễn đạt lại tình trạng sức khỏe, sự an toàn và công dụng của những địa điểm quen thuộc.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 熱がある/喉が渇く/具合が悪い
Ý nghĩa / cách dùng Sốt / khát / không khỏe.
熱があって、体の具合が悪いです。
Tôi bị sốt và trong người không khỏe.
Từ cần nhớ: 怪我/だいぶよくなる/退院する
Ý nghĩa / cách dùng Bị thương / khá hơn nhiều / xuất viện.
怪我がだいぶよくなって、退院できました。
Vết thương khá hơn nhiều nên tôi đã được xuất viện.
Từ cần nhớ: 安全/危険/原因
Ý nghĩa / cách dùng An toàn / nguy hiểm / nguyên nhân.
事故の原因を調べて、安全に使えるようにします。
Chúng tôi tìm nguyên nhân tai nạn để có thể sử dụng an toàn.
Từ cần nhớ: 床屋/喫茶店/受付
Ý nghĩa / cách dùng Tiệm tóc / quán cà phê / quầy tiếp đón.
会社に着いたら、まず受付へ行ってください。
Khi tới công ty, trước hết hãy đến quầy tiếp đón.
Điểm dễ nhầm: だいぶ là khá nhiều, すっかり là hoàn toàn. 退院 chỉ việc xuất viện, không tự suy ra đã khỏi hoàn toàn. Chọn chức năng chính của địa điểm theo câu dẫn.
Làm bài tập
Chọn câu hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với câu đã cho hoặc phần được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

