Walter Fox
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N4›Diễn đạt tương đương · Bài 03 — Sức khỏe, an toàn và các địa điểm

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Diễn đạt tương đương · Bài 03 — Sức khỏe, an toàn và các địa điểm

Luyện từ vựng JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 16 phútDiễn đạt tương đương

Mục tiêu bài học

Diễn đạt lại tình trạng sức khỏe, sự an toàn và công dụng của những địa điểm quen thuộc.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 熱がある(ねつがある)/喉が渇く(のどがかわく)/具合が悪い(ぐあいがわるい)

Ý nghĩa / cách dùng Sốt / khát / không khỏe.

例

熱があって、体の具合が悪いです。

Tôi bị sốt và trong người không khỏe.

02

Từ cần nhớ: 怪我(けが)/だいぶよくなる/退院する(たいいんする)

Ý nghĩa / cách dùng Bị thương / khá hơn nhiều / xuất viện.

例

怪我がだいぶよくなって、退院できました。

Vết thương khá hơn nhiều nên tôi đã được xuất viện.

03

Từ cần nhớ: 安全(あんぜん)/危険(きけん)/原因(げんいん)

Ý nghĩa / cách dùng An toàn / nguy hiểm / nguyên nhân.

例

事故の原因を調べて、安全に使えるようにします。

Chúng tôi tìm nguyên nhân tai nạn để có thể sử dụng an toàn.

04

Từ cần nhớ: 床屋(とこや)/喫茶店(きっさてん)/受付(うけつけ)

Ý nghĩa / cách dùng Tiệm tóc / quán cà phê / quầy tiếp đón.

例

会社に着いたら、まず受付へ行ってください。

Khi tới công ty, trước hết hãy đến quầy tiếp đón.

Điểm dễ nhầm: だいぶ là khá nhiều, すっかり là hoàn toàn. 退院 chỉ việc xuất viện, không tự suy ra đã khỏi hoàn toàn. Chọn chức năng chính của địa điểm theo câu dẫn.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với câu đã cho hoặc phần được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Diễn đạt tương đương
    1
    のどがかわきました。
    Câu 02 · Diễn đạt tương đương
    2
    だいぶ ねつが あります 。
    Câu 03 · Diễn đạt tương đương
    3
    スキーで ひどい けがを しました。
    Câu 04 · Diễn đạt tương đương
    4
    おなかの ぐあいが おかしいです。
    Câu 05 · Diễn đạt tương đương
    5
    たなかさんは すっかり げんきに なりました。
    Câu 06 · Diễn đạt tương đương
    6
    こうつうじこの げんいんを しらべて います。
    Câu 07 · Diễn đạt tương đương
    7
    でんしゃの なかで さいふを ぬすまれました。
    Câu 08 · Diễn đạt tương đương
    8
    ここはあんぜんです。
    Câu 09 · Diễn đạt tương đương
    9
    この きかいは きけんです。さわらないで ください 。
    Câu 10 · Diễn đạt tương đương
    10
    ここは じんじゃです。
    Câu 11 · Diễn đạt tương đương
    11
    ひどいかぜをひきましたが、だいぶよくなりました。
    Câu 12 · Diễn đạt tương đương
    12
    きのう とこやへ いきました。
    Câu 13 · Diễn đạt tương đương
    13
    ここはきっさてんです。
    Câu 14 · Diễn đạt tương đương
    14
    ここはびょういんです。
    Câu 15 · Diễn đạt tương đương
    15
    ここは かいしゃの うけつけです。
    Câu 16 · Diễn đạt tương đương
    16
    きょうは みちが すいて います。
    Câu 17 · Diễn đạt tương đương
    17
    どんな のりものに しましょうか。
    Câu 18 · Diễn đạt tương đương
    18
    これは オートバイ です。
    Câu 19 · Diễn đạt tương đương
    19
    ここは くうこうです。
    Câu 20 · Diễn đạt tương đương
    20
    ちちが やっと たいいん しました。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcDiễn đạt tương đương · Bài 02 — Đồ dùng và sinh hoạt hằng ngàyTừ vựng N4Bài sauDiễn đạt tương đương · Bài 04 — Kế hoạch và trải nghiệm chuyến đi

    Bài trước

    • Bài 13So sánh và diễn đạt điều chưa chắc chắn
    • Bài 14Tìm nhà và chuyển chỗ ở
    • Bài 15Đi tàu và sử dụng dịch vụ ở ga
    • Bài 01Gia đình, đặc điểm và cảm xúc
    • Bài 02Đồ dùng và sinh hoạt hằng ngày

    Bài sau

    • Bài 04Kế hoạch và trải nghiệm chuyến đi
    • Bài 05Việc học, kỹ năng và hoạt động văn hóa
    • Bài 06Công việc, xã hội và trao đổi thông tin
    • Bài 07Thăm hỏi và cách nói lịch sự
    • Bài 08Lời chào, lời nhắc và thời điểm
    © 2012–2026 VNJPCLUB