Ryan Hall
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Đọc Hán tự · Bài 12 — Mục tiêu, kế hoạch và kết quả

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Đọc Hán tự · Bài 12 — Mục tiêu, kế hoạch và kết quả

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútĐọc Hán tự

Mục tiêu bài học

Đọc đúng từ chỉ mục đích, cách thực hiện và kết quả; phân biệt âm dài, âm ngắt và cách đọc của chữ Hán trong từng từ ghép.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 目的(もくてき)/目標(もくひょう)

Ý nghĩa / cách dùng Mục đích / mục tiêu

例

毎月本を2冊読むことを目標にしています。

Tôi đặt mục tiêu mỗi tháng đọc 2 cuốn sách.

02

Từ cần nhớ: 工夫(くふう)/手段(しゅだん)/手順(てじゅん)

Ý nghĩa / cách dùng Tìm cách cải tiến / phương tiện, cách thức / trình tự thao tác

例

写真を使って、料理の手順を分かりやすく説明しました。

Tôi đã dùng ảnh để giải thích trình tự nấu ăn một cách dễ hiểu.

03

Từ cần nhớ: 方針(ほうしん)/方角(ほうがく)/方向(ほうこう)

Ý nghĩa / cách dùng Phương châm, hướng thực hiện / phương hướng / hướng

例

地図を見ながら、進む方向を決めました。

Tôi đã xem bản đồ để quyết định hướng đi.

04

Từ cần nhớ: 条件(じょうけん)/状況(じょうきょう)/状態(じょうたい)

Ý nghĩa / cách dùng Điều kiện / tình hình / trạng thái

例

天気の状況によって、集合場所が変わることがあります。

Tùy tình hình thời tiết, địa điểm tập trung có thể thay đổi.

05

Từ cần nhớ: 実行(じっこう)/結果(けっか)/失敗(しっぱい)

Ý nghĩa / cách dùng Thực hiện / kết quả / thất bại

例

計画を実行した後で、結果を皆で話し合います。

Sau khi thực hiện kế hoạch, mọi người sẽ cùng thảo luận về kết quả.

Điểm dễ nhầm: 「手」 đọc 「しゅ」 trong 「手段」 nhưng đọc 「て」 trong 「手順」. Phân biệt âm dài trong 「工夫・方向」 và âm ngắt trong 「実行・結果・失敗」; không giữ nguyên 「つ」 khi đọc các từ này.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Đọc Hán tự
    1
    旅行の目的は、各地の料理を楽しむことです。
    Câu 02 · Đọc Hán tự
    2
    今月の目標を手帳の最初のページに書きました。
    Câu 03 · Đọc Hán tự
    3
    相談して決めた計画を来週から実行します。
    Câu 04 · Đọc Hán tự
    4
    来店する客の数を予測して、材料を用意します。
    Câu 05 · Đọc Hán tự
    5
    新しい机を買うための予算は3万円です。
    Câu 06 · Đọc Hán tự
    6
    狭い部屋でも使いやすくなるよう工夫しました。
    Câu 07 · Đọc Hán tự
    7
    会場までの交通手段を全員に知らせました。
    Câu 08 · Đọc Hán tự
    8
    作業を始める前に、手順をよく確認しましょう。
    Câu 09 · Đọc Hán tự
    9
    店の方針について、店長から説明がありました。
    Câu 10 · Đọc Hán tự
    10
    駅のある方角を近くの人に教えてもらいました。
    Câu 11 · Đọc Hán tự
    11
    矢印の方向に進むと、受付があります。
    Câu 12 · Đọc Hán tự
    12
    この部屋を借りるための条件を確認しました。
    Câu 13 · Đọc Hán tự
    13
    現地の状況は電話で知らせてもらいました。
    Câu 14 · Đọc Hán tự
    14
    中古の自転車を買う前に、状態を調べました。
    Câu 15 · Đọc Hán tự
    15
    アンケートの結果を表にまとめました。
    Câu 16 · Đọc Hán tự
    16
    初めて開いた料理教室は成功に終わりました。
    Câu 17 · Đọc Hán tự
    17
    失敗を繰り返さないように、原因を調べます。
    Câu 18 · Đọc Hán tự
    18
    新しい宣伝方法には大きな効果がありました。
    Câu 19 · Đọc Hán tự
    19
    雪の影響で、荷物の到着が遅れています。
    Câu 20 · Đọc Hán tự
    20
    予約の変更は前日の夕方までにお願いします。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcĐọc Hán tự · Bài 11 — Văn hóa, truyền thông và giải tríTừ vựng N3Bài sauĐọc Hán tự · Bài 13 — Động từ về suy nghĩ và ứng xử

    Bài trước

    • Bài 07Thiên nhiên, thời tiết và môi trường
    • Bài 08Tiền bạc và hoạt động mua bán
    • Bài 09Gia đình và các mối quan hệ xã hội
    • Bài 10Cảm xúc và cách nhìn nhận
    • Bài 11Văn hóa, truyền thông và giải trí

    Bài sau

    • Bài 13Động từ về suy nghĩ và ứng xử
    • Bài 14Động từ về thay đổi và chuyển động
    • Bài 15Tính chất và cảm giác thường gặp
    • Bài 16Từ ghép đời sống và biến âm
    • Bài 01Công ty, nghề nghiệp và tuyển dụng
    © 2012–2026 VNJPCLUB