Đọc Hán tự · Bài 12 — Mục tiêu, kế hoạch và kết quả
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Đọc đúng từ chỉ mục đích, cách thực hiện và kết quả; phân biệt âm dài, âm ngắt và cách đọc của chữ Hán trong từng từ ghép.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 目的/目標
Ý nghĩa / cách dùng Mục đích / mục tiêu
毎月本を2冊読むことを目標にしています。
Tôi đặt mục tiêu mỗi tháng đọc 2 cuốn sách.
Từ cần nhớ: 工夫/手段/手順
Ý nghĩa / cách dùng Tìm cách cải tiến / phương tiện, cách thức / trình tự thao tác
写真を使って、料理の手順を分かりやすく説明しました。
Tôi đã dùng ảnh để giải thích trình tự nấu ăn một cách dễ hiểu.
Từ cần nhớ: 方針/方角/方向
Ý nghĩa / cách dùng Phương châm, hướng thực hiện / phương hướng / hướng
地図を見ながら、進む方向を決めました。
Tôi đã xem bản đồ để quyết định hướng đi.
Từ cần nhớ: 条件/状況/状態
Ý nghĩa / cách dùng Điều kiện / tình hình / trạng thái
天気の状況によって、集合場所が変わることがあります。
Tùy tình hình thời tiết, địa điểm tập trung có thể thay đổi.
Từ cần nhớ: 実行/結果/失敗
Ý nghĩa / cách dùng Thực hiện / kết quả / thất bại
計画を実行した後で、結果を皆で話し合います。
Sau khi thực hiện kế hoạch, mọi người sẽ cùng thảo luận về kết quả.
Điểm dễ nhầm: 「手」 đọc 「しゅ」 trong 「手段」 nhưng đọc 「て」 trong 「手順」. Phân biệt âm dài trong 「工夫・方向」 và âm ngắt trong 「実行・結果・失敗」; không giữ nguyên 「つ」 khi đọc các từ này.
Làm bài tập
Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

