Dennis Ross
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Chọn cách viết · Bài 01 — Công ty, nghề nghiệp và tuyển dụng

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn cách viết · Bài 01 — Công ty, nghề nghiệp và tuyển dụng

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútChọn cách viết

Mục tiêu bài học

Chọn đúng chữ Hán của từ vựng nghề nghiệp, phân biệt từ đồng âm và các chữ gần giống nhau.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 事務(じむ)/営業(えいぎょう)

Ý nghĩa / cách dùng Công việc văn phòng / hoạt động kinh doanh, bán hàng

例

以前は営業をしていましたが、今は事務の仕事をしています。

Trước đây tôi làm công việc bán hàng, còn hiện nay tôi làm công việc văn phòng.

02

Từ cần nhớ: 企業(きぎょう)/経営(けいえい)

Ý nghĩa / cách dùng Doanh nghiệp / quản lý, điều hành kinh doanh

例

父は小さな企業を経営しています。

Bố tôi đang điều hành một doanh nghiệp nhỏ.

03

Từ cần nhớ: 求人(きゅうじん)/就職(しゅうしょく)/職業(しょくぎょう)

Ý nghĩa / cách dùng Tuyển người làm / tìm được việc và bắt đầu đi làm / nghề nghiệp

例

就職するために、毎日求人の情報を調べています。

Để tìm được việc làm, ngày nào tôi cũng tìm hiểu thông tin tuyển dụng.

04

Từ cần nhớ: 能力(のうりょく)/実力(じつりょく)/評価(ひょうか)

Ý nghĩa / cách dùng Năng lực / thực lực / sự đánh giá

例

試験だけで、その人の能力をすべて評価することはできません。

Chỉ dựa vào kỳ thi thì không thể đánh giá toàn bộ năng lực của một người.

05

Từ cần nhớ: 実習(じっしゅう)/資格(しかく)

Ý nghĩa / cách dùng Học qua thực hành, thực tập / tư cách, chứng chỉ nghề nghiệp

例

資格を取るために、病院で実習を受けています。

Tôi đang thực tập tại bệnh viện để lấy chứng chỉ.

Điểm dễ nhầm: 「企業」 là doanh nghiệp, còn 「起業」 là việc khởi nghiệp. Với từ chỉ nghề nghiệp, chú ý các cặp chữ 「職・織」, 「営・栄」 và 「売・買」; chữ giống nét hoặc cùng âm chưa chắc đúng nghĩa.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn cách viết
    1
    今の会社では、書類の整理などのじむを担当しています。
    Câu 02 · Chọn cách viết
    2
    この町には、海外にも商品を売るきぎょうが集まっています。
    Câu 03 · Chọn cách viết
    3
    入社してから、主に食品のえいぎょうをしています。
    Câu 04 · Chọn cách viết
    4
    私の叔父は、海の近くで旅館をけいえいしています。
    Câu 05 · Chọn cách viết
    5
    祖母は長年、駅前の店でしょうばいを続けてきました。
    Câu 06 · Chọn cách viết
    6
    この商品は店には置かず、インターネットだけではんばいします。
    Câu 07 · Chọn cách viết
    7
    この会社とは10年以上、とりひきを続けています。
    Câu 08 · Chọn cách viết
    8
    新しい仕事のけいやくを結ぶ前に、働く時間を確認しました。
    Câu 09 · Chọn cách viết
    9
    大学を卒業したら、地元の会社にしゅうしょくしたいです。
    Câu 10 · Chọn cách viết
    10
    店のきゅうじん広告を見て、面接を申し込みました。
    Câu 11 · Chọn cách viết
    11
    工場では、長いろうどう時間を短くする工夫をしています。
    Câu 12 · Chọn cách viết
    12
    工場が閉まってしつぎょうしましたが、先月、新しい仕事が見つかりました。
    Câu 13 · Chọn cách viết
    13
    申込書には、名前や住所のほかにしょくぎょうも書きました。
    Câu 14 · Chọn cách viết
    14
    作業を始める前に、チームの中でのやくわりを決めました。
    Câu 15 · Chọn cách viết
    15
    料理のじっしゅうでは、包丁で野菜を切る練習をしました。
    Câu 16 · Chọn cách viết
    16
    この仕事には、相手の話をよく聞くのうりょくが必要です。
    Câu 17 · Chọn cách viết
    17
    店長は、商品の知識だけでなく、客への態度もひょうかします。
    Câu 18 · Chọn cách viết
    18
    経験を重ねて、ようやく自分のじつりょくに自信が持てました。
    Câu 19 · Chọn cách viết
    19
    この仕事に役立つしかくを取るため、夜の学校に通っています。
    Câu 20 · Chọn cách viết
    20
    会議で使う資料を、明日までにさくせいしてください。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcĐọc Hán tự · Bài 16 — Từ ghép đời sống và biến âmTừ vựng N3Bài sauChọn cách viết · Bài 02 — Trao đổi ý kiến và truyền đạt

    Bài trước

    • Bài 12Mục tiêu, kế hoạch và kết quả
    • Bài 13Động từ về suy nghĩ và ứng xử
    • Bài 14Động từ về thay đổi và chuyển động
    • Bài 15Tính chất và cảm giác thường gặp
    • Bài 16Từ ghép đời sống và biến âm

    Bài sau

    • Bài 02Trao đổi ý kiến và truyền đạt
    • Bài 03Tiến độ và cách tổ chức công việc
    • Bài 04Mua hàng, giao hàng và đóng gói
    • Bài 05Du lịch, lưu trú và biên giới
    • Bài 06Gia đình, thế hệ và quan hệ thân thiết
    © 2012–2026 VNJPCLUB