Ethan Howard
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Đọc Hán tự · Bài 15 — Tính chất và cảm giác thường gặp

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Đọc Hán tự · Bài 15 — Tính chất và cảm giác thường gặp

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútĐọc Hán tự

Mục tiêu bài học

Đọc chính xác tính từ mô tả đồ vật và cảm xúc, đồng thời dùng ngữ cảnh để nhận ra nghĩa của những chữ có nhiều cách đọc.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 鋭い(するどい)/鈍い(にぶい)

Ý nghĩa / cách dùng Sắc, nhạy bén / cùn, chậm nhạy

例

長く使って刃が鈍くなったので、はさみを買い替えました。

Vì dùng lâu khiến lưỡi kéo bị cùn nên tôi đã mua kéo mới để thay.

02

Từ cần nhớ: 粗い(あらい)/細かい(こまかい)

Ý nghĩa / cách dùng Thô, không mịn / nhỏ, chi tiết

例

細かい砂が靴の中に入ってしまいました。

Cát mịn đã lọt vào trong giày của tôi.

03

Từ cần nhớ: 硬い(かたい)/固い(かたい)

Ý nghĩa / cách dùng Cứng / chắc, chặt

例

ひもを固く結んで、箱が開かないようにしました。

Tôi đã buộc dây thật chặt để thùng không bị mở ra.

04

Từ cần nhớ: 苦しい(くるしい)/辛い(つらい)

Ý nghĩa / cách dùng Khổ sở, khó thở / đau khổ, khó chịu đựng

例

仕事で辛いことがあると、姉に話を聞いてもらいます。

Khi có chuyện khó chịu đựng trong công việc, tôi nhờ chị gái lắng nghe mình.

05

Từ cần nhớ: 悔しい(くやしい)/恥ずかしい(はずかしい)

Ý nghĩa / cách dùng Tiếc, ấm ức vì thất bại / xấu hổ, ngượng

例

あと1点で合格できたので、悔しい気持ちでいっぱいです。

Vì chỉ cần thêm 1 điểm nữa là đỗ nên tôi cảm thấy vô cùng tiếc nuối.

06

Từ cần nhớ: 懐かしい(なつかしい)/羨ましい(うらやましい)

Ý nghĩa / cách dùng Gợi nhớ điều thân thuộc xưa / ao ước được như ai

例

友人が歌う懐かしい曲を聞いて、故郷を思い出しました。

Nghe người bạn hát một bài hát thân thuộc ngày xưa, tôi đã nhớ về quê hương.

Điểm dễ nhầm: 「細かい」 đọc 「こまかい」, khác 「細い(ほそい)」. 「辛い」 có thể đọc 「つらい」 khi nói điều khó chịu đựng hoặc 「からい」 khi nói vị cay; phải xét ngữ cảnh. 「硬い・固い」 đều đọc 「かたい」 dù cách dùng có khác nhau.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Đọc Hán tự
    1
    この道具には鋭い刃がついているので、注意が必要です。
    Câu 02 · Đọc Hán tự
    2
    このはさみは刃が鈍いので、紙がうまく切れません。
    Câu 03 · Đọc Hán tự
    3
    妹は可愛らしい花柄の布で、かばんを作りました。
    Câu 04 · Đọc Hán tự
    4
    この先は険しい山道なので、一人では行きません。
    Câu 05 · Đọc Hán tự
    5
    霧が濃い朝は、車の運転に気をつけます。
    Câu 06 · Đọc Hán tự
    6
    幼い弟の手を引いて、駅まで歩きました。
    Câu 07 · Đọc Hán tự
    7
    この塩は粒が粗いので、細かくしてから使います。
    Câu 08 · Đọc Hán tự
    8
    説明書の細かい文字が読みにくくて困っています。
    Câu 09 · Đọc Hán tự
    9
    この小説では、人の心の醜い部分も描かれています。
    Câu 10 · Đọc Hán tự
    10
    このパンは硬いので、薄く切って食べます。
    Câu 11 · Đọc Hán tự
    11
    ひもの結び目が固いので、なかなかほどけません。
    Câu 12 · Đọc Hán tự
    12
    坂道を走ると息が苦しいので、ゆっくり歩きます。
    Câu 13 · Đọc Hán tự
    13
    家族と離れて暮らすのは辛いですが、毎日電話しています。
    Câu 14 · Đọc Hán tự
    14
    昨夜見た恐ろしい夢のせいで、何度も目が覚めました。
    Câu 15 · Đọc Hán tự
    15
    試合に負けて悔しいので、明日からまた練習します。
    Câu 16 · Đọc Hán tự
    16
    名前を呼び間違えて、恥ずかしい思いをしました。
    Câu 17 · Đọc Hán tự
    17
    写真を見て、懐かしい学生時代を思い出しました。
    Câu 18 · Đọc Hán tự
    18
    長い休みが取れる友人が羨ましいです。
    Câu 19 · Đọc Hán tự
    19
    引っ越す前に、親しい友人だけで食事をしました。
    Câu 20 · Đọc Hán tự
    20
    激しい雨のため、野外のコンサートは中止になりました。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcĐọc Hán tự · Bài 14 — Động từ về thay đổi và chuyển độngTừ vựng N3Bài sauĐọc Hán tự · Bài 16 — Từ ghép đời sống và biến âm

    Bài trước

    • Bài 10Cảm xúc và cách nhìn nhận
    • Bài 11Văn hóa, truyền thông và giải trí
    • Bài 12Mục tiêu, kế hoạch và kết quả
    • Bài 13Động từ về suy nghĩ và ứng xử
    • Bài 14Động từ về thay đổi và chuyển động

    Bài sau

    • Bài 16Từ ghép đời sống và biến âm
    • Bài 01Công ty, nghề nghiệp và tuyển dụng
    • Bài 02Trao đổi ý kiến và truyền đạt
    • Bài 03Tiến độ và cách tổ chức công việc
    • Bài 04Mua hàng, giao hàng và đóng gói
    © 2012–2026 VNJPCLUB