Đọc Hán tự · Bài 15 — Tính chất và cảm giác thường gặp
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Đọc chính xác tính từ mô tả đồ vật và cảm xúc, đồng thời dùng ngữ cảnh để nhận ra nghĩa của những chữ có nhiều cách đọc.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 鋭い/鈍い
Ý nghĩa / cách dùng Sắc, nhạy bén / cùn, chậm nhạy
長く使って刃が鈍くなったので、はさみを買い替えました。
Vì dùng lâu khiến lưỡi kéo bị cùn nên tôi đã mua kéo mới để thay.
Từ cần nhớ: 粗い/細かい
Ý nghĩa / cách dùng Thô, không mịn / nhỏ, chi tiết
細かい砂が靴の中に入ってしまいました。
Cát mịn đã lọt vào trong giày của tôi.
Từ cần nhớ: 硬い/固い
Ý nghĩa / cách dùng Cứng / chắc, chặt
ひもを固く結んで、箱が開かないようにしました。
Tôi đã buộc dây thật chặt để thùng không bị mở ra.
Từ cần nhớ: 苦しい/辛い
Ý nghĩa / cách dùng Khổ sở, khó thở / đau khổ, khó chịu đựng
仕事で辛いことがあると、姉に話を聞いてもらいます。
Khi có chuyện khó chịu đựng trong công việc, tôi nhờ chị gái lắng nghe mình.
Từ cần nhớ: 悔しい/恥ずかしい
Ý nghĩa / cách dùng Tiếc, ấm ức vì thất bại / xấu hổ, ngượng
あと1点で合格できたので、悔しい気持ちでいっぱいです。
Vì chỉ cần thêm 1 điểm nữa là đỗ nên tôi cảm thấy vô cùng tiếc nuối.
Từ cần nhớ: 懐かしい/羨ましい
Ý nghĩa / cách dùng Gợi nhớ điều thân thuộc xưa / ao ước được như ai
友人が歌う懐かしい曲を聞いて、故郷を思い出しました。
Nghe người bạn hát một bài hát thân thuộc ngày xưa, tôi đã nhớ về quê hương.
Điểm dễ nhầm: 「細かい」 đọc 「こまかい」, khác 「細い」. 「辛い」 có thể đọc 「つらい」 khi nói điều khó chịu đựng hoặc 「からい」 khi nói vị cay; phải xét ngữ cảnh. 「硬い・固い」 đều đọc 「かたい」 dù cách dùng có khác nhau.
Làm bài tập
Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

