Eric Lawson
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Đọc Hán tự · Bài 09 — Gia đình và các mối quan hệ xã hội

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Đọc Hán tự · Bài 09 — Gia đình và các mối quan hệ xã hội

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútĐọc Hán tự

Mục tiêu bài học

Đọc đúng từ chỉ quan hệ gia đình và xã hội, phân biệt cách đọc âm Hán và âm Nhật trong từ ghép.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 夫婦(ふうふ)/親子(おやこ)

Ý nghĩa / cách dùng Vợ chồng / cha mẹ và con

例

あの夫婦は、親子で参加する料理教室を開いています。

Đôi vợ chồng đó tổ chức lớp nấu ăn dành cho cha mẹ và con cùng tham gia.

02

Từ cần nhớ: 親戚(しんせき)/親類(しんるい)

Ý nghĩa / cách dùng Họ hàng / người thân thuộc họ hàng

例

引っ越しのときは、近くに住む親戚が手伝ってくれました。

Khi tôi chuyển nhà, người họ hàng sống gần đó đã giúp đỡ.

03

Từ cần nhớ: 双子(ふたご)/末っ子(すえっこ)

Ý nghĩa / cách dùng Trẻ sinh đôi / con út

例

姉たちは双子で、私は3人きょうだいの末っ子です。

Hai chị gái của tôi là sinh đôi, còn tôi là con út trong ba chị em.

04

Từ cần nhớ: 尊敬(そんけい)/信頼(しんらい)

Ý nghĩa / cách dùng Kính trọng / tin cậy

例

約束を必ず守る先輩を、心から信頼しています。

Tôi thật lòng tin tưởng người đàn anh luôn giữ lời hứa.

05

Từ cần nhớ: 世代(せだい)/世間(せけん)

Ý nghĩa / cách dùng Thế hệ / xã hội, người đời

例

世代が違っても、一緒に楽しめる音楽はあります。

Dù khác thế hệ, vẫn có những loại nhạc mà mọi người có thể cùng thưởng thức.

Điểm dễ nhầm: Chữ 「子」 đọc khác nhau trong 「親子・双子・末っ子」; hãy nhớ theo cả từ. Phân biệt âm dài trong 「夫婦・友情・愛情」 và âm ngắn 「せ」 trong 「世代・世間」.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Đọc Hán tự
    1
    向かいの夫婦は、毎朝一緒に犬の散歩をしています。
    Câu 02 · Đọc Hán tự
    2
    週末には、親子で楽しめる工作教室があります。
    Câu 03 · Đọc Hán tự
    3
    来月の結婚式には、遠くに住む親戚も来ます。
    Câu 04 · Đọc Hán tự
    4
    夏休みは、北海道に住む親類の家に泊まりました。
    Câu 05 · Đọc Hán tự
    5
    祖父から、私たちの祖先が暮らした村の話を聞きました。
    Câu 06 · Đọc Hán tự
    6
    この美しい森を、私たちの子孫にも残したいです。
    Câu 07 · Đọc Hán tự
    7
    祖母は、孫が描いた絵を居間に飾っています。
    Câu 08 · Đọc Hán tự
    8
    妹の双子の娘たちは、好きな食べ物が違います。
    Câu 09 · Đọc Hán tự
    9
    4人きょうだいの末っ子が、今年大学に入りました。
    Câu 10 · Đọc Hán tự
    10
    山登りの仲間と、次の休日の予定を相談しました。
    Câu 11 · Đọc Hán tự
    11
    娘と隣の子は、幼稚園のころから仲良しです。
    Câu 12 · Đọc Hán tự
    12
    離れた町に住んでいても、2人の友情は変わりません。
    Câu 13 · Đọc Hán tự
    13
    母の手紙を読むたびに、深い愛情を感じます。
    Câu 14 · Đọc Hán tự
    14
    私は、年を取っても学び続ける祖父を尊敬しています。
    Câu 15 · Đọc Hán tự
    15
    彼は仕事が丁寧なので、みんなから信頼されています。
    Câu 16 · Đọc Hán tự
    16
    この歌は、さまざまな世代の人に人気があります。
    Câu 17 · Đọc Hán tự
    17
    子供のころは、世間のことを何も知りませんでした。
    Câu 18 · Đọc Hán tự
    18
    仕事が忙しくても、家庭で過ごす時間を大切にしています。
    Câu 19 · Đọc Hán tự
    19
    叔父は独身で、駅の近くに一人で住んでいます。
    Câu 20 · Đọc Hán tự
    20
    自分の失敗を、他人のせいにしてはいけません。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcĐọc Hán tự · Bài 08 — Tiền bạc và hoạt động mua bánTừ vựng N3Bài sauĐọc Hán tự · Bài 10 — Cảm xúc và cách nhìn nhận

    Bài trước

    • Bài 04Không gian nhà ở và khu dân cư
    • Bài 05Di chuyển và đường sá
    • Bài 06Cơ quan và dịch vụ trong thành phố
    • Bài 07Thiên nhiên, thời tiết và môi trường
    • Bài 08Tiền bạc và hoạt động mua bán

    Bài sau

    • Bài 10Cảm xúc và cách nhìn nhận
    • Bài 11Văn hóa, truyền thông và giải trí
    • Bài 12Mục tiêu, kế hoạch và kết quả
    • Bài 13Động từ về suy nghĩ và ứng xử
    • Bài 14Động từ về thay đổi và chuyển động
    © 2012–2026 VNJPCLUB