Đọc Hán tự · Bài 09 — Gia đình và các mối quan hệ xã hội
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Đọc đúng từ chỉ quan hệ gia đình và xã hội, phân biệt cách đọc âm Hán và âm Nhật trong từ ghép.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 夫婦/親子
Ý nghĩa / cách dùng Vợ chồng / cha mẹ và con
あの夫婦は、親子で参加する料理教室を開いています。
Đôi vợ chồng đó tổ chức lớp nấu ăn dành cho cha mẹ và con cùng tham gia.
Từ cần nhớ: 親戚/親類
Ý nghĩa / cách dùng Họ hàng / người thân thuộc họ hàng
引っ越しのときは、近くに住む親戚が手伝ってくれました。
Khi tôi chuyển nhà, người họ hàng sống gần đó đã giúp đỡ.
Từ cần nhớ: 双子/末っ子
Ý nghĩa / cách dùng Trẻ sinh đôi / con út
姉たちは双子で、私は3人きょうだいの末っ子です。
Hai chị gái của tôi là sinh đôi, còn tôi là con út trong ba chị em.
Từ cần nhớ: 尊敬/信頼
Ý nghĩa / cách dùng Kính trọng / tin cậy
約束を必ず守る先輩を、心から信頼しています。
Tôi thật lòng tin tưởng người đàn anh luôn giữ lời hứa.
Từ cần nhớ: 世代/世間
Ý nghĩa / cách dùng Thế hệ / xã hội, người đời
世代が違っても、一緒に楽しめる音楽はあります。
Dù khác thế hệ, vẫn có những loại nhạc mà mọi người có thể cùng thưởng thức.
Điểm dễ nhầm: Chữ 「子」 đọc khác nhau trong 「親子・双子・末っ子」; hãy nhớ theo cả từ. Phân biệt âm dài trong 「夫婦・友情・愛情」 và âm ngắn 「せ」 trong 「世代・世間」.
Làm bài tập
Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

