Đọc Hán tự · Bài 06 — Cơ quan và dịch vụ trong thành phố
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Đọc đúng từ về cơ quan hành chính, thủ tục và sinh hoạt đô thị; phân biệt âm dài, âm đục và cách đọc riêng của từ ghép.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 市役所/区役所/役所
Ý nghĩa / cách dùng Ủy ban thành phố / ủy ban quận / cơ quan hành chính
市役所の受付で、どの窓口に行けばいいか聞きました。
Tôi đã hỏi ở quầy tiếp tân của ủy ban thành phố xem nên đến quầy giao dịch nào.
Từ cần nhớ: 消防/消防署/警官
Ý nghĩa / cách dùng Phòng cháy chữa cháy / trạm cứu hỏa / cảnh sát viên
消防署の前で、消防の仕事について説明を聞きました。
Tôi đã nghe giới thiệu về công việc phòng cháy chữa cháy ở trước trạm cứu hỏa.
Từ cần nhớ: 窓口/手続き/印鑑
Ý nghĩa / cách dùng Quầy giao dịch / thủ tục / con dấu cá nhân
窓口で手続きに必要なものを確認すると、印鑑はいらないと言われました。
Khi hỏi ở quầy giao dịch về những thứ cần để làm thủ tục, tôi được cho biết là không cần con dấu.
Từ cần nhớ: 住民票/証明/宅配便
Ý nghĩa / cách dùng Giấy chứng nhận cư trú / chứng minh, chứng nhận / dịch vụ giao hàng tận nhà
この窓口では、住民票の写しを受け取れます。
Bạn có thể nhận bản sao giấy chứng nhận cư trú tại quầy này.
Từ cần nhớ: 施設/設備/公立
Ý nghĩa / cách dùng Cơ sở, công trình phục vụ / trang thiết bị / công lập
市内の公立の施設で、古くなった設備を交換する予定です。
Dự kiến các cơ sở công lập trong thành phố sẽ thay trang thiết bị đã cũ.
Từ cần nhớ: 商店街/会館/集会
Ý nghĩa / cách dùng Phố mua sắm / tòa nhà sinh hoạt chung / buổi tụ họp, cuộc họp chung
商店街の近くにある会館で、町の集会が開かれました。
Một cuộc họp của khu phố đã được tổ chức tại tòa nhà sinh hoạt chung gần phố mua sắm.
Điểm dễ nhầm: Trong tên cơ quan, 「役」 đọc 「やく」, không phải 「えき」. Chú ý 「消防」 có hai âm dài, còn 「窓口・手続き」 có biến âm; riêng 「手続き」 viết cách đọc bằng 「づ」, không phải 「ず」.
Làm bài tập
Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

