Ronald George
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Đọc Hán tự · Bài 06 — Cơ quan và dịch vụ trong thành phố

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Đọc Hán tự · Bài 06 — Cơ quan và dịch vụ trong thành phố

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútĐọc Hán tự

Mục tiêu bài học

Đọc đúng từ về cơ quan hành chính, thủ tục và sinh hoạt đô thị; phân biệt âm dài, âm đục và cách đọc riêng của từ ghép.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 市役所(しやくしょ)/区役所(くやくしょ)/役所(やくしょ)

Ý nghĩa / cách dùng Ủy ban thành phố / ủy ban quận / cơ quan hành chính

例

市役所の受付で、どの窓口に行けばいいか聞きました。

Tôi đã hỏi ở quầy tiếp tân của ủy ban thành phố xem nên đến quầy giao dịch nào.

02

Từ cần nhớ: 消防(しょうぼう)/消防署(しょうぼうしょ)/警官(けいかん)

Ý nghĩa / cách dùng Phòng cháy chữa cháy / trạm cứu hỏa / cảnh sát viên

例

消防署の前で、消防の仕事について説明を聞きました。

Tôi đã nghe giới thiệu về công việc phòng cháy chữa cháy ở trước trạm cứu hỏa.

03

Từ cần nhớ: 窓口(まどぐち)/手続き(てつづき)/印鑑(いんかん)

Ý nghĩa / cách dùng Quầy giao dịch / thủ tục / con dấu cá nhân

例

窓口で手続きに必要なものを確認すると、印鑑はいらないと言われました。

Khi hỏi ở quầy giao dịch về những thứ cần để làm thủ tục, tôi được cho biết là không cần con dấu.

04

Từ cần nhớ: 住民票(じゅうみんひょう)/証明(しょうめい)/宅配便(たくはいびん)

Ý nghĩa / cách dùng Giấy chứng nhận cư trú / chứng minh, chứng nhận / dịch vụ giao hàng tận nhà

例

この窓口では、住民票の写しを受け取れます。

Bạn có thể nhận bản sao giấy chứng nhận cư trú tại quầy này.

05

Từ cần nhớ: 施設(しせつ)/設備(せつび)/公立(こうりつ)

Ý nghĩa / cách dùng Cơ sở, công trình phục vụ / trang thiết bị / công lập

例

市内の公立の施設で、古くなった設備を交換する予定です。

Dự kiến các cơ sở công lập trong thành phố sẽ thay trang thiết bị đã cũ.

06

Từ cần nhớ: 商店街(しょうてんがい)/会館(かいかん)/集会(しゅうかい)

Ý nghĩa / cách dùng Phố mua sắm / tòa nhà sinh hoạt chung / buổi tụ họp, cuộc họp chung

例

商店街の近くにある会館で、町の集会が開かれました。

Một cuộc họp của khu phố đã được tổ chức tại tòa nhà sinh hoạt chung gần phố mua sắm.

Điểm dễ nhầm: Trong tên cơ quan, 「役」 đọc 「やく」, không phải 「えき」. Chú ý 「消防」 có hai âm dài, còn 「窓口・手続き」 có biến âm; riêng 「手続き」 viết cách đọc bằng 「づ」, không phải 「ず」.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Đọc Hán tự
    1
    市役所の前で、友人と待ち合わせました。
    Câu 02 · Đọc Hán tự
    2
    住所の変更について区役所に問い合わせました。
    Câu 03 · Đọc Hán tự
    3
    必要な書類を持って、朝から役所へ行きました。
    Câu 04 · Đọc Hán tự
    4
    道に迷ったので、近くの警官に尋ねました。
    Câu 05 · Đọc Hán tự
    5
    日曜日に消防の仕事を紹介する催しがあります。
    Câu 06 · Đọc Hán tự
    6
    子どもたちは消防署で車や道具を見学しました。
    Câu 07 · Đọc Hán tự
    7
    実家からの荷物を宅配便で受け取りました。
    Câu 08 · Đọc Hán tự
    8
    予約の変更は、駅の窓口でも受け付けています。
    Câu 09 · Đọc Hán tự
    9
    新しい口座を開く手続きは、30分ほどで終わりました。
    Câu 10 · Đọc Hán tự
    10
    この書類は、ここに住んでいることを証明するものです。
    Câu 11 · Đọc Hán tự
    11
    大切な印鑑は、机の引き出しにしまっています。
    Câu 12 · Đọc Hán tự
    12
    就職先に出すため、住民票の写しを取りました。
    Câu 13 · Đọc Hán tự
    13
    この施設は、子どもからお年寄りまで利用できます。
    Câu 14 · Đọc Hán tự
    14
    新しい体育館は設備が整っていて、使いやすいです。
    Câu 15 · Đọc Hán tự
    15
    姉は公立の図書館で、本の整理をしています。
    Câu 16 · Đọc Hán tự
    16
    昼休みは、会社の近くの広場でお弁当を食べます。
    Câu 17 · Đọc Hán tự
    17
    来週の日曜日に、町の会館で写真展を開きます。
    Câu 18 · Đọc Hán tự
    18
    帰りに商店街のパン屋で、朝食のパンを買いました。
    Câu 19 · Đọc Hán tự
    19
    このプールは、市民なら安い料金で利用できます。
    Câu 20 · Đọc Hán tự
    20
    新しい公園について話し合う集会に参加しました。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcĐọc Hán tự · Bài 05 — Di chuyển và đường sáTừ vựng N3Bài sauĐọc Hán tự · Bài 07 — Thiên nhiên, thời tiết và môi trường

    Bài trước

    • Bài 01Công việc và vai trò trong công ty
    • Bài 02Học tập và nghiên cứu ở đại học
    • Bài 03Cơ thể, triệu chứng và khám bệnh
    • Bài 04Không gian nhà ở và khu dân cư
    • Bài 05Di chuyển và đường sá

    Bài sau

    • Bài 07Thiên nhiên, thời tiết và môi trường
    • Bài 08Tiền bạc và hoạt động mua bán
    • Bài 09Gia đình và các mối quan hệ xã hội
    • Bài 10Cảm xúc và cách nhìn nhận
    • Bài 11Văn hóa, truyền thông và giải trí
    © 2012–2026 VNJPCLUB