Eugene Burke
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Chọn cách viết · Bài 11 — Hành động và trách nhiệm với người khác

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn cách viết · Bài 11 — Hành động và trách nhiệm với người khác

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútChọn cách viết

Mục tiêu bài học

Chọn đúng chữ Hán và phần đuôi của các động từ về hỗ trợ, chuẩn bị, làm việc và ứng xử với người khác.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 避ける(さける)/防ぐ(ふせぐ)

Ý nghĩa / cách dùng Tránh điều không mong muốn / ngăn điều đó xảy ra

例

強い日差しを避けるため、日陰の道を選びました。

Để tránh nắng gắt, tôi đã chọn con đường có bóng râm.

02

Từ cần nhớ: 支える(ささえる)/雇う(やとう)/稼ぐ(かせぐ)

Ý nghĩa / cách dùng Hỗ trợ / thuê người làm / kiếm tiền

例

店を開いたばかりなので、まだ人を雇う余裕はありません。

Vì mới mở cửa hàng nên tôi vẫn chưa đủ khả năng thuê người làm.

03

Từ cần nhớ: 備える(そなえる)/整える(ととのえる)

Ý nghĩa / cách dùng Chuẩn bị để ứng phó / sắp xếp, chỉnh cho ngay ngắn

例

客を迎える前に、部屋の中を整えました。

Trước khi đón khách, tôi đã thu xếp lại căn phòng cho gọn gàng.

04

Từ cần nhớ: 譲る(ゆずる)/断る(ことわる)/招く(まねく)

Ý nghĩa / cách dùng Nhường / từ chối / mời

例

使わなくなった自転車を弟に譲りました。

Tôi đã nhường cho em trai chiếc xe đạp mình không dùng nữa.

05

Từ cần nhớ: 述べる(のべる)/改める(あらためる)

Ý nghĩa / cách dùng Trình bày / sửa đổi

例

話し合いの最後に、一人ずつ意見を述べました。

Cuối buổi thảo luận, từng người đã trình bày ý kiến.

Điểm dễ nhầm: Chú ý bộ chữ trong 「支・枝・技」 và 「換・喚」. Phần đuôi cũng quyết định cách viết: 「改める・招く」 không thêm 「た・ね」; 「救う」 chỉ cứu giúp, khác 「掬う」 là múc hoặc vớt.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn cách viết
    1
    混雑をさけるため、昼休みが終わってから銀行に行きました。
    Câu 02 · Chọn cách viết
    2
    姉は家計をささえるために、仕事を2つしています。
    Câu 03 · Chọn cách viết
    3
    停電にそなえるため、小さなライトを用意しました。
    Câu 04 · Chọn cách viết
    4
    面接の前には、鏡を見て服装をととのえるようにしています。
    Câu 05 · Chọn cách viết
    5
    この機械をあつかうときは、必ず手袋をつけてください。
    Câu 06 · Chọn cách viết
    6
    店が忙しくなったので、店長は新しい人をやとうことにしました。
    Câu 07 · Chọn cách viết
    7
    留学の費用をかせぐため、週末も働いています。
    Câu 08 · Chọn cách viết
    8
    旅行の前に、銀行で円をドルにかえるつもりです。
    Câu 09 · Chọn cách viết
    9
    電車に乗ってきたお年寄りに席をゆずると、お礼を言われました。
    Câu 10 · Chọn cách viết
    10
    先に約束があるので、同僚からの食事の誘いをことわることにしました。
    Câu 11 · Chọn cách viết
    11
    スープに入れる前に、ねぎを細かくきざむようにしてください。
    Câu 12 · Chọn cách viết
    12
    外から虫が入るのをふせぐため、窓に網をつけました。
    Câu 13 · Chọn cách viết
    13
    私たちのチームは明日、去年の優勝チームとたたかう予定です。
    Câu 14 · Chọn cách viết
    14
    地元の料理大会では、参加者が料理の腕をきそうことになっています。
    Câu 15 · Chọn cách viết
    15
    決勝では、この2校が優勝をあらそうことになります。
    Câu 16 · Chọn cách viết
    16
    風にさからう方向に歩くと、なかなか進めません。
    Câu 17 · Chọn cách viết
    17
    作品の感想をのべるときは、理由も話してください。
    Câu 18 · Chọn cách viết
    18
    遅刻をしないよう、夜更かしの習慣をあらためるつもりです。
    Câu 19 · Chọn cách viết
    19
    捨てられた犬をすくうために、近所の人が協力しました。
    Câu 20 · Chọn cách viết
    20
    引っ越し祝いに、友人を新しい家にまねく予定です。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn cách viết · Bài 10 — Dụng cụ, chất liệu và đồ dùngTừ vựng N3Bài sauChọn cách viết · Bài 12 — Giữ đồ, làm khô và nấu nướng

    Bài trước

    • Bài 06Gia đình, thế hệ và quan hệ thân thiết
    • Bài 07Sự cố, phòng tránh và cứu trợ
    • Bài 08Thiết bị số và thao tác thông tin
    • Bài 09Kinh tế, sản xuất và thi đấu
    • Bài 10Dụng cụ, chất liệu và đồ dùng

    Bài sau

    • Bài 12Giữ đồ, làm khô và nấu nướng
    • Bài 01Tính chất của đồ vật và không gian
    • Bài 02Cảm xúc trước thay đổi
    • Bài 03Tính cách trong tập thể
    • Bài 04Đánh giá công việc và lựa chọn
    © 2012–2026 VNJPCLUB