Chọn cách viết · Bài 08 — Thiết bị số và thao tác thông tin
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Nhận biết cách viết của từ chỉ thiết bị, hình ảnh và các thao tác gửi, nhận, lưu dữ liệu.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 情報/通信
Ý nghĩa / cách dùng Thông tin / truyền tin, viễn thông
通信の技術が進み、情報をすぐに交換できるようになりました。
Công nghệ truyền tin phát triển, giúp chúng ta có thể trao đổi thông tin ngay lập tức.
Từ cần nhớ: 画面/画像/映像
Ý nghĩa / cách dùng Màn hình / hình ảnh số / hình ảnh, đoạn phim
大きな画面で見ると、山の映像がもっと美しく感じられます。
Khi xem trên màn hình lớn, tôi cảm thấy cảnh núi trong phim đẹp hơn.
Từ cần nhớ: 録音/録画/再生
Ý nghĩa / cách dùng Ghi âm / ghi hình / phát lại
録音した歌を再生して、声の大きさを確認しました。
Tôi đã phát lại bài hát được ghi âm để kiểm tra độ lớn của giọng hát.
Từ cần nhớ: 送信/受信/保存
Ý nghĩa / cách dùng Gửi thông tin / nhận tín hiệu / lưu, bảo quản
受信したメールの中から、大切なものだけを保存しました。
Trong số các email đã nhận, tôi chỉ lưu những email quan trọng.
Từ cần nhớ: 登録/検索/入力/出力
Ý nghĩa / cách dùng Đăng ký / tìm kiếm / nhập dữ liệu / xuất dữ liệu
検索したい言葉を入力してから、右のボタンを押します。
Nhập từ muốn tìm kiếm rồi nhấn nút bên phải.
Từ cần nhớ: 操作/機能/故障
Ý nghĩa / cách dùng Thao tác, vận hành / chức năng / hỏng hóc
故障したと思いましたが、操作の方法が間違っているだけでした。
Tôi tưởng máy đã hỏng, nhưng hóa ra chỉ là tôi thao tác sai.
Điểm dễ nhầm: Chữ 「録」 trong 「録音・録画・登録」 có bộ kim, khác với 「緑」 chỉ màu xanh. 「入力」 dùng 「入」 là vào và 「力」 là lực; chú ý 「受信」 là nhận thông tin, còn 「操作」 là vận hành thiết bị.
Làm bài tập
Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

