Chọn cách viết · Bài 07 — Sự cố, phòng tránh và cứu trợ
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Chọn đúng cách viết của từ chỉ sự cố, thiệt hại và hoạt động phòng tránh trong đời sống.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 被害/保険
Ý nghĩa / cách dùng Thiệt hại / bảo hiểm
台風の被害について、保険会社に連絡しました。
Tôi đã liên hệ với công ty bảo hiểm về thiệt hại do bão.
Từ cần nhớ: 防災/災害
Ý nghĩa / cách dùng Phòng chống thiên tai, thảm họa / thiên tai, thảm họa
防災の講座で、災害に備えて用意する物を教わりました。
Trong khóa học phòng chống thiên tai, tôi đã được hướng dẫn về những vật dụng cần chuẩn bị.
Từ cần nhớ: 避難/訓練
Ý nghĩa / cách dùng Sơ tán, lánh nạn / huấn luyện, diễn tập
今日は、学校から公園まで避難する訓練を行います。
Hôm nay chúng tôi sẽ diễn tập sơ tán từ trường đến công viên.
Từ cần nhớ: 救助/救急
Ý nghĩa / cách dùng Cứu giúp / cấp cứu
消防署を見学して、救助や救急の仕事について学びました。
Tôi đã tham quan trạm cứu hỏa và tìm hiểu về công việc cứu hộ, cấp cứu.
Từ cần nhớ: 確認/防止
Ý nghĩa / cách dùng Xác nhận, kiểm tra lại / phòng ngừa, ngăn chặn
事故の防止のため、作業前に道具の状態を確認します。
Để phòng ngừa tai nạn, chúng tôi kiểm tra tình trạng dụng cụ trước khi làm việc.
Điểm dễ nhầm: 「被害」 dùng 「被」, không phải 「彼」; các từ 「救助・救急」 dùng 「救」 chỉ việc cứu giúp. 「避難」 là lánh nạn còn 「非難」 là chỉ trích; 「保険」 là bảo hiểm còn 「保健」 nói về bảo vệ sức khỏe.
Làm bài tập
Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

