Scott Ruiz
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Chọn cách viết · Bài 07 — Sự cố, phòng tránh và cứu trợ

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn cách viết · Bài 07 — Sự cố, phòng tránh và cứu trợ

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútChọn cách viết

Mục tiêu bài học

Chọn đúng cách viết của từ chỉ sự cố, thiệt hại và hoạt động phòng tránh trong đời sống.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 被害(ひがい)/保険(ほけん)

Ý nghĩa / cách dùng Thiệt hại / bảo hiểm

例

台風の被害について、保険会社に連絡しました。

Tôi đã liên hệ với công ty bảo hiểm về thiệt hại do bão.

02

Từ cần nhớ: 防災(ぼうさい)/災害(さいがい)

Ý nghĩa / cách dùng Phòng chống thiên tai, thảm họa / thiên tai, thảm họa

例

防災の講座で、災害に備えて用意する物を教わりました。

Trong khóa học phòng chống thiên tai, tôi đã được hướng dẫn về những vật dụng cần chuẩn bị.

03

Từ cần nhớ: 避難(ひなん)/訓練(くんれん)

Ý nghĩa / cách dùng Sơ tán, lánh nạn / huấn luyện, diễn tập

例

今日は、学校から公園まで避難する訓練を行います。

Hôm nay chúng tôi sẽ diễn tập sơ tán từ trường đến công viên.

04

Từ cần nhớ: 救助(きゅうじょ)/救急(きゅうきゅう)

Ý nghĩa / cách dùng Cứu giúp / cấp cứu

例

消防署を見学して、救助や救急の仕事について学びました。

Tôi đã tham quan trạm cứu hỏa và tìm hiểu về công việc cứu hộ, cấp cứu.

05

Từ cần nhớ: 確認(かくにん)/防止(ぼうし)

Ý nghĩa / cách dùng Xác nhận, kiểm tra lại / phòng ngừa, ngăn chặn

例

事故の防止のため、作業前に道具の状態を確認します。

Để phòng ngừa tai nạn, chúng tôi kiểm tra tình trạng dụng cụ trước khi làm việc.

Điểm dễ nhầm: 「被害」 dùng 「被」, không phải 「彼」; các từ 「救助・救急」 dùng 「救」 chỉ việc cứu giúp. 「避難」 là lánh nạn còn 「非難」 là chỉ trích; 「保険」 là bảo hiểm còn 「保健」 nói về bảo vệ sức khỏe.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn cách viết
    1
    一部のデータがこいに消された可能性があります。
    Câu 02 · Chọn cách viết
    2
    駅前で自転車が盗まれるじけんが続いています。
    Câu 03 · Chọn cách viết
    3
    店のかばんを盗んだはんにんは、まだ見つかっていません。
    Câu 04 · Chọn cách viết
    4
    店の商品を盗むのははんざいです。
    Câu 05 · Chọn cách viết
    5
    警察は、自転車を何台も盗んだ人をたいほしました。
    Câu 06 · Chọn cách viết
    6
    強風で屋根が壊れるなど、この町には大きなひがいが出ました。
    Câu 07 · Chọn cách viết
    7
    盗まれた荷物が戻ったと聞いて、ひがいしゃは安心しました。
    Câu 08 · Chọn cách viết
    8
    休みの時間をぎせいにしてまで、仕事を増やすつもりはありません。
    Câu 09 · Chọn cách viết
    9
    山で道に迷った人たちは、きゅうじょを待っていました。
    Câu 10 · Chọn cách viết
    10
    この病院は、夜間のきゅうきゅうにも対応しています。
    Câu 11 · Chọn cách viết
    11
    工場では、かさいを防ぐために毎日設備を点検します。
    Câu 12 · Chọn cách viết
    12
    地震などのさいがいに備えて、飲み水を用意しました。
    Câu 13 · Chọn cách viết
    13
    昨夜のじしんで、本棚から本が何冊か落ちました。
    Câu 14 · Chọn cách viết
    14
    川の近くに住む人は、大雨によるこうずいを心配しています。
    Câu 15 · Chọn cách viết
    15
    市のぼうさいセンターで、地震への備えを学びました。
    Câu 16 · Chọn cách viết
    16
    放送の指示に従って、建物の外へひなんしてください。
    Câu 17 · Chọn cách viết
    17
    新入社員は、安全に作業するためのくんれんを受けます。
    Câu 18 · Chọn cách viết
    18
    この会社では、仕事中の事故のぼうしに力を入れています。
    Câu 19 · Chọn cách viết
    19
    ドアに鍵をかけたかどうか、もう一度かくにんしました。
    Câu 20 · Chọn cách viết
    20
    海外旅行の前に、加入しているほけんの内容を調べました。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn cách viết · Bài 06 — Gia đình, thế hệ và quan hệ thân thiếtTừ vựng N3Bài sauChọn cách viết · Bài 08 — Thiết bị số và thao tác thông tin

    Bài trước

    • Bài 02Trao đổi ý kiến và truyền đạt
    • Bài 03Tiến độ và cách tổ chức công việc
    • Bài 04Mua hàng, giao hàng và đóng gói
    • Bài 05Du lịch, lưu trú và biên giới
    • Bài 06Gia đình, thế hệ và quan hệ thân thiết

    Bài sau

    • Bài 08Thiết bị số và thao tác thông tin
    • Bài 09Kinh tế, sản xuất và thi đấu
    • Bài 10Dụng cụ, chất liệu và đồ dùng
    • Bài 11Hành động và trách nhiệm với người khác
    • Bài 12Giữ đồ, làm khô và nấu nướng
    © 2012–2026 VNJPCLUB