Chọn từ phù hợp · Bài 03 — Tính cách trong tập thể
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Nhận ra tính cách và thái độ từ hành động cụ thể, đồng thời phân biệt cách đánh giá tích cực và tiêu cực trong tập thể.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 素直/正直
Ý nghĩa / cách dùng Cởi mở tiếp thu, không chống đối / trung thực, không nói dối.
自分の間違いを正直に話すと、先輩は一緒に解決方法を考えてくれました。
Khi tôi thành thật nói về lỗi của mình, tiền bối đã cùng nghĩ cách giải quyết.
Từ cần nhớ: 積極的/消極的
Ý nghĩa / cách dùng Chủ động tham gia / ngại hành động, thiếu chủ động.
以前は消極的でしたが、今は自分から意見を言います。
Trước đây tôi khá thụ động, nhưng giờ đã chủ động nêu ý kiến.
Từ cần nhớ: 真剣/熱心/冷静
Ý nghĩa / cách dùng Nghiêm túc / nhiệt tình, chăm chú / bình tĩnh, tỉnh táo.
急な変更があっても、冷静に状況を確認しましょう。
Dù có thay đổi đột ngột, hãy bình tĩnh kiểm tra tình hình.
Từ cần nhớ: 派手/地味
Ý nghĩa / cách dùng Nổi bật, lòe loẹt / giản dị, ít nổi bật; thường đánh giá màu sắc hoặc trang phục.
仕事では地味な服を着ますが、休日は明るい色を選びます。
Khi đi làm tôi mặc đồ giản dị, còn ngày nghỉ tôi chọn màu sáng.
Từ cần nhớ: わがまま/ずうずうしい/しつこい
Ý nghĩa / cách dùng Chỉ muốn theo ý mình / trơ trẽn, không biết ngại / đeo bám dai dẳng.
何度も断ったのに、しつこく同じ商品を勧められました。
Dù đã từ chối nhiều lần, tôi vẫn bị chào mời dai dẳng cùng một sản phẩm.
Điểm dễ nhầm: Một hành động có thể gợi nhiều tính cách, nên cần đối chiếu chi tiết quyết định như nói thật, tự đề nghị hay không chịu chi tiền. «派手・地味» đánh giá vẻ ngoài; «おとなしい» nói tính hiền và ít nói, không đồng nghĩa với thiếu năng lực.
Làm bài tập
Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

