Craig Stone
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Chọn từ phù hợp · Bài 03 — Tính cách trong tập thể

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn từ phù hợp · Bài 03 — Tính cách trong tập thể

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútChọn từ phù hợp

Mục tiêu bài học

Nhận ra tính cách và thái độ từ hành động cụ thể, đồng thời phân biệt cách đánh giá tích cực và tiêu cực trong tập thể.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 素直(すなお)/正直(しょうじき)

Ý nghĩa / cách dùng Cởi mở tiếp thu, không chống đối / trung thực, không nói dối.

例

自分の間違いを正直に話すと、先輩は一緒に解決方法を考えてくれました。

Khi tôi thành thật nói về lỗi của mình, tiền bối đã cùng nghĩ cách giải quyết.

02

Từ cần nhớ: 積極的(せっきょくてき)/消極的(しょうきょくてき)

Ý nghĩa / cách dùng Chủ động tham gia / ngại hành động, thiếu chủ động.

例

以前は消極的でしたが、今は自分から意見を言います。

Trước đây tôi khá thụ động, nhưng giờ đã chủ động nêu ý kiến.

03

Từ cần nhớ: 真剣(しんけん)/熱心(ねっしん)/冷静(れいせい)

Ý nghĩa / cách dùng Nghiêm túc / nhiệt tình, chăm chú / bình tĩnh, tỉnh táo.

例

急な変更があっても、冷静に状況を確認しましょう。

Dù có thay đổi đột ngột, hãy bình tĩnh kiểm tra tình hình.

04

Từ cần nhớ: 派手(はで)/地味(じみ)

Ý nghĩa / cách dùng Nổi bật, lòe loẹt / giản dị, ít nổi bật; thường đánh giá màu sắc hoặc trang phục.

例

仕事では地味な服を着ますが、休日は明るい色を選びます。

Khi đi làm tôi mặc đồ giản dị, còn ngày nghỉ tôi chọn màu sáng.

05

Từ cần nhớ: わがまま/ずうずうしい/しつこい

Ý nghĩa / cách dùng Chỉ muốn theo ý mình / trơ trẽn, không biết ngại / đeo bám dai dẳng.

例

何度も断ったのに、しつこく同じ商品を勧められました。

Dù đã từ chối nhiều lần, tôi vẫn bị chào mời dai dẳng cùng một sản phẩm.

Điểm dễ nhầm: Một hành động có thể gợi nhiều tính cách, nên cần đối chiếu chi tiết quyết định như nói thật, tự đề nghị hay không chịu chi tiền. «派手・地味» đánh giá vẻ ngoài; «おとなしい» nói tính hiền và ít nói, không đồng nghĩa với thiếu năng lực.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn từ phù hợp
    1
    新入社員は注意されても言い訳をせず、助言を( _ )に受け入れて、すぐ直します。
    Câu 02 · Chọn từ phù hợp
    2
    誰にも見られていませんでしたが、うそをつかず、自分がコップを割ったと( _ )に話しました。
    Câu 03 · Chọn từ phù hợp
    3
    これは冗談ではなく、会社の将来についての大事な相談ですから、( _ )に考えてください。
    Câu 04 · Chọn từ phù hợp
    4
    先生は授業が終わってからも学生の質問に答えてくれる、とても( _ )な方です。
    Câu 05 · Chọn từ phù hợp
    5
    彼女は誰かに頼まれるのを待たず、新しい仕事にも自分から( _ )に取り組みます。
    Câu 06 · Chọn từ phù hợp
    6
    失敗を恐れて新しい提案にはいつも( _ )で、自分から参加しようとしません。
    Câu 07 · Chọn từ phù hợp
    7
    急に機械が止まって皆が慌てましたが、主任は( _ )に原因を調べ、必要な指示を出しました。
    Câu 08 · Chọn từ phù hợp
    8
    金色の大きな模様が入った赤いスーツは、とても( _ )で、会場のどこにいても目立ちました。
    Câu 09 · Chọn từ phù hợp
    9
    目立つ服が苦手なので、灰色などの( _ )な色で、模様のない服を選びます。
    Câu 10 · Chọn từ phù hợp
    10
    経験もないのに、先輩に「そんなことも知らないんですか」と言うのは( _ )な態度です。
    Câu 11 · Chọn từ phù hợp
    11
    彼は十分お金があるのに、人への贈り物には1円も出したがらない( _ )な人です。
    Câu 12 · Chọn từ phù hợp
    12
    初めて会った人に、遠慮もせず高価な物を買ってくれと頼むのは( _ )です。
    Câu 13 · Chọn từ phù hợp
    13
    締め切りは明日なのに、弟は「まだ時間はある」と、( _ )に昼寝をしています。
    Câu 14 · Chọn từ phù hợp
    14
    何度断っても毎日同じ勧誘の電話がかかってきて、( _ )と感じました。
    Câu 15 · Chọn từ phù hợp
    15
    参加するか聞いたのに、「さあ、どうでしょう」と( _ )な返事しかもらえず、人数を決められません。
    Câu 16 · Chọn từ phù hợp
    16
    皆の都合を考えず、自分の行きたい店でなければ嫌だと言うのは( _ )です。
    Câu 17 · Chọn từ phù hợp
    17
    箱を投げたり、足で押したりする( _ )な扱い方では、中の食器が割れてしまいます。
    Câu 18 · Chọn từ phù hợp
    18
    妹は大声を出したり人と言い争ったりせず、いつも静かに過ごす( _ )性格です。
    Câu 19 · Chọn từ phù hợp
    19
    彼はとても( _ )ので、一度説明を聞いただけで、複雑な仕組みを理解しました。
    Câu 20 · Chọn từ phù hợp
    20
    彼は初対面の人にも丁寧に頭を下げ、きちんとあいさつをする( _ )青年です。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn từ phù hợp · Bài 02 — Cảm xúc trước thay đổiTừ vựng N3Bài sauChọn từ phù hợp · Bài 04 — Đánh giá công việc và lựa chọn

    Bài trước

    • Bài 10Dụng cụ, chất liệu và đồ dùng
    • Bài 11Hành động và trách nhiệm với người khác
    • Bài 12Giữ đồ, làm khô và nấu nướng
    • Bài 01Tính chất của đồ vật và không gian
    • Bài 02Cảm xúc trước thay đổi

    Bài sau

    • Bài 04Đánh giá công việc và lựa chọn
    • Bài 05Từ vay mượn ở nơi làm việc
    • Bài 06Mua sắm và dịch vụ hiện đại
    • Bài 07Di chuyển và hoạt động ngoài trời
    • Bài 08Văn hóa, giải trí và truyền thông
    © 2012–2026 VNJPCLUB