Diễn đạt tương đương · Bài 11 — Thành ngữ về quan hệ và thương lượng
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Ghi nhớ các quán ngữ với 口・手・腹・膝・胸 về giao tiếp, thương lượng và hợp tác, rồi chọn cách nói thường giữ nguyên nghĩa trong câu.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 揚げ足を取る/口車に乗る/口を割る
Ý nghĩa / cách dùng Bắt bẻ sơ suất trong lời nói / bị lời ngon ngọt dụ dỗ / khai ra điều giữ kín.
相手の揚げ足を取るより、話の中身に目を向けるべきだ。
Thay vì bắt bẻ lời nói của đối phương, nên chú ý vào nội dung câu chuyện.
Từ cần nhớ: 口裏を合わせる/小耳に挟む/口火を切る
Ý nghĩa / cách dùng Thống nhất trước lời khai / tình cờ nghe được / mở đầu, khơi mào.
社長が口火を切ると、ほかの役員も次々に意見を述べた。
Giám đốc vừa mở lời, các thành viên ban lãnh đạo khác cũng lần lượt nêu ý kiến.
Từ cần nhớ: 手をこまぬく/手綱を締める/手を尽くす
Ý nghĩa / cách dùng Khoanh tay đứng nhìn / siết chặt quản lý / tìm đủ mọi cách.
問題が大きくなる前に手を打つべきで、手をこまぬいている余裕はない。
Phải ra tay trước khi vấn đề lớn hơn, không còn thời gian để khoanh tay đứng nhìn.
Từ cần nhớ: 手回しする/手ほどきする/手はずを整える
Ý nghĩa / cách dùng Thu xếp trước / chỉ dẫn bước đầu / sắp xếp công việc chu đáo.
先輩が料理の手ほどきをしてくれたおかげで、一人暮らしの不安がなくなった。
Nhờ đàn anh chỉ cho những bước nấu ăn cơ bản, tôi hết lo lắng khi sống một mình.
Từ cần nhớ: 相づちを打つ/腹を探る/膝を打つ
Ý nghĩa / cách dùng Phụ họa khi nghe / dò xét tâm ý / chợt hiểu ra và tán thưởng.
聞き手が上手に相づちを打つと、話し手は話しやすくなる。
Khi người nghe khéo phụ họa, người nói sẽ dễ nói hơn.
Từ cần nhớ: 胸襟を開く/膝を交える/歩調を合わせる/連帯する/一線を画す
Ý nghĩa / cách dùng Cởi mở tâm tình / ngồi gần trò chuyện thân mật / phối hợp cùng hướng / đoàn kết, cùng chịu trách nhiệm / vạch ranh giới rõ ràng.
地域の住民が膝を交えて話し合い、防災計画をまとめた。
Người dân trong vùng ngồi lại trò chuyện thân tình và đã thống nhất được kế hoạch phòng chống thiên tai.
Điểm dễ nhầm: 「膝を打つ」 (chợt hiểu ra, tán thưởng) khác 「膝を交える」 (ngồi gần trò chuyện thân mật). 「口を割る」 là khai ra, 「口火を切る」 là mở đầu, còn 「口裏を合わせる」 là thống nhất trước lời khai. 「一線を画す」 là khác biệt rõ, đừng nhầm với 「肩を並べる」 (sánh ngang).
Làm bài tập
Chọn câu hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với câu đã cho hoặc phần được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

