Diễn đạt tương đương · Bài 09 — Suy nghĩ lại và nhìn thấu vấn đề
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Nắm các động từ về suy nghĩ và phán đoán (cân nhắc kỹ, tính thêm, suy đoán, xác định, nhìn thấu, ghi lòng tạc dạ), phân biệt mức độ chắc chắn để chọn cách nói thay thế đúng.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 熟慮する/思索する/省察する
Ý nghĩa / cách dùng Cân nhắc kỹ / suy tư sâu sắc / tự xét lại bản thân.
一日の終わりに自分の言動を省察する習慣が、彼の判断力を支えている。
Thói quen tự xét lại lời nói và hành động của mình vào cuối ngày đã giúp anh ấy có khả năng phán đoán tốt.
Từ cần nhớ: 吟味する/勘案する/加味する
Ý nghĩa / cách dùng Xem xét kỹ để đánh giá / cân nhắc tổng hợp các yếu tố / tính thêm một yếu tố.
応募者の経験に加えて意欲も加味し、総合的に判断する。
Ngoài kinh nghiệm, chúng tôi còn tính thêm cả sự nhiệt tình của ứng viên để đánh giá tổng thể.
Từ cần nhớ: 推し量る/推察する
Ý nghĩa / cách dùng Suy đoán, ước lượng / đoán biết hoàn cảnh, tâm tư.
相手の立場を推し量ることが、交渉の第一歩だ。
Đoán được lập trường của đối phương là bước đầu tiên của đàm phán.
Từ cần nhớ: 見極める/見定める/見据える/見計らう
Ý nghĩa / cách dùng Xem xét đến cùng để xác định / xem kỹ để quyết định / nhìn thẳng, tính đến / canh thời điểm thích hợp.
雨がやむのを見計らって、私たちは山小屋を出発した。
Canh lúc mưa tạnh, chúng tôi rời căn nhà nghỉ trên núi.
Từ cần nhớ: 看破する/洞察する/見透かす
Ý nghĩa / cách dùng Nhìn thấu ý đồ / thấu hiểu bản chất / nhìn thấu điều bị che giấu.
子どもは大人のうそを意外なほど簡単に見透かすものだ。
Trẻ con thường nhìn thấu lời nói dối của người lớn một cách dễ dàng đến bất ngờ.
Từ cần nhớ: 思いを巡らす/思案に暮れる/思い至る/肝に銘じる/胸に刻む
Ý nghĩa / cách dùng Suy nghĩ nhiều chiều / băn khoăn không biết làm sao / suy nghĩ rồi nhận ra / khắc cốt ghi tâm / ghi sâu trong lòng.
祖母の言葉を胸に刻み、一日一日を大切に過ごしたい。
Tôi muốn khắc ghi lời bà dặn và sống trân trọng từng ngày.
Điểm dễ nhầm: 「見極める・見定める」 là xác định sau khi xem xét kỹ, khác 「推測する」 chỉ là phỏng đoán. 「看破する・見透かす」 là nhìn thấu điều bị che giấu, ngược với 「見逃す・見誤る」. 「思案に暮れる」 là bế tắc không biết làm sao, ngược với 「腹をくくる」 (hạ quyết tâm).
Làm bài tập
Chọn câu hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với câu đã cho hoặc phần được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

