Diễn đạt tương đương · Bài 08 — Động từ diễn tả cách xử lý tinh tế
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Phân biệt các động từ diễn tả cách ứng xử khéo léo hay né tránh (lảng tránh, giả vờ, che đậy, hòa giải, khuyên răn), rồi chọn cách nói thay thế giữ nguyên nghĩa trong câu.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: はぐらかす/とぼける/ほのめかす
Ý nghĩa / cách dùng Lảng tránh câu hỏi / giả vờ không biết / nói bóng gió.
都合の悪いことを聞かれると、彼はとぼけて話をはぐらかす癖がある。
Hễ bị hỏi điều bất lợi, anh ta lại có tật giả vờ không biết rồi lảng sang chuyện khác.
Từ cần nhớ: あしらう/なおざり
Ý nghĩa / cách dùng Đối xử qua loa, gạt đi / sự xao lãng, làm cho có.
小さな苦情だからといってなおざりにすると、客は軽くあしらわれたと感じる。
Nếu xem nhẹ chỉ vì đó là lời phàn nàn nhỏ, khách hàng sẽ cảm thấy mình bị đối xử qua loa.
Từ cần nhớ: 取り繕う/もみ消す
Ý nghĩa / cách dùng Che đậy cho đẹp bề ngoài / ém nhẹm, dập đi.
失敗をもみ消そうとしても、取り繕った分だけ後で信用を失う。
Dù có cố ém nhẹm thất bại thì càng che đậy bao nhiêu, về sau càng mất lòng tin bấy nhiêu.
Từ cần nhớ: 取りなす/なだめる/勘弁する
Ý nghĩa / cách dùng Đứng ra hòa giải / dỗ dành, xoa dịu / bỏ qua, tha thứ.
怒った取引先を部長がなだめ、課長が間に入って取りなしてくれた。
Trưởng bộ phận xoa dịu đối tác đang tức giận, còn trưởng phòng đứng ra giữa để hòa giải.
Từ cần nhớ: 丸め込む/言いくるめる
Ý nghĩa / cách dùng Khéo dụ cho nghe theo / dùng lời lẽ khéo léo để thuyết phục.
子どもにうまく言いくるめられて、結局おもちゃを買ってしまった。
Bị con khéo nói thuyết phục, rốt cuộc tôi lại mua đồ chơi cho nó.
Từ cần nhớ: たしなめる/戒める/諭す/激励する
Ý nghĩa / cách dùng Nhắc nhở nhẹ nhàng / răn bảo / khuyên nhủ cho hiểu lẽ phải / khích lệ mạnh mẽ.
先輩は失敗した後輩を責めず、次に生かすよう穏やかに諭した。
Anh tiền bối không trách đàn em vừa thất bại mà ôn tồn khuyên cậu ấy rút kinh nghiệm cho lần sau.
Điểm dễ nhầm: 「ほのめかす」 là nói bóng gió, ngược với 「公表する」; 「とぼける」 là giả vờ không biết, khác 「開き直る」 (thừa nhận nhưng tỏ thái độ bất cần). 「取りなす」 là hòa giải giữa người khác, còn 「取り繕う」 là che đậy lỗi của chính mình. 「たしなめる・諭す」 là nhắc nhở, khuyên nhủ ôn tồn, không phải 「怒鳴る」.
Làm bài tập
Chọn câu hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với câu đã cho hoặc phần được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

