Diễn đạt tương đương · Bài 01 — Nhận thức mơ hồ và căn cứ đáng tin
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Nhận ra mức độ chắc chắn và độ tin cậy mà từ diễn đạt (mơ hồ, có vẻ thật, đáng ngờ hay vững chắc), rồi chọn cách nói thay thế giữ nguyên nghĩa trong câu.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: あやふや/おぼろげ/うろ覚え
Ý nghĩa / cách dùng Mập mờ, thiếu chắc chắn / lờ mờ (hình ảnh, ký ức) / nhớ mang máng.
子どものころの記憶はおぼろげで、店の名前もうろ覚えだ。
Ký ức thời thơ ấu đã lờ mờ, ngay cả tên cửa hàng tôi cũng chỉ nhớ mang máng.
Từ cần nhớ: まことしやか/もっともらしい/まやかし
Ý nghĩa / cách dùng Ra vẻ như thật / nghe có vẻ hợp lý / trò đánh lừa.
もっともらしい数字を並べた広告ほど、まやかしが含まれていることがある。
Những quảng cáo bày ra các con số nghe có vẻ hợp lý đôi khi lại càng chứa sự đánh lừa.
Từ cần nhớ: いかがわしい/うさんくさい/眉唾物
Ý nghĩa / cách dùng Đáng ngờ, không đứng đắn / có vẻ đáng nghi / chuyện khó tin.
出どころのはっきりしない話は、眉唾物だと思って聞くようにしている。
Với những câu chuyện không rõ nguồn gốc, tôi luôn nghe với tâm thế rằng đó là chuyện khó tin.
Từ cần nhớ: 確たる/揺るぎない/紛れもない
Ý nghĩa / cách dùng Xác thực (chỉ đứng trước danh từ) / vững chắc, không lay chuyển / không thể nhầm lẫn.
確たる証拠が見つかり、彼の主張の正しさは紛れもないものとなった。
Bằng chứng xác thực đã được tìm thấy, và tính đúng đắn trong lập luận của anh ấy trở nên không thể chối cãi.
Từ cần nhớ: 疑念/憶測/当て推量
Ý nghĩa / cách dùng Mối nghi ngờ / phỏng đoán thiếu căn cứ / đoán mò.
憶測で記事を書けば、読者に無用な疑念を抱かせることになる。
Viết bài dựa trên phỏng đoán sẽ khiến độc giả nảy sinh những nghi ngờ không cần thiết.
Từ cần nhớ: 心もとない/おぼつかない/思い過ごし/きゆう
Ý nghĩa / cách dùng Không yên tâm / khó mà làm được / nghĩ quá lên / nỗi lo không cần thiết.
新人だけで準備を進めるのは心もとないと思ったが、それは思い過ごしだった。
Tôi đã nghĩ để nhân viên mới tự chuẩn bị thì không yên tâm, nhưng đó chỉ là tôi nghĩ quá lên.
Điểm dễ nhầm: 「まことしやか」 và 「もっともらしい」 là «trông như thật, nghe có lý» nhưng ngụ ý thực ra có thể không đúng, nên không đồng nghĩa với 「確かな」. 「確たる」 chỉ đứng trước danh từ (確たる証拠). 「思い過ごし」 là nghĩ quá lên, còn 「きゆう」 là lo về điều rốt cuộc không xảy ra.
Làm bài tập
Chọn câu hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với câu đã cho hoặc phần được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

