Chọn từ phù hợp · Bài 14 — Từ vay mượn trong nghiên cứu và truyền thông
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Nắm nghĩa và kết hợp của các từ katakana trong văn bản học thuật, báo chí và phê bình văn hóa; phân biệt các nhóm dễ nhầm như 「シンポジウム/フォーラム/ワークショップ」「プロセス/メカニズム」「ジレンマ/パラドックス」「モチーフ/メタファー」.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: シンポジウム/フォーラム/ワークショップ
Ý nghĩa / cách dùng Hội nghị chuyên đề, chuyên gia phát biểu rồi thảo luận / diễn đàn trao đổi ý kiến công khai (cả trên mạng) / buổi học qua thực hành, người tham gia tự làm.
午前は研究者によるシンポジウム、午後は親子で工作を楽しむワークショップが予定されている。
Buổi sáng dự kiến có hội nghị chuyên đề của các nhà nghiên cứu, buổi chiều là buổi thực hành để cha mẹ và con cái cùng làm đồ thủ công.
Từ cần nhớ: プロセス/メカニズム/シミュレーション
Ý nghĩa / cách dùng Quá trình diễn tiến / cơ chế vận hành bên trong / mô phỏng.
地震が起こるメカニズムを理解したうえで、被害が広がるプロセスをシミュレーションで再現する。
Sau khi hiểu cơ chế xảy ra động đất, người ta tái hiện quá trình thiệt hại lan rộng bằng mô phỏng.
Từ cần nhớ: ジレンマ/パラドックス/パラダイム
Ý nghĩa / cách dùng Thế khó phải chọn giữa hai phía / nghịch lý / hệ khung tư duy của một thời đại hay một ngành.
どちらを選んでも誰かが不利になるジレンマに、委員会は頭を抱えた。
Hội đồng đau đầu trước thế khó: chọn bên nào thì cũng có người bị thiệt.
Từ cần nhớ: エビデンス/フィードバック
Ý nghĩa / cách dùng Bằng chứng làm căn cứ / phản hồi để điều chỉnh.
利用者からのフィードバックを集め、改善の効果をエビデンスとして示す。
Thu thập phản hồi từ người dùng và đưa ra hiệu quả của việc cải tiến làm bằng chứng.
Từ cần nhớ: ステレオタイプ/アイデンティティー/カテゴリー
Ý nghĩa / cách dùng Khuôn mẫu định kiến / bản sắc, căn tính / phạm trù phân loại.
都会に出た若者は、地方出身者へのステレオタイプに戸惑いながら、自分のアイデンティティーを問い直すことがある。
Những người trẻ lên thành phố đôi khi vừa bối rối trước khuôn mẫu định kiến về người xuất thân từ địa phương, vừa tự vấn lại bản sắc của mình.
Từ cần nhớ: ニュアンス/モチーフ/メタファー/フィクション
Ý nghĩa / cách dùng Sắc thái tinh tế / mô típ, đề tài tạo hình / ẩn dụ / hư cấu.
この小説では、渡り鳥というモチーフが故郷を失った人々のメタファーとして描かれている。
Trong cuốn tiểu thuyết này, mô típ chim di trú được khắc họa như một ẩn dụ cho những con người đã mất quê hương.
Điểm dễ nhầm: 「プロセス」 là các bước diễn tiến theo thời gian, còn 「メカニズム」 là cơ chế bên trong làm sự việc xảy ra (hay đi với 「解明する」). 「ジレンマ」 là thế khó phải chọn một trong hai, 「パラドックス」 là điều tưởng ngược lẽ thường mà lại xảy ra. 「モチーフ」 là đề tài được lấy làm chất liệu, 「メタファー」 là cách nói ví von.
Làm bài tập
Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

