Chọn từ phù hợp · Bài 13 — Từ vay mượn trong chiến lược và quản trị
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Nắm nghĩa chính xác của các từ katakana thường gặp trong báo chí kinh tế và văn bản doanh nghiệp; phân biệt các cặp dễ nhầm như 「コンプライアンス/ガバナンス」「コーディネート/コーディネーター」「ノルマ/インセンティブ」「キャリア/ブランク」.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: コンプライアンス/ガバナンス/マネジメント
Ý nghĩa / cách dùng Tuân thủ pháp luật và chuẩn mực / cơ chế quản trị, giám sát việc điều hành / quản lý con người và nguồn lực.
経営陣のマネジメント力だけに頼らず、ガバナンスの仕組みを整えてコンプライアンス違反を防ぐ。
Không chỉ dựa vào năng lực quản lý của ban điều hành, mà còn xây dựng cơ chế quản trị để ngăn chặn vi phạm quy định.
Từ cần nhớ: コンセンサス/トレードオフ
Ý nghĩa / cách dùng Sự đồng thuận / quan hệ đánh đổi (được cái này thì mất cái kia).
スピードと安全性のトレードオフについて、関係者の間でコンセンサスを形成する。
Tạo sự đồng thuận giữa các bên liên quan về sự đánh đổi giữa tốc độ và độ an toàn.
Từ cần nhớ: ノルマ/インセンティブ/オファー
Ý nghĩa / cách dùng Chỉ tiêu bị giao phải đạt / yếu tố khuyến khích (thường là phần thưởng) / lời đề nghị chính thức về việc làm, hợp tác.
ノルマを課すよりも、成果に応じたインセンティブを用意したほうが社員の意欲は高まる。
So với áp chỉ tiêu, chuẩn bị chế độ khuyến khích theo thành quả sẽ giúp nhân viên hăng hái hơn.
Từ cần nhớ: キャリア/ブランク/ノウハウ
Ý nghĩa / cách dùng Quá trình, kinh nghiệm nghề nghiệp / khoảng thời gian gián đoạn / bí quyết thực hành.
子育てでブランクがあっても、それまでのキャリアで得たノウハウは十分に生かせる。
Dù có khoảng gián đoạn vì nuôi con, bí quyết có được qua quá trình làm việc trước đó vẫn hoàn toàn có thể phát huy.
Từ cần nhớ: コーディネート/コーディネーター/アウトソーシング
Ý nghĩa / cách dùng Điều phối cho hài hòa (danh từ chỉ việc, dùng với する) / người điều phối / thuê bên ngoài thực hiện công việc.
イベントの運営はアウトソーシングし、社内からは全体をコーディネートする担当者を一人出した。
Khâu vận hành sự kiện được thuê ngoài, còn phía công ty cử ra một người phụ trách điều phối toàn bộ.
Từ cần nhớ: マンネリ/レッテル/ストック
Ý nghĩa / cách dùng Sự rập khuôn nhàm chán / cái nhãn bị gán (thường mang định kiến) / phần dự trữ sẵn.
マンネリだというレッテルを貼られないよう、新しい企画のアイデアを日ごろからストックしておく。
Để không bị gán cái mác «nhàm chán», tôi thường xuyên tích trữ sẵn ý tưởng cho các chương trình mới.
Điểm dễ nhầm: 「コーディネート」 là việc điều phối (dùng với する), còn 「コーディネーター」 là người làm việc đó. 「ノルマ」 là chỉ tiêu bị giao phải đạt, còn 「インセンティブ」 là phần thưởng khuyến khích. 「コンプライアンス」 nhấn vào việc tuân thủ quy định, 「ガバナンス」 nhấn vào cơ chế giám sát việc điều hành.
Làm bài tập
Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

