Cấu trúc
- 普通形 + ので風邪をひいたので
- Aな/N + な + ので学生なので
Không dùng だ trước ので; vế sau ít dùng mệnh lệnh, cấm chỉ
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Diễn tả lý do khách quan, tự nhiên, tất nhiên dẫn đến như thế.
Khi sử dụng 「ので」sẽ thể hiện cách nói nhẹ nhàng, mềm mại nên sẽ không dùng đến phần sau của câu ở thể mệnh lệnh hay cấm chỉ.
Ví dụ 3 câu
-
雨が降りそうなので試合は中止します。
Vì trời sắp mưa nên trận đấu sẽ bị hủy.
-
もう遅いのでこれで失礼いたします。
Vì đã muộn nên tôi xin phép về trước.
-
風邪をひいたので会社を休みました。
Vì bị cảm nên tôi đã nghỉ làm.
Chú ý
Phân biệt giữa 「ので」và 「から」
>>「ので」Dùng nêu lên lý do mang tính khách quan
バスが遅れたので、遅刻しました。
Vì xe buýt tới trễ nên tôi tới muộn
>>「から」Dùng nêu lên lý do mang tính chủ quan
お腹がすいたから、たくさん食べました。
Vì đói bụng nên tôi ăn nhiều
