George Stone
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
›Ngữ pháp N5›Mẫu 10 / 60
JLPT N5 · 文法

~がNhưng

Phím ← → để chuyển mẫu

Cấu trúc

  • Câu A + が、 + Câu B難しいですが、面白いです
  • N + が雨が降っています

Mở đầu câu lịch sự: 失礼ですが、すみませんが

Ký hiệu ngữ pháp
V辞書形
động từ thể từ điển (行く)
Vます
động từ bỏ ます (行き)
Vて/Vた
thể て/thể た (行って/行った)
Vない
thể ない (行かない)
Vば/Vよう
thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
Aい
tính từ đuôi い (高い)
Aな
gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
N
danh từ (学生)
普通形
thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
Câu
một mệnh đề, câu hoàn chỉnh

Giải thích

「が」Là một trợ từ nối tiếp và có nghĩa là "nhưng". Khi dùng 「が」để nối hai câu (mệnh đề) thì chúng ta được một câu.

Khi muốn miêu tả một hiện tượng tự nhiên thì dùng 「が」sau chủ ngữ đó.

Ví dụ 3 câu

  1. タイ料理はおいしいですが、辛いです。

    Món Thái ngon nhưng cay.

  2. 雨が降っています。

    . Trời đang mưa.

  3. 日本語は難しいですが、面白いです。

    Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.

Chú ý

「が」 Dùng trong 「しつれいですが」hoặc 「すみませんが」để mở đầu một câu nói nên không còn mang ý nghĩa để nối hai câu, mà chỉ còn mang ý nghĩa nối tiếp mà thôi.

しつれいですが、お名前は?Xin lỗi, bạn tên gì?

すみませんが、手伝ってもらえませんか?Xin lỗi, có thể giúp tôi được không?

Mẫu trước: ~と ② Ngữ pháp N5 Mẫu tiếp: ~から~まで

Ngữ pháp N5

60 mẫu
  1. 6~をChỉ đối tượng của hành động
  2. 7~と ①Với
  3. 8~に ②Cho ~, từ ~
  4. 9~と ②Và
  5. 10~がNhưng
  6. 11~から~までTừ ~ đến ~
  7. 12~あまり~ないKhông ~ lắm
  8. 13~全然~ないHoàn toàn ~ không
  9. 14~なかなか~ないMãi mà không ~
  10. 15~ませんかAnh/ chị cùng …. với tôi không?
Xem tất cả 60 mẫu
Luyện trắc nghiệm ngữ pháp N5
© 2012–2026 VNJPCLUB