Ronald George
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 35 — Chuyến thăm anh vào mùa đông

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 35 — Chuyến thăm anh vào mùa đông

Luyện ngữ pháp JLPT N4

4 câu hỏiThời gian: 6 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi lời khuyên trước chuyến đi và kết quả khi sử dụng đồ đã chuẩn bị.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 雪(ゆき)が積もる(つもる)

Ý nghĩa / cách dùng Nhận ra tình trạng có thể ảnh hưởng việc đi lại.

例

朝、庭に雪が積もっていました。

Sáng ra tuyết đã phủ trong vườn.

02

Mẫu câu: ~ておいてよかった

Ý nghĩa / cách dùng Đọc lời đánh giá việc chuẩn bị đã có ích.

例

切符を買っておいてよかったです。

May là tôi đã mua vé trước.

Điểm dễ nhầm: So sánh nhiệt độ với dự đoán của nhân vật, không nhầm với so sánh hai thời điểm cụ thể.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜ほうがいい/lời khuyên
  • Chọn ngữ pháp · Bài 28 — Đưa lời khuyên và rủ cùng làm
  • Sắp xếp câu · Bài 05 — Ghép điều kiện và lời khuyên
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 04 — Một tuần trước kỳ kiểm tra
〜のに/〜けれども/〜ても
  • Chọn ngữ pháp · Bài 46 — Dù thế nào vẫn vậy và điều trái dự đoán
  • Sắp xếp câu · Bài 06 — Nối lý do và kết quả trái dự định
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 01 — Mười phút trên chuyến tàu
〜より/〜ほど/〜ほう
  • Chọn ngữ pháp · Bài 19 — So sánh hơn, kém và chọn mức cao nhất
  • Sắp xếp câu · Bài 05 — Ghép điều kiện và lời khuyên
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 21 — Đường đi bộ sau bữa tối

Làm bài tập

Đang kiểm tra 6 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/4
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–4

    冬休みに、北の町に住んでいる兄を訪ねました。出発する前に、兄から「こちらは雪が積もっているから、暖かい服で来た【1】」と電話がありました。私はいつものコートだけで大丈夫だと思っていましたが、厚い上着と手袋もかばんに入れました。

    駅に着くと、兄が迎えに来ていました。外は思った【2】寒く、風も強かったです。手袋をつけると、手が少し楽になりました。兄の話を聞いて準備じゅんびしておいてよかったと思いました。

    次の日、二人で町を歩きました。雪で道がすべりやすいので、急がずに歩きました。いつも十分で行ける店まで、二十分かかりましたが、安全あんぜんに着けました。

    店で温かいスープを飲みながら、夏に来たときとは町の様子が違うと話しました。同じ場所【3】、季節が変わると必要ひつような物も変わります。次に旅行するときも、行き先の天気を調べて【4】つもりです。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 34 — Chuyến thăm bà vào ngày nóngNgữ pháp N4Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 36 — Chậu hoa đầu tiên

    Bài trước

    • Bài 30Góc đọc sách mở cửa trở lại
    • Bài 31Chỗ để xe đạp gần ga
    • Bài 32Chiếc ô để quên ở phòng sinh hoạt
    • Bài 33Buổi dã ngoại chuyển vào trong nhà
    • Bài 34Chuyến thăm bà vào ngày nóng

    Bài sau

    • Bài 36Chậu hoa đầu tiên
    • Bài 37Bức ảnh chụp từ cùng một chỗ
    • Bài 38Trận bóng sau ba tuần tập
    • Bài 39Bài đàn gửi cho bạn ở xa
    • Bài 40Bức tranh mang tới triển lãm nhỏ
    © 2012–2026 VNJPCLUB