Joshua Munoz
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Chọn ngữ pháp · Bài 19 — So sánh hơn, kém và chọn mức cao nhất

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 19 — So sánh hơn, kém và chọn mức cao nhất

Luyện ngữ pháp JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

So sánh hai đối tượng, chọn mức cao nhất và diễn đạt không bằng.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: AよりBのほうが…

Ý nghĩa / cách dùng B…hơn A

例

電車よりバスのほうが安いです。

Xe buýt rẻ hơn tàu.

02

Mẫu câu: AはBほど…ない

Ý nghĩa / cách dùng A không…bằng B

例

今日は昨日ほど寒くないです。

Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.

03

Mẫu câu: AとBとどちらが…

Ý nghĩa / cách dùng Giữa A và B, cái nào…

例

犬と猫とどちらが好きですか。

Bạn thích chó hay mèo hơn?

04

Mẫu câu: Nの中で〜が一番

Ý nghĩa / cách dùng Chọn đối tượng có mức cao nhất trong một nhóm.

例

果物の中で何が一番好きですか。

Trong các loại trái cây, bạn thích loại nào nhất?

Điểm dễ nhầm: ほど trong so sánh này đi với phủ định; どちら dùng để chọn giữa hai đối tượng.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜より/〜ほど/〜ほう
  • Sắp xếp câu · Bài 05 — Ghép điều kiện và lời khuyên
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 21 — Đường đi bộ sau bữa tối

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    ワープロよりパソコンの _ べんりです。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    今年の冬は去年 _ 寒くなりそうですか。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    私のへやは山田さんのへや _ せまくないですよ。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    英語とスペイン語と _ がおぼえやすいですか。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    田中さんよりヤンさんの _ がわかいはずです。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    サッカー _ テニス _ どちらがむずかしいですか。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    大川さんはさとうさん _ きびしくないと思います。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    天気予報によると、今年の夏は去年 _ あつくなるそうです。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    あの店はこの店 _ 料理がおいしいです。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    母より父の _ が料理が上手です。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    A「この本とあの本と _ が読みやすいですか。」

    B「この本のほうが読みやすいですよ。」

    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    私の国の夏も暑いですが、日本 _ ではありません。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    けさのじしんはゆうべのじしん _ 大きくなかった。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    A 「コーヒー、いかがですか。わたしが入れるとうすいかもしれませんが。」B 「いただきます。コーヒーは _ ほうがすきです。」
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    今年の夏は去年の夏 _ 、暑くないです。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    日本語 _ 韓国語とどちらがやさしいですか。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    「缶ジュースの中で何がいちばんおいしいですか。」「オレンジジュース _ おいしいです。」
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    「象とクジラとではどちらが大きいですか。」「クジラ _ 。」
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    かれ _ いいひとはいないとおもってけっこんしました。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    兄の背中は広いですが、弟の背中は兄 _ 広くありません。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 18 — Đếm, chia đều và nói chi phíNgữ pháp N4Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 20 — Một ai đó, bất kỳ ai và không một ai

    Bài trước

    • Bài 14Trạng thái đang có và kết quả còn lại
    • Bài 15Giữ trạng thái, thử làm và chuẩn bị sẵn
    • Bài 16Thử làm, làm trước và hoàn tất
    • Bài 17Sắp làm, đang làm và vừa mới xong
    • Bài 18Đếm, chia đều và nói chi phí

    Bài sau

    • Bài 20Một ai đó, bất kỳ ai và không một ai
    • Bài 21Liệt kê các việc và nêu ví dụ
    • Bài 22Giới hạn phạm vi và nhấn mạnh phủ định
    • Bài 23Chọn cách nói về thời điểm và tần suất
    • Bài 24Mức độ, cách làm và lời nhấn mạnh
    © 2012–2026 VNJPCLUB