Chọn ngữ pháp · Bài 23 — Chọn cách nói về thời điểm và tần suất
Luyện ngữ pháp JLPT N4
Mục tiêu bài học
Chọn trạng từ theo thời điểm, tần suất và sự thay đổi của tình huống.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: さっき・このあいだ/これから・もうすぐ
Ý nghĩa / cách dùng Lúc nãy/hôm nọ; từ giờ/sắp.
もうすぐ電車が来ます。
Tàu sắp đến.
Mẫu câu: ずっと/たまに・ときどき
Ý nghĩa / cách dùng Suốt; thỉnh thoảng.
日曜日はずっと家にいました。
Chủ nhật tôi ở nhà suốt.
Mẫu câu: やっと/けっきょく
Ý nghĩa / cách dùng Cuối cùng sau khó khăn; kết luận cuối.
やっと宿題が終わりました。
Cuối cùng cũng làm xong bài tập.
Mẫu câu: やはり/やっぱり
Ý nghĩa / cách dùng Kết quả giống điều đã nghĩ hoặc dự đoán.
天気予報のとおり、やはり雨が降りました。
Đúng như dự báo, trời quả nhiên đã mưa.
Mẫu câu: Vることがある
Ý nghĩa / cách dùng Đôi khi làm
週末に働くことがあります。
Đôi khi tôi làm việc cuối tuần.
Mẫu câu: Vる/Vない + ようにしている
Ý nghĩa / cách dùng Cố gắng duy trì hoặc tránh một thói quen.
毎日野菜を食べるようにしています。
Tôi cố gắng ăn rau mỗi ngày.
Điểm dễ nhầm: 今にも thường đi với dấu hiệu sắp xảy ra そう. そろそろ nói đã tới lúc nên bắt đầu; さっき không dùng cho việc chưa xảy ra.
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

