Chọn ngữ pháp · Bài 27 — Mệnh lệnh và cách nói thân mật
Luyện ngữ pháp JLPT N4
Mục tiêu bài học
Nhận diện mệnh lệnh, cấm đoán và các dạng rút gọn khi nói thân mật.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Vます bỏ ます + なさい
Ý nghĩa / cách dùng Lời chỉ dẫn, thường từ người ở vai trên
名前を書きなさい。
Hãy viết tên.
Mẫu câu: ては → ちゃ/では → じゃ
Ý nghĩa / cách dùng Dạng rút gọn trong lời cấm
ここで遊んじゃだめです。
Không được chơi ở đây.
Mẫu câu: の?/んだい?/かい?
Ý nghĩa / cách dùng Hỏi thân mật về lý do, thông tin hoặc có/không
元気かい。
Khỏe chứ?
Mẫu câu: 行く→行け/食べる→食べろ/する→しろ/来る→来い;Vるな
Ý nghĩa / cách dùng Mệnh lệnh theo nhóm động từ; Vるな là cấm làm.
危ない。そこに入るな。
Nguy hiểm! Đừng vào đó!
Điểm dễ nhầm: 行け là hãy đi; 行くな là đừng đi. Không dùng mệnh lệnh mạnh thay cho lời nhờ lịch sự thông thường. 遊んでは → 遊んじゃ, không phải 遊んちゃ. Những cách hỏi thân mật này cần dùng đúng quan hệ giao tiếp.
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

