Jeremy Fuller
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Chọn ngữ pháp · Bài 27 — Mệnh lệnh và cách nói thân mật

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 27 — Mệnh lệnh và cách nói thân mật

Luyện ngữ pháp JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Nhận diện mệnh lệnh, cấm đoán và các dạng rút gọn khi nói thân mật.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Vます bỏ ます + なさい

Ý nghĩa / cách dùng Lời chỉ dẫn, thường từ người ở vai trên

例

名前を書きなさい。

Hãy viết tên.

02

Mẫu câu: ては → ちゃ/では → じゃ

Ý nghĩa / cách dùng Dạng rút gọn trong lời cấm

例

ここで遊んじゃだめです。

Không được chơi ở đây.

03

Mẫu câu: の?/んだい?/かい?

Ý nghĩa / cách dùng Hỏi thân mật về lý do, thông tin hoặc có/không

例

元気かい。

Khỏe chứ?

04

Mẫu câu: 行く→行け/食べる→食べろ/する→しろ/来る→来い;Vるな

Ý nghĩa / cách dùng Mệnh lệnh theo nhóm động từ; Vるな là cấm làm.

例

危ない。そこに入るな。

Nguy hiểm! Đừng vào đó!

Điểm dễ nhầm: 行け là hãy đi; 行くな là đừng đi. Không dùng mệnh lệnh mạnh thay cho lời nhờ lịch sự thông thường. 遊んでは → 遊んじゃ, không phải 遊んちゃ. Những cách hỏi thân mật này cần dùng đúng quan hệ giao tiếp.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    あの道は車が多いから、歩くとき、気を _  。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    あれは「まっすぐ _ 」という意味ですよ。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    警官が逃げる男に言いました。「ちょっと _!」
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    食事の前にテーブルの上をきれいに _ なさい。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    もっとゆっくり _ なさい。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    あしたの朝は早く起きなければならないから、もう _ なさい。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    テストを出す前に、もう一度よく _ なさい。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    火事だ。 _ 。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    A「この話、あの人に _ だめよ。」

    B「うん。わかった。」

    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    A「お母さん、あそこに何と書いてあるの。」

    B「あぶないから、ここで _ だめだと書いてあるのよ。」

    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    A「おくれてすみません。」

    B「どうした _ 。かいぎはもう始まっているよ。」

    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    A「ヤンさんはどこにいるん _ 。」

    B「かいぎしつにいますよ。」

    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    A「ひさしぶりだね。元気 _ 。」

    B「ええ、おかげさまで。」

    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    火事だ。建物の中は危ないから、出口を通って外へ _ 。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    朝は早く _ と言われるので、早く _ と思うのですが、なかなか起きられません。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    「テレビを _ 、勉強 _ 。」と言われるけれど...。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    毎日休まずに働いていたら、友達に「そんなに _ 。もっと休みを取れ」と言われました。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    「もっと _ 。」と言われても、おなかがいっぱいなので、もう食べられません。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    「うそを _ 、本当のことを _ 」と、警察官はその男に言った。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    今朝授業に遅れて、「もっと早く _ 。」と先生におこられた。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 26 — Việc bắt buộc và việc bị cấmNgữ pháp N4Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 28 — Đưa lời khuyên và rủ cùng làm

    Bài trước

    • Bài 22Giới hạn phạm vi và nhấn mạnh phủ định
    • Bài 23Chọn cách nói về thời điểm và tần suất
    • Bài 24Mức độ, cách làm và lời nhấn mạnh
    • Bài 25Xin phép và không cần phải làm
    • Bài 26Việc bắt buộc và việc bị cấm

    Bài sau

    • Bài 28Đưa lời khuyên và rủ cùng làm
    • Bài 29Nhờ giúp và bày tỏ mong muốn
    • Bài 30Đi để làm gì và chuẩn bị vì mục đích gì
    • Bài 31Ý định, thể ý chí và việc định làm
    • Bài 32Tự quyết định, được quyết định và lựa chọn
    © 2012–2026 VNJPCLUB