Cấu trúc
- Vよう + と思う留学しようと思う
- Vよう + と思っています行こうと思っています
と思っています dùng được cho cả ngôi thứ 3
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Mẫu câu này được dùng để bày tỏ ý định của người nói và biểu thị rằng ý định của
người nói đã được hình thành từ trước lúc nói và hiện tại vẫn tiếp diễn, được
dùng cho ngôi thứ nhất.
Ví dụ 4 câu
-
日本に留学しようと思う。
Tôi đang định đi Nhật du học.
-
大学で働こうと思う。
Tôi định vào làm ở trường đại học.
-
今度の休みに海へ行こうと思う。
Tôi định đi biển vào kỳ nghỉ này.
-
今から書店へ行こうと思う。
Tôi định đi nhà sách bây giờ.
Chú ý
Mẫu câu 「~とおもっています」có thể được dùng để biểu thị ý định của người thứ ba
彼女は旅行へ行こうと思っています。Chị ấy đang định đi du lịch
