Cấu trúc
- N + しか + Vないコーヒーしか飲まない
Đứng sau từ chỉ số lượng hoặc sau trợ từ: 10分しか、友達にしか
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
「し か」 được dùng sau danh từ, lượng từ v.v..., và vị ngữ của nó luôn ở thể phủ định.
Nó nhấn mạnh phần đứng trước, giới hạn phần đó và phủ định những nội dung khác còn lại.
Nó thay thế cho các trợ từ 「が」, 「を」và được thêm vào sau các trợ từ khác
Khác với 「だけ」được dùng với sắc thái khẳng định thì 「しか」được dùng với sắc thái phủ định.
Ví dụ 5 câu
-
朝はコーヒーしか飲まない。
Buổi sáng tôi chỉ uống cà phê mà thôi.
-
10分しか待てません。
Tôi chỉ có thể đợi 10 phút mà thôi.
-
こんなことは友達にしか話せません。
Những chuyện như thế này chỉ có thể nói với bạn bè mà thôi.
-
あそこの店は6時までしかやっていない。
Mấy tiệm ở khu vực đó chỉ mở cửa tới 6 giờ.
-
この映画は18歳からしか見ることはできない。
Bộ phim này, phải 18 tuổi trở lên mới xem được.
